(Top Banner Ad)
cyber-physical systems
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học máy tính

cyber-physical systems

UK: /ˌsaɪbəˈfɪzɪkəl ˈsɪstəmz/ • US: /ˌsaɪbərˈfɪzɪkəl ˈsɪstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng Hệ thống điều khiển vật lý - mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cyber-physical systems (CPS) are engineered systems that are built from, and depend upon, the seamless integration of computation and physical components.

Vietnamese Meaning

Hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng (CPS) là các hệ thống kỹ thuật được xây dựng dựa trên, và phụ thuộc vào, sự tích hợp liền mạch giữa tính toán và các thành phần vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyber-physical systems are crucial for the development of smart cities."

    "Hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các thành phố thông minh."

  • "Autonomous vehicles are a prime example of cyber-physical systems."

    "Xe tự hành là một ví dụ điển hình của hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng."

  • "The integration of sensors and actuators in industrial processes is a cyber-physical system."

    "Việc tích hợp các cảm biến và bộ truyền động trong quy trình công nghiệp là một hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống
Adjective physical Thuộc về vật lý, hữu hình
Noun cybernetics Điều khiển học (Khoa học về giao tiếp và điều khiển)
Noun cybersecurity An ninh mạng
Noun cyber-physical integration Sự tích hợp vật lý-điều khiển mạng

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (κυβερνήτης)
kybernetes (steersman)
English (1948)
Cybernetics
Modern English (2006)
Cyber-Physical Systems (CPS)

Sự kết hợp giữa số và vật lý

Thuật ngữ 'Hệ thống Vật lý-Điều khiển Mạng' (CPS) là một khái niệm rất mới, xuất hiện vào đầu những năm 2000 tại Mỹ. Nó được tạo ra để mô tả các hệ thống phức tạp nơi máy tính (cyber) theo dõi và điều khiển các quá trình vật lý (physical) trong thời gian thực. CPS chính thức hóa ý tưởng rằng công nghệ kỹ thuật số đã hòa quyện không thể tách rời với môi trường vật lý.

Usage Note

CPS kết hợp các khả năng tính toán, mạng và vật lý. Các hệ thống này phức tạp và thường được sử dụng trong các ứng dụng quan trọng về an toàn, như hàng không, ô tô, và cơ sở hạ tầng quan trọng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'CPS in manufacturing' (CPS trong sản xuất) chỉ việc sử dụng CPS trong lĩnh vực sản xuất. 'CPS for healthcare' (CPS cho chăm sóc sức khỏe) chỉ việc sử dụng CPS trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyber-physical systems
  • complex complex cyber-physical systems
    (Các hệ thống vật lý-điều khiển mạng phức tạp)
  • large-scale deploying large-scale cyber-physical systems
    (Triển khai các hệ thống vật lý-điều khiển mạng quy mô lớn)
  • resilient building resilient cyber-physical systems
    (Xây dựng các hệ thống vật lý-điều khiển mạng có khả năng phục hồi)
Verb + cyber-physical systems
  • design design cyber-physical systems
    (Thiết kế các hệ thống vật lý-điều khiển mạng)
  • secure secure cyber-physical systems
    (Bảo mật các hệ thống vật lý-điều khiển mạng)
  • monitor monitor cyber-physical systems remotely
    (Giám sát các hệ thống vật lý-điều khiển mạng từ xa)

Idioms

  • The convergence of IoT and cyber-physical systems

    Sự hội tụ của Internet Vạn Vật và các hệ thống vật lý-điều khiển mạng

    "Researchers are studying the convergence of IoT and cyber-physical systems to develop smarter cities."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hội tụ của IoT và CPS để phát triển các thành phố thông minh hơn.)

  • Securing critical infrastructure cyber-physical systems

    Bảo mật các hệ thống vật lý-điều khiển mạng của cơ sở hạ tầng trọng yếu

    "Government agencies prioritize securing critical infrastructure cyber-physical systems against foreign threats."

    (Các cơ quan chính phủ ưu tiên bảo mật CPS của cơ sở hạ tầng trọng yếu trước các mối đe dọa từ nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber-physical systems

noun
Lật mặt

Hệ thống vật lý điều khiển bằng mạng (CPS) là các hệ thống kỹ thuật được xây dựng dựa trên, và phụ thuộc vào, sự tích hợp liền mạch giữa tính toán và các thành phần vật lý.

"Cyber-physical systems are crucial for the development of smart cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber-physical systems".

Vai trò trong Công nghiệp 4.0

CPS là nền tảng cốt lõi của Cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0). Chúng cho phép các nhà máy thông minh (smart factories) tự động hóa hoàn toàn, nơi máy móc có thể giao tiếp, phân tích dữ liệu và tự đưa ra quyết định để tối ưu hóa quy trình sản xuất mà không cần sự can thiệp của con người.

Ứng dụng trong y tế và giao thông

Mặc dù là thuật ngữ kỹ thuật, CPS xuất hiện trong nhiều hệ thống dân dụng quan trọng như các thiết bị y tế giám sát từ xa (telemedicine), lưới điện thông minh (smart grids), và đặc biệt là xe tự lái (autonomous vehicles). CPS là công nghệ giúp các hệ thống này hoạt động hiệu quả và an toàn hơn.