(Top Banner Ad)
e-crime
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

e-crime

UK: /ˈiːˌkraɪm/ • US: /ˈiːˌkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm mạng tội phạm điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crime that involves the use of a computer or the internet.

Vietnamese Meaning

Tội phạm liên quan đến việc sử dụng máy tính hoặc internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from several incidents of e-crime last year."

    "Công ty đã phải chịu đựng một vài vụ tội phạm mạng trong năm ngoái."

  • "E-crime is a growing concern for businesses and individuals alike."

    "Tội phạm mạng đang là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp và cá nhân."

  • "The police are investigating several cases of e-crime in the city."

    "Cảnh sát đang điều tra một số vụ tội phạm mạng trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội phạm, tội ác
Noun criminal kẻ phạm tội, tội phạm (người)
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Adverb criminally một cách tội phạm, một cách phạm pháp
Noun cybercrime tội phạm mạng (từ đồng nghĩa với e-crime)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
e-
Old French
crimne
Modern English
e-crime

Sự ra đời của 'e-crime'

Từ 'e-crime' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ số vào cuối thế kỷ 20. 'e-' là viết tắt của 'electronic' (điện tử), chỉ môi trường kỹ thuật số. Còn 'crime' (tội phạm) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'crimen' nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'tội ác'. Khi hai yếu tố này kết hợp, 'e-crime' ra đời để mô tả các hành vi phạm tội được thực hiện thông qua mạng máy tính và internet, đánh dấu một loại hình tội phạm mới trong thời đại số.

Usage Note

Thuật ngữ 'e-crime' thường được sử dụng để chỉ các hành vi phạm tội như lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin cá nhân, tấn công mạng, phát tán virus, xâm nhập hệ thống máy tính, và các hành vi bất hợp pháp khác được thực hiện thông qua môi trường điện tử. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc thực hiện hoặc tạo điều kiện cho các hoạt động phạm tội.

Prepositions

of against

'e-crime of' thường được sử dụng để chỉ loại hình tội phạm, ví dụ 'e-crime of fraud' (tội phạm lừa đảo trực tuyến). 'e-crime against' thường chỉ đối tượng bị tấn công, ví dụ 'e-crime against businesses' (tội phạm mạng chống lại doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e-crime
  • commit commit e-crime
    (thực hiện/phạm tội phạm điện tử)
  • prevent prevent e-crime
    (ngăn chặn tội phạm điện tử)
  • combat combat e-crime
    (chống lại/đấu tranh với tội phạm điện tử)
  • investigate investigate e-crime
    (điều tra tội phạm điện tử)
  • report report e-crime
    (báo cáo tội phạm điện tử)
  • tackle tackle e-crime
    (giải quyết vấn đề tội phạm điện tử)
Adjective + e-crime
  • serious serious e-crime
    (tội phạm điện tử nghiêm trọng)
  • sophisticated sophisticated e-crime
    (tội phạm điện tử tinh vi)
  • rampant rampant e-crime
    (tội phạm điện tử tràn lan)
  • growing growing e-crime
    (tội phạm điện tử ngày càng tăng)
  • organized organized e-crime
    (tội phạm điện tử có tổ chức)
e-crime + Noun
  • victims e-crime victims
    (nạn nhân của tội phạm điện tử)
  • perpetrator e-crime perpetrator
    (kẻ phạm tội điện tử)
  • legislation e-crime legislation
    (luật pháp về tội phạm điện tử)
  • unit e-crime unit
    (đơn vị chống tội phạm điện tử)

Idioms

  • wage war on e-crime

    phát động cuộc chiến chống lại tội phạm điện tử

    "Governments worldwide are trying to wage war on e-crime."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng phát động cuộc chiến chống lại tội phạm điện tử.)

  • fall victim to e-crime

    trở thành nạn nhân của tội phạm điện tử

    "Many individuals and businesses fall victim to e-crime every day."

    (Nhiều cá nhân và doanh nghiệp trở thành nạn nhân của tội phạm điện tử mỗi ngày.)

  • crack down on e-crime

    mạnh tay trấn áp/kiểm soát chặt chẽ tội phạm điện tử

    "Authorities promised to crack down on e-crime following a surge in online scams."

    (Các nhà chức trách cam kết mạnh tay trấn áp tội phạm điện tử sau một đợt gia tăng các vụ lừa đảo trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-crime

danh từ
Lật mặt

Tội phạm liên quan đến việc sử dụng máy tính hoặc internet.

"The company suffered from several incidents of e-crime last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-crime".

Bản chất toàn cầu và ẩn danh của tội phạm điện tử

Tội phạm điện tử không bị giới hạn bởi biên giới địa lý, cho phép tội phạm hoạt động từ bất cứ đâu trên thế giới và nhắm mục tiêu vào các nạn nhân ở các quốc gia khác. Tính ẩn danh trên mạng internet cũng là một thách thức lớn, khiến việc xác định và bắt giữ thủ phạm trở nên khó khăn hơn nhiều so với tội phạm truyền thống, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

Tác động kinh tế và tầm quan trọng của an ninh mạng

Tội phạm điện tử gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đô la Mỹ mỗi năm cho các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn cầu, từ mất cắp dữ liệu cá nhân đến lừa đảo tài chính quy mô lớn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành an ninh mạng (cybersecurity) và yêu cầu mọi người cần nâng cao nhận thức về các biện pháp bảo vệ bản thân và dữ liệu của mình trên không gian mạng để phòng tránh rủi ro.