(Top Banner Ad)
road racing
B1
Noun B1 Thể thao, Ô tô

road racing

UK: /rəʊd ˈreɪsɪŋ/ • US: /roʊd ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đường trường đua đường trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing vehicles or athletes on a paved road.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe hoặc vận động viên trên đường nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road racing is a popular sport around the world."

    "Đua xe đường trường là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "He participates in road racing events regularly."

    "Anh ấy thường xuyên tham gia các sự kiện đua xe đường trường."

  • "The team is preparing for the upcoming road racing season."

    "Đội đang chuẩn bị cho mùa giải đua xe đường trường sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường sá
Noun race cuộc đua, cuộc thi đấu
Verb race đua, chạy đua, tranh tài
Noun racer tay đua, người tham gia cuộc đua
Noun road racer vận động viên đua đường trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old Norse
rās
Modern English
road racing

Nguồn gốc từ ghép

“Road racing” là một thuật ngữ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: “road” (con đường) và “racing” (đua). Từ “road” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “rād”, nghĩa là một cuộc hành trình hoặc cuộc đi ngựa. Trong khi đó, từ “racing” xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ “rās”, chỉ một dòng chảy xiết hoặc cuộc chạy nhanh. Khi kết hợp, “road racing” mô tả rõ ràng hoạt động thể thao đua tranh diễn ra trên các tuyến đường công cộng hoặc đường đua được thiết kế đặc biệt, phân biệt với các hình thức đua trên đường đất hoặc đường mòn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến các cuộc đua xe đạp, đua xe mô tô hoặc chạy bộ đường trường. Sự khác biệt nằm ở loại phương tiện hoặc vận động viên tham gia. Cần phân biệt với các loại hình đua xe khác như đua xe địa hình (off-road racing) hoặc đua xe trong trường đua (track racing).

Prepositions

in for

"in road racing": thường dùng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này nói chung (ví dụ: He is experienced in road racing). "for road racing": thường dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc chuẩn bị cho môn thể thao này (ví dụ: These bikes are designed for road racing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road racing
  • professional professional road racing
    (đua đường trường chuyên nghiệp)
  • amateur amateur road racing
    (đua đường trường nghiệp dư)
  • bicycle bicycle road racing
    (đua xe đạp đường trường)
  • motorcycle motorcycle road racing
    (đua mô tô đường trường)
Verb + road racing
  • compete in compete in road racing
    (tham gia tranh tài trong đua đường trường)
  • participate in participate in road racing
    (tham gia đua đường trường)
Noun + road racing
  • the world of the world of road racing
    (thế giới của đua đường trường)
  • the thrill of the thrill of road racing
    (cảm giác mạnh của đua đường trường)

Idioms

  • a passion for road racing

    niềm đam mê đua đường trường

    "He developed a passion for road racing at a young age and dedicated his life to it."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua đường trường từ khi còn nhỏ và cống hiến cả đời cho nó.)

  • the spirit of road racing

    tinh thần của môn đua đường trường

    "The event truly captured the spirit of road racing with its challenging course and fierce competition."

    (Sự kiện này đã thực sự thể hiện được tinh thần của môn đua đường trường với đường đua đầy thử thách và sự cạnh tranh khốc liệt.)

  • the demands of road racing

    những yêu cầu khắc nghiệt của đua đường trường

    "Athletes must be in peak physical condition to meet the demands of road racing."

    (Các vận động viên phải có thể trạng tốt nhất để đáp ứng những yêu cầu khắc nghiệt của đua đường trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road racing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao đua xe hoặc vận động viên trên đường nhựa.

"Road racing is a popular sport around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That road racing is a dangerous sport is well-known.
Việc đua xe đường trường là một môn thể thao nguy hiểm là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he participates in road racing or not is still uncertain.
Việc anh ấy có tham gia đua xe đường trường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What makes road racing so appealing to young athletes is a complex question.
Điều gì khiến đua xe đường trường hấp dẫn đối với các vận động viên trẻ là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road racing".

Lịch sử và Sự Đa Dạng

Đua đường trường là một môn thể thao có lịch sử lâu đời và rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau như đua xe đạp đường trường (ví dụ: giải Tour de France nổi tiếng), đua mô tô đường trường (như giải MotoGP), và đua ô tô đường trường. Các giải đua này không chỉ là cuộc thi thể thao mà còn là lễ hội văn hóa thu hút hàng triệu người hâm mộ từ khắp nơi đổ về.

An Toàn và Môi Trường

Trong những năm gần đây, bên cạnh sự hào hứng và tốc độ, vấn đề an toàn cho người đua và khán giả, cũng như tác động môi trường của các giải đua xe động cơ, ngày càng được quan tâm. Các tổ chức đua xe liên tục tìm cách cải thiện quy định an toàn và thúc đẩy việc sử dụng công nghệ xanh hơn, đặc biệt trong các giải đua ô tô và mô tô, nhằm giảm thiểu lượng khí thải và tiếng ồn.