cycling tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi du lịch bằng xe đạp; một chuyến tham quan được thực hiện bằng xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a cycling tour in Tuscany."
"Chúng tôi đã đặt một tour du lịch bằng xe đạp ở Tuscany."
-
"The cycling tour took us through some stunning scenery."
"Chuyến du lịch bằng xe đạp đã đưa chúng tôi qua một số cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"She enjoyed a cycling tour of the Loire Valley."
"Cô ấy đã tận hưởng một tour du lịch bằng xe đạp ở thung lũng Loire."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chuyến đi có tổ chức, có thể bao gồm hướng dẫn viên, chỗ ở và các dịch vụ hỗ trợ khác. Nó nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng xe đạp như một phần chính của trải nghiệm du lịch. Khác với 'bike ride' chỉ đơn thuần là việc đạp xe cho vui hoặc tập thể dục.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển (ví dụ: on a cycling tour). 'through' được sử dụng để chỉ địa điểm mà chuyến đi đi qua (ví dụ: cycling tour through the countryside).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic a scenic cycling tour (chuyến du lịch xe đạp ngắm cảnh đẹp)
-
challenging a challenging cycling tour (một chuyến du lịch xe đạp đầy thử thách)
-
guided a guided cycling tour (chuyến du lịch xe đạp có hướng dẫn viên)
-
plan plan a cycling tour (lên kế hoạch cho một chuyến du lịch xe đạp)
-
embark on embark on a cycling tour (bắt đầu/tham gia một chuyến du lịch xe đạp)
-
complete complete a cycling tour (hoàn thành một chuyến du lịch xe đạp)
Idioms
-
A multi-day cycling tour
Chuyến du lịch xe đạp kéo dài nhiều ngày
"We booked a multi-day cycling tour through the Alps."
(Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch xe đạp kéo dài nhiều ngày qua dãy Alps.)
-
To organize a self-guided cycling tour
Tự tổ chức một chuyến du lịch xe đạp tự túc (không có hướng dẫn)
"Many travelers prefer to organize a self-guided cycling tour for flexibility."
(Nhiều du khách thích tự tổ chức một chuyến du lịch xe đạp tự túc để có sự linh hoạt.)
-
Cycling tour operator
Công ty/Đơn vị tổ chức các chuyến du lịch xe đạp
"We hired a professional cycling tour operator for safety reasons."
(Chúng tôi đã thuê một công ty tổ chức tour xe đạp chuyên nghiệp vì lý do an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycling tour
nounMột chuyến đi du lịch bằng xe đạp; một chuyến tham quan được thực hiện bằng xe đạp.
"We booked a cycling tour in Tuscany."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycling tour".
