guided tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An escorted tour, led by an expert, that takes visitors through a museum or other place of interest.
Vietnamese Meaning
Một chuyến tham quan có hướng dẫn viên, được dẫn dắt bởi một chuyên gia, đưa du khách đi qua một viện bảo tàng hoặc địa điểm thú vị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a guided tour of the museum."
"Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn tại bảo tàng."
-
"The guided tour lasted two hours."
"Chuyến tham quan có hướng dẫn kéo dài hai tiếng."
-
"A guided tour is a great way to learn about the history of the city."
"Một chuyến tham quan có hướng dẫn là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về lịch sử của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'guided tour' thường được sử dụng để chỉ một chuyến tham quan có tổ chức, có người hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết về địa điểm tham quan. Nó nhấn mạnh vào việc có một người có kiến thức hướng dẫn và giải thích.
Prepositions
'on a guided tour': chỉ việc tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn. Ví dụ: 'We went on a guided tour of the castle.' ('of a guided tour': thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc nội dung của chuyến tham quan. Ví dụ: 'The highlights of the guided tour included the royal chambers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private guided tour (chuyến tham quan có hướng dẫn riêng)
-
walking walking guided tour (chuyến tham quan đi bộ có hướng dẫn)
-
informative informative guided tour (chuyến tham quan có hướng dẫn cung cấp nhiều thông tin)
-
take take a guided tour (tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn)
-
offer offer a guided tour (cung cấp một chuyến tham quan có hướng dẫn)
-
book book a guided tour (đặt một chuyến tham quan có hướng dẫn)
Idioms
-
go on a guided tour of someone's life
hiểu rõ về cuộc đời của ai đó (một cách sâu sắc)
"Reading his biography felt like going on a guided tour of his life."
(Đọc tiểu sử của anh ấy giống như tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn về cuộc đời anh ấy.)
-
quick guided tour
giới thiệu nhanh, sơ lược
"He gave me a quick guided tour of the new software."
(Anh ấy giới thiệu nhanh phần mềm mới cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guided tour
NounMột chuyến tham quan có hướng dẫn viên, được dẫn dắt bởi một chuyên gia, đưa du khách đi qua một viện bảo tàng hoặc địa điểm thú vị khác.
"We took a guided tour of the museum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guided tour".
