daddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gọi thân mật của 'cha' hoặc 'bố'. Thường được trẻ em sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daddy reads me a bedtime story every night."
"Bố tôi đọc cho tôi nghe truyện trước khi đi ngủ mỗi tối."
-
"Daddy, can we go to the park?"
"Bố ơi, chúng ta đi công viên được không?"
-
"Her daddy is a successful businessman."
"Cha của cô ấy là một doanh nhân thành đạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dad | Bố, ba, cha (cách gọi thông thường và thân mật). |
| Noun | granddaddy | 1. Ông (nội hoặc ngoại). 2. (Nghĩa bóng) Người tiên phong, ông tổ của một lĩnh vực. 3. (Nghĩa bóng) Cái lớn nhất, ấn tượng nhất. |
| Noun | sugar daddy | (Tiếng lóng) Bố đường, người đàn ông lớn tuổi chu cấp tài chính cho người tình trẻ tuổi hơn. |
| Noun | daddy-long-legs | Con phện (một loài nhện có thân nhỏ và đôi chân rất dài). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daddy' mang sắc thái thân mật, gần gũi và tình cảm hơn so với 'father'. Nó thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Trong một số ngữ cảnh, 'daddy' cũng có thể được sử dụng một cách tán tỉnh hoặc ám chỉ quan hệ tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud daddy (người bố tự hào (về con cái))
-
new daddy (ông bố mới (lần đầu có con))
-
stay-at-home daddy (ông bố nội trợ, ở nhà chăm con)
-
soccer daddy (ông bố tận tụy (thường xuyên đưa con đi chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá))
-
girl daddy (ông bố của con gái (thường chỉ người bố rất cưng chiều con gái))
-
run to daddy (chạy đi mách bố)
-
ask your daddy (hỏi bố của con đi)
Idioms
-
Who's your daddy?
Ai là bố mày đây? (Một câu nói mang tính chế nhạo, thách thức hoặc khẳng định sự vượt trội sau khi chiến thắng ai đó).
"After he won the game, he looked at his opponent and yelled, 'Who's your daddy?'"
(Sau khi thắng trận đấu, anh ta nhìn đối thủ và hét lên, 'Ai là bố mày đây?')
-
the big daddy of (something)
'Ông trùm', 'ông tổ', hoặc 'cái lớn nhất/quan trọng nhất' của một loại gì đó.
"This new rollercoaster is the big daddy of all amusement park rides."
(Chiếc tàu lượn siêu tốc mới này chính là 'ông trùm' của tất cả các trò chơi trong công viên giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daddy
danh từMột cách gọi thân mật của 'cha' hoặc 'bố'. Thường được trẻ em sử dụng.
"My daddy reads me a bedtime story every night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daddy".
