daddy
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daddy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách gọi thân mật của 'cha' hoặc 'bố'. Thường được trẻ em sử dụng.
Ví dụ Thực tế với 'Daddy'
-
"My daddy reads me a bedtime story every night."
"Bố tôi đọc cho tôi nghe truyện trước khi đi ngủ mỗi tối."
-
"Daddy, can we go to the park?"
"Bố ơi, chúng ta đi công viên được không?"
-
"Her daddy is a successful businessman."
"Cha của cô ấy là một doanh nhân thành đạt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Daddy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Daddy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'daddy' mang sắc thái thân mật, gần gũi và tình cảm hơn so với 'father'. Nó thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Trong một số ngữ cảnh, 'daddy' cũng có thể được sử dụng một cách tán tỉnh hoặc ám chỉ quan hệ tình cảm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Daddy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.