(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daddy
A1

daddy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ba bố tía cha
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daddy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách gọi thân mật của 'cha' hoặc 'bố'. Thường được trẻ em sử dụng.

Definition (English Meaning)

An informal term for 'father'. Often used by children.

Ví dụ Thực tế với 'Daddy'

  • "My daddy reads me a bedtime story every night."

    "Bố tôi đọc cho tôi nghe truyện trước khi đi ngủ mỗi tối."

  • "Daddy, can we go to the park?"

    "Bố ơi, chúng ta đi công viên được không?"

  • "Her daddy is a successful businessman."

    "Cha của cô ấy là một doanh nhân thành đạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daddy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Quan hệ

Ghi chú Cách dùng 'Daddy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daddy' mang sắc thái thân mật, gần gũi và tình cảm hơn so với 'father'. Nó thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Trong một số ngữ cảnh, 'daddy' cũng có thể được sử dụng một cách tán tỉnh hoặc ám chỉ quan hệ tình cảm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daddy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)