(Top Banner Ad)
mommy
A1
danh từ A1 Gia đình, Quan hệ

mommy

UK: /ˈmɒmi/ • US: /ˈmɑːmi/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ ơi má ơi (phương ngữ miền Nam) u ơi (phương ngữ miền Bắc)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child's word for mother.

Vietnamese Meaning

Cách gọi mẹ của trẻ con; mẹ (thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ hoặc trong cách nói thân mật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Mommy, can you read me a story?""

    ""Mẹ ơi, mẹ đọc cho con nghe một câu chuyện được không?""

  • "The little girl ran to her mommy for a hug."

    "Cô bé chạy đến mẹ ôm chầm lấy mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother Mẹ (từ trang trọng hơn, chung chung)
Noun mom Mẹ (dạng thân mật, phổ biến ở Mỹ)
Noun mummy Mẹ (dạng thân mật, phổ biến ở Anh)
Noun mama Mẹ (dạng thân mật, đôi khi mang sắc thái cổ điển hoặc văn hóa cụ thể)
Adjective maternal Thuộc về mẹ, có tính chất của mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mamma
Old English
mamma
English (16th C.)
mama/momma
English (19th C.)
mommy

Nguồn gốc của 'Mommy'

Từ 'mommy' bắt nguồn từ 'momma', một từ thân mật mà trẻ em thường dùng để gọi mẹ. Nó được hình thành từ âm 'ma' lặp lại, một trong những âm đầu tiên mà trẻ sơ sinh dễ dàng tạo ra. Âm thanh tương tự để gọi mẹ cũng xuất hiện trong rất nhiều ngôn ngữ trên thế giới. 'Mommy' là dạng thu nhỏ (diminutive) của 'momma', thể hiện sự thân mật, yêu thương và trìu mến.

Usage Note

"Mommy" là một dạng thân mật, gần gũi hơn của "mother". Nó thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em. So với "mom", "mommy" có thể mang sắc thái âu yếm, trìu mến hơn. "Mother" là từ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về người mẹ một cách tôn trọng. "Ma" là một biến thể khác, chủ yếu được sử dụng ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mommy
  • new new mommy
    (mẹ mới (vừa sinh con))
  • tired tired mommy
    (người mẹ mệt mỏi)
  • happy happy mommy
    (người mẹ hạnh phúc)
  • stay-at-home stay-at-home mommy
    (mẹ ở nhà nội trợ, không đi làm)
Verb + mommy
  • love love mommy
    (yêu mẹ)
  • call call mommy
    (gọi mẹ)
  • miss miss mommy
    (nhớ mẹ)
  • hug hug mommy
    (ôm mẹ)

Idioms

  • mommy issues

    Những vấn đề tâm lý hoặc hành vi của người lớn được cho là bắt nguồn từ mối quan hệ không lành mạnh hoặc phức tạp với mẹ trong thời thơ ấu.

    "He always seeks approval from older women; some say he has mommy issues."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ những phụ nữ lớn tuổi; một số người nói rằng anh ấy có 'vấn đề với mẹ'.)

  • mommy's little helper

    Đứa con hoặc người nào đó giúp đỡ mẹ, thường dùng một cách thân mật, đôi khi có ý mỉa mai nhẹ.

    "Come on, mommy's little helper, let's clean up your toys!"

    (Lại đây nào, 'trợ thủ nhỏ của mẹ', chúng ta cùng dọn dẹp đồ chơi của con nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mommy

danh từ
Lật mặt

Cách gọi mẹ của trẻ con; mẹ (thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ hoặc trong cách nói thân mật).

""Mommy, can you read me a story?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mommy".

Biểu tượng của tình yêu thương và sự chăm sóc

'Mommy' là một từ thân mật, trìu mến thường được trẻ em sử dụng để gọi mẹ của mình. Nó mang ý nghĩa của sự ấm áp, an toàn và tình yêu thương vô điều kiện mà một người mẹ dành cho con cái. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'mommy' thường gắn liền với người chăm sóc chính, người nuôi dưỡng và dạy dỗ con cái, tạo nên nền tảng cảm xúc và giáo dục đầu đời.

Ngày của Mẹ (Mother's Day)

Mặc dù 'mommy' là một từ cá nhân, nó liên quan mật thiết đến 'Ngày của Mẹ' (Mother's Day) – một lễ kỷ niệm toàn cầu nhằm tôn vinh những người mẹ và tình mẫu tử. Ở Hoa Kỳ, ngày này được tổ chức vào Chủ Nhật thứ hai của tháng Năm. Đây là dịp để con cái bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương đối với mẹ của mình bằng cách tặng quà, thiệp hoặc dành thời gian đặc biệt bên mẹ.