(Top Banner Ad)
dance designer
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Giải trí

dance designer

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế khiêu vũ người thiết kế vũ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who creates and plans the choreography and artistic aspects of a dance performance.

Vietnamese Meaning

Một người tạo ra và lên kế hoạch cho vũ đạo và các khía cạnh nghệ thuật của một buổi biểu diễn khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dance designer worked closely with the costume department to create a visually stunning performance."

    "Nhà thiết kế khiêu vũ đã làm việc chặt chẽ với bộ phận phục trang để tạo ra một màn trình diễn trực quan tuyệt đẹp."

  • "The dance designer's innovative approach brought a fresh perspective to the classic ballet."

    "Cách tiếp cận sáng tạo của nhà thiết kế khiêu vũ đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho vở ballet cổ điển."

  • "Finding a talented dance designer is crucial for the success of any dance production."

    "Việc tìm kiếm một nhà thiết kế khiêu vũ tài năng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sản phẩm khiêu vũ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choreographer biên đạo múa (từ đồng nghĩa phổ biến và mang tính học thuật hơn)
Verb to choreograph biên đạo (một điệu nhảy, một vở kịch)
Noun choreography vũ đạo, nghệ thuật biên đạo
Verb to dance nhảy múa
Noun dancer vũ công
Verb to design thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare ('to mark out')
Italian
disegnare
French
dessigner ('to design') + dancier ('to dance')
Modern English
dance designer

Sự kết hợp giữa Chuyển động và Kế hoạch

Từ 'dance designer' là một danh từ ghép. 'Dance' (nhảy múa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier', một từ có lịch sử không hoàn toàn rõ ràng nhưng gắn liền với sự chuyển động theo nhịp điệu. 'Designer' (nhà thiết kế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra' hoặc 'đánh dấu'. Sự kết hợp này mô tả hoàn hảo vai trò của một người 'vạch ra kế hoạch' cho các 'chuyển động' trong một vũ điệu, tức là một biên đạo múa.

Usage Note

Thuật ngữ 'dance designer' nhấn mạnh vai trò của người này trong việc thiết kế tổng thể, bao gồm cả việc lựa chọn âm nhạc, trang phục và ánh sáng để tạo ra một trải nghiệm thẩm mỹ hoàn chỉnh. Khác với biên đạo múa (choreographer) có thể tập trung vào các bước nhảy, 'dance designer' có tầm nhìn rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance designer
  • famous dance designer
    (biên đạo múa nổi tiếng)
  • renowned dance designer
    (biên đạo múa lừng danh)
  • freelance dance designer
    (biên đạo múa tự do)
  • professional dance designer
    (biên đạo múa chuyên nghiệp)
Verb + dance designer
  • become a dance designer
    (trở thành một biên đạo múa)
  • work as a dance designer
    (làm nghề biên đạo múa)
  • hire a dance designer
    (thuê một biên đạo múa)
  • collaborate with a dance designer
    (hợp tác với một biên đạo múa)

Idioms

  • lead someone on a merry dance

    Làm ai đó phải tốn thời gian và công sức vào một việc phức tạp, vô ích hoặc khó khăn.

    "My boss led me on a merry dance for weeks, asking for report after report, but he never used any of them."

    (Sếp đã hành tôi suốt mấy tuần, yêu cầu hết báo cáo này đến báo cáo khác, nhưng cuối cùng ông ấy chẳng dùng cái nào cả.)

  • dance to someone's tune

    Làm theo mọi điều người khác sai khiến, nhảy theo điệu của người khác.

    "He's so controlling; everyone in the office has to dance to his tune."

    (Anh ta rất thích kiểm soát; mọi người trong văn phòng đều phải răm rắp nghe theo lời anh ta.)

  • have a grand design

    Có một kế hoạch lớn, một âm mưu hoặc một mục tiêu đầy tham vọng.

    "The villain in the movie had a grand design to take over the world."

    (Nhân vật phản diện trong phim có một kế hoạch lớn lao nhằm chiếm lấy thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance designer

noun
Lật mặt

Một người tạo ra và lên kế hoạch cho vũ đạo và các khía cạnh nghệ thuật của một buổi biểu diễn khiêu vũ.

"The dance designer worked closely with the costume department to create a visually stunning performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fashion show featured a dance designer who created stunning costumes.
Buổi trình diễn thời trang có sự góp mặt của một nhà thiết kế múa, người đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp.
Phủ định
She is not a dance designer whose reputation precedes her.
Cô ấy không phải là một nhà thiết kế múa có danh tiếng đi trước.
Nghi vấn
Is he the dance designer that everyone is talking about?
Anh ấy có phải là nhà thiết kế múa mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had consulted a dance designer, her performance would be more impressive now.
Nếu cô ấy đã tham khảo một nhà thiết kế vũ đạo, màn trình diễn của cô ấy sẽ ấn tượng hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't hired a dance designer, the show wouldn't be getting such rave reviews.
Nếu họ không thuê một nhà thiết kế vũ đạo, buổi biểu diễn sẽ không nhận được những đánh giá tích cực như vậy.
Nghi vấn
If the choreographer had been more open to input, would the dance designer be feeling more valued right now?
Nếu biên đạo múa cởi mở hơn với ý kiến đóng góp, liệu nhà thiết kế vũ đạo có cảm thấy được coi trọng hơn vào lúc này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a dance designer; my creativity would have a unique outlet.
Tôi ước tôi là một nhà thiết kế vũ đạo; sự sáng tạo của tôi sẽ có một lối thoát độc đáo.
Phủ định
If only she weren't so busy; she could have been a successful dance designer.
Giá mà cô ấy không quá bận rộn; cô ấy đã có thể trở thành một nhà thiết kế vũ đạo thành công.
Nghi vấn
If only he could be a dance designer, would he create more modern or classical routines?
Giá mà anh ấy có thể là một nhà thiết kế vũ đạo, liệu anh ấy sẽ tạo ra các bài tập hiện đại hay cổ điển hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance designer".

Biên đạo múa: Từ Thợ thủ công đến Nghệ sĩ Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của người biên đạo múa (choreographer hay dance designer) đã phát triển mạnh mẽ. Ban đầu, họ chỉ được xem là người sắp xếp các bước nhảy. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, những nhân vật như Martha Graham và George Balanchine đã nâng tầm biên đạo thành một nghệ sĩ sáng tạo độc lập, người kể chuyện và thể hiện ý tưởng sâu sắc thông qua chuyển động cơ thể.

Sự công nhận và các Giải thưởng danh giá

Khác với một số nền văn hóa, ở phương Tây, công việc của biên đạo múa được công nhận và tôn vinh rộng rãi. Các giải thưởng sân khấu và điện ảnh lớn như giải Tony (cho sân khấu Broadway) và giải Emmy (cho truyền hình) đều có hạng mục 'Biên đạo xuất sắc nhất' (Best Choreography), cho thấy sự trân trọng đối với đóng góp nghệ thuật của họ.