(Top Banner Ad)
stage designer
B2
noun B2 Nghệ thuật, Sân khấu

stage designer

UK: /ˈsteɪdʒ dɪˈzaɪnə(r)/ • US: /ˈsteɪdʒ dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế sân khấu người thiết kế mỹ thuật sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs scenery, costumes, and lighting for a stage production.

Vietnamese Meaning

Người thiết kế bối cảnh, trang phục và ánh sáng cho một buổi biểu diễn sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage designer created a breathtaking set for the musical."

    "Nhà thiết kế sân khấu đã tạo ra một bối cảnh tuyệt đẹp cho vở nhạc kịch."

  • "She is a talented stage designer with years of experience."

    "Cô ấy là một nhà thiết kế sân khấu tài năng với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The stage designer's innovative ideas transformed the theater into a magical world."

    "Những ý tưởng sáng tạo của nhà thiết kế sân khấu đã biến nhà hát thành một thế giới kỳ diệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu, giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức (một vở kịch)
Noun design thiết kế, bản vẽ, sự phác thảo
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế
Noun staging việc dàn dựng, cách trình diễn
Adjective designed được thiết kế, được tạo ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
designare
Vulgar Latin
*staticum*
Old French
estage
Old French
designer
Middle English
stage
English
stage
English
design
English
designer
English
stage designer

Nguồn gốc 'Stage' và 'Designer'

Từ 'stage' (sân khấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'estage' (nơi cư ngụ, tầng, sân khấu). Trong khi đó, từ 'designer' (nhà thiết kế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ định) qua tiếng Pháp cổ 'designer' (phác thảo, thiết kế). Sự kết hợp của hai từ này hình thành nên 'stage designer' để chỉ người chuyên nghiệp tạo ra không gian và bối cảnh thị giác cho các buổi biểu diễn.

Usage Note

Thuật ngữ 'stage designer' nhấn mạnh vai trò tổng thể trong việc tạo ra diện mạo hình ảnh cho toàn bộ vở diễn. Công việc này bao gồm việc đọc kịch bản, thảo luận với đạo diễn, phác thảo ý tưởng, và giám sát quá trình xây dựng và lắp đặt bối cảnh, trang phục và hệ thống ánh sáng. Khác với 'set designer' chỉ tập trung vào bối cảnh, 'stage designer' có trách nhiệm lớn hơn và bao quát hơn.

Prepositions

for of

'for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng thiết kế (e.g., 'a stage designer for a play'). 'of': Thường dùng trong cụm danh từ mô tả công việc (e.g., 'the role of stage designer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage designer
  • renowned a renowned stage designer
    (một nhà thiết kế sân khấu nổi tiếng)
  • innovative an innovative stage designer
    (một nhà thiết kế sân khấu sáng tạo)
  • talented a talented stage designer
    (một nhà thiết kế sân khấu tài năng)
Verb + stage designer
  • hire to hire a stage designer
    (thuê một nhà thiết kế sân khấu)
  • consult to consult a stage designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế sân khấu)
  • work with to work with a stage designer
    (làm việc với một nhà thiết kế sân khấu)

Idioms

  • work as a stage designer

    làm việc với tư cách là một nhà thiết kế sân khấu

    "She decided to work as a stage designer after graduating from art school."

    (Cô ấy quyết định làm việc với tư cách là một nhà thiết kế sân khấu sau khi tốt nghiệp trường nghệ thuật.)

  • the vision of a stage designer

    tầm nhìn của một nhà thiết kế sân khấu

    "The play truly came alive through the vision of a talented stage designer."

    (Vở kịch thực sự trở nên sống động nhờ tầm nhìn của một nhà thiết kế sân khấu tài năng.)

  • a leading stage designer

    một nhà thiết kế sân khấu hàng đầu

    "He is considered a leading stage designer in contemporary theatre."

    (Anh ấy được coi là một nhà thiết kế sân khấu hàng đầu trong nhà hát đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage designer

noun
Lật mặt

Người thiết kế bối cảnh, trang phục và ánh sáng cho một buổi biểu diễn sân khấu.

"The stage designer created a breathtaking set for the musical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage designer".

Vai trò chủ chốt trong kể chuyện thị giác

Nhà thiết kế sân khấu đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra không khí và bối cảnh cho một buổi biểu diễn. Họ không chỉ xây dựng cảnh quan vật lý mà còn giúp kể câu chuyện, truyền tải cảm xúc và thiết lập thời gian, địa điểm cho khán giả thông qua màu sắc, kết cấu và bố cục. Họ biến kịch bản hoặc ý tưởng của đạo diễn thành một thế giới thị giác sống động.

Sự phát triển từ bối cảnh đơn giản đến phức tạp

Từ những bối cảnh đơn giản trong nhà hát Hy Lạp cổ đại đến những thiết kế sân khấu phức tạp, công nghệ cao ngày nay, vai trò của nhà thiết kế sân khấu đã phát triển đáng kể. Họ thường hợp tác chặt chẽ với đạo diễn, nhà thiết kế ánh sáng và nhà thiết kế trang phục để đảm bảo mọi yếu tố thị giác hòa hợp, tạo nên một trải nghiệm nghệ thuật liền mạch và ấn tượng cho người xem.