(Top Banner Ad)
lighting designer
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

lighting designer

UK: /ˈlaɪtɪŋ dɪˈzaɪnə(r)/ • US: /ˈlaɪtɪŋ dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế ánh sáng chuyên viên thiết kế ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is responsible for the design of lighting systems for a variety of venues, including theatrical productions, film and television sets, architectural projects, and events.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm thiết kế hệ thống chiếu sáng cho nhiều địa điểm khác nhau, bao gồm các sản phẩm sân khấu, phim trường và truyền hình, dự án kiến ​​trúc và sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighting designer created a stunning visual atmosphere for the play."

    "Nhà thiết kế ánh sáng đã tạo ra một bầu không khí trực quan tuyệt đẹp cho vở kịch."

  • "She worked as a lighting designer for several Broadway productions."

    "Cô ấy làm việc với vai trò nhà thiết kế ánh sáng cho một số sản phẩm Broadway."

  • "The architectural lighting designer transformed the building's facade at night."

    "Nhà thiết kế ánh sáng kiến ​​trúc đã biến đổi mặt tiền của tòa nhà vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế (e.g., a well-designed product)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk- (to shine, be bright)
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht (light)
Latin
designare (to mark out, delineate)
Old French
designer (to mark out, designate)
English
light (N, V) + design (N, V) + -er
English
lighting designer (modern compound)

Nghề thiết kế ánh sáng

Thuật ngữ "lighting designer" là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi vai trò của ánh sáng trong nghệ thuật và kiến trúc trở nên chuyên biệt và phức tạp hơn. "Light" (ánh sáng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lēoht", liên quan đến sự rực rỡ và chiếu sáng. "Design" (thiết kế) xuất phát từ tiếng Latin "designare", mang ý nghĩa phác thảo, định hình. Sự kết hợp này mô tả một chuyên gia không chỉ sử dụng ánh sáng mà còn "thiết kế" cách ánh sáng được trình bày, tạo ra tác động thị giác và cảm xúc theo mục đích cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một vai trò chuyên môn đòi hỏi kiến thức về cả kỹ thuật chiếu sáng (vật lý, điện) và thẩm mỹ (nghệ thuật, tâm lý). Vai trò này khác với một kỹ thuật viên ánh sáng (lighting technician), người thực hiện việc lắp đặt và vận hành hệ thống chiếu sáng theo thiết kế đã có.

Prepositions

for on

'for' được sử dụng khi chỉ mục đích thiết kế (e.g., 'lighting designer for a play'). 'on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ dự án đang thực hiện (e.g., 'lighting designer on this project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighting designer
  • experienced an experienced lighting designer
    (một nhà thiết kế ánh sáng giàu kinh nghiệm)
  • award-winning an award-winning lighting designer
    (một nhà thiết kế ánh sáng đoạt giải thưởng)
  • theatrical a theatrical lighting designer
    (một nhà thiết kế ánh sáng sân khấu)
  • architectural an architectural lighting designer
    (một nhà thiết kế ánh sáng kiến trúc)
Verb + lighting designer
  • hire to hire a lighting designer
    (thuê một nhà thiết kế ánh sáng)
  • consult to consult a lighting designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế ánh sáng)
  • work with to work with a lighting designer
    (làm việc với một nhà thiết kế ánh sáng)
  • collaborate with to collaborate with a lighting designer
    (hợp tác với một nhà thiết kế ánh sáng)
Noun + lighting designer
  • lead the lead lighting designer
    (nhà thiết kế ánh sáng chính)
  • assistant an assistant lighting designer
    (trợ lý nhà thiết kế ánh sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighting designer

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm thiết kế hệ thống chiếu sáng cho nhiều địa điểm khác nhau, bao gồm các sản phẩm sân khấu, phim trường và truyền hình, dự án kiến ​​trúc và sự kiện.

"The lighting designer created a stunning visual atmosphere for the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the lighting designer created such a vibrant atmosphere, the play received rave reviews.
Bởi vì nhà thiết kế ánh sáng đã tạo ra một bầu không khí sống động như vậy, vở kịch đã nhận được những đánh giá rất cao.
Phủ định
Unless the lighting designer consults with the director, the stage won't be properly illuminated.
Trừ khi nhà thiết kế ánh sáng tham khảo ý kiến đạo diễn, sân khấu sẽ không được chiếu sáng đúng cách.
Nghi vấn
If the lighting designer had more time, would the production have looked even more professional?
Nếu nhà thiết kế ánh sáng có nhiều thời gian hơn, liệu sản phẩm có trông chuyên nghiệp hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a lighting designer for the new Broadway musical.
Cô ấy là một nhà thiết kế ánh sáng cho vở nhạc kịch Broadway mới.
Phủ định
He isn't a lighting designer; he's a sound engineer.
Anh ấy không phải là một nhà thiết kế ánh sáng; anh ấy là một kỹ sư âm thanh.
Nghi vấn
Who is the lighting designer for this production?
Ai là nhà thiết kế ánh sáng cho sản phẩm này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighting designer".

Nghệ thuật và khoa học của ánh sáng

Trong các lĩnh vực như sân khấu, điện ảnh, hòa nhạc và kiến trúc, nhà thiết kế ánh sáng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ đảm bảo đủ ánh sáng mà còn sử dụng nó như một công cụ nghệ thuật để tạo ra tâm trạng, định hướng sự chú ý của khán giả, làm nổi bật các chi tiết, và biến đổi không gian. Đây là sự kết hợp giữa kiến thức khoa học về vật lý ánh sáng và khả năng sáng tạo nghệ thuật.

Sự chuyên nghiệp hóa của nghề thiết kế ánh sáng

Ban đầu, việc chiếu sáng trong các buổi biểu diễn thường do các thành viên khác trong đoàn đảm nhiệm. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ chiếu sáng và nhận thức về tác động mạnh mẽ của ánh sáng, nghề thiết kế ánh sáng đã trở thành một chuyên ngành riêng biệt, đòi hỏi đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, nghệ thuật và thẩm mỹ. Các nhà thiết kế ánh sáng hiện đại sử dụng phần mềm, thiết bị phức tạp và có trách nhiệm lớn trong việc hiện thực hóa tầm nhìn của đạo diễn hoặc kiến trúc sư.