(Top Banner Ad)
dance performance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn

dance performance

UK: /dɑːns pəˈfɔːməns/ • US: /dæns pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn vũ đạo tiết mục nhảy màn trình diễn vũ đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event in which one or more dancers perform a choreographed routine.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trong đó một hoặc nhiều vũ công biểu diễn một bài nhảy đã được biên đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dance performance was breathtaking."

    "Buổi biểu diễn vũ đạo thật ngoạn mục."

  • "The school held a dance performance to raise money for charity."

    "Trường tổ chức một buổi biểu diễn vũ đạo để gây quỹ từ thiện."

  • "We went to see a modern dance performance last night."

    "Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn múa đương đại tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance Nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa
Verb perform Trình diễn, biểu diễn, thực hiện
Noun performance Sự trình diễn, màn biểu diễn (nói chung)
Adjective performative Mang tính trình diễn, có tính hành động

Synonyms

dance show (buổi biểu diễn nhảy)dancing display (trình diễn nhảy)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dancier (to dance) / parfournir (to complete)
Middle English
daunce / parfourmen
Modern English
dance performance

Nguồn Gốc Của 'Dance'

Từ 'dance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier,' ban đầu thường được dùng để chỉ các chuyển động nhịp nhàng, có thể liên quan đến các nghi thức tôn giáo hoặc lễ hội cộng đồng. Nó mang ý nghĩa về sự thể hiện niềm vui hoặc cảm xúc thông qua chuyển động cơ thể.

Ý Nghĩa Của 'Performance'

Phần 'performance' (màn trình diễn) xuất phát từ tiếng Anh cổ qua tiếng Pháp là 'parfourmen,' mang nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện.' Khi ghép lại, 'dance performance' ám chỉ sự kiện hoàn thành và trình bày một chuỗi các động tác nhảy múa trước công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi biểu diễn vũ đạo hoàn chỉnh, có thể là một phần của một chương trình lớn hơn hoặc là một sự kiện riêng biệt. Nó nhấn mạnh cả yếu tố vũ đạo (dance) và yếu tố trình diễn (performance). Khác với 'dance recital' thường ám chỉ buổi biểu diễn của học sinh tại một trường dạy nhảy, 'dance performance' mang tính chuyên nghiệp và nghệ thuật cao hơn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của buổi biểu diễn (ví dụ: a dance performance of ballet). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của buổi biểu diễn (ví dụ: a dance performance in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance performance
  • stunning stunning dance performance
    (Màn trình diễn vũ đạo tuyệt đẹp/ấn tượng)
  • contemporary contemporary dance performance
    (Màn trình diễn vũ đạo đương đại)
  • acrobatic acrobatic dance performance
    (Màn trình diễn vũ đạo nhào lộn)
Verb + dance performance
  • attend attend a dance performance
    (Tham dự một buổi biểu diễn nhảy)
  • stage stage a dance performance
    (Dàn dựng/tổ chức một màn trình diễn vũ đạo)
  • watch watch a dance performance
    (Xem một màn trình diễn vũ đạo)

Idioms

  • put on a dazzling dance performance

    Tổ chức một màn trình diễn vũ đạo lộng lẫy/tuyệt vời

    "The troupe put on a dazzling dance performance to celebrate the festival."

    (Đoàn nghệ thuật đã tổ chức một màn trình diễn vũ đạo lộng lẫy để ăn mừng lễ hội.)

  • receive a standing ovation for the dance performance

    Nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt (đứng dậy vỗ tay) cho màn trình diễn

    "The soloist received a standing ovation for her powerful dance performance."

    (Nghệ sĩ độc tấu đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt cho màn trình diễn vũ đạo đầy sức mạnh của cô ấy.)

  • an interpretative dance performance

    Một màn trình diễn vũ đạo mang tính diễn giải (thường truyền tải thông điệp sâu sắc)

    "Her graduation piece was an intense interpretative dance performance about freedom."

    (Bài tốt nghiệp của cô ấy là một màn trình diễn vũ đạo diễn giải mãnh liệt về chủ đề tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance performance

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện trong đó một hoặc nhiều vũ công biểu diễn một bài nhảy đã được biên đạo.

"The dance performance was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance performance".

Đa dạng Thể Loại

Ở phương Tây và trên thế giới, 'dance performance' bao gồm nhiều thể loại có quy tắc rất khác nhau, từ ballet cổ điển với kỹ thuật nghiêm ngặt, vũ đạo hiện đại (contemporary) chú trọng cảm xúc, cho đến nhảy giao tiếp xã hội (social dance) như ballroom hoặc tango.

Vai Trò Của Biên Đạo Múa (Choreographer)

Trong các màn trình diễn vũ đạo chuyên nghiệp, biên đạo múa là người quan trọng nhất. Họ không chỉ tạo ra các bước nhảy mà còn thiết kế toàn bộ cấu trúc, nhịp điệu và cảm xúc của tác phẩm, biến ý tưởng thành nghệ thuật chuyển động trên sân khấu.