dance performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện trong đó một hoặc nhiều vũ công biểu diễn một bài nhảy đã được biên đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dance performance was breathtaking."
"Buổi biểu diễn vũ đạo thật ngoạn mục."
-
"The school held a dance performance to raise money for charity."
"Trường tổ chức một buổi biểu diễn vũ đạo để gây quỹ từ thiện."
-
"We went to see a modern dance performance last night."
"Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn múa đương đại tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dance | Nhảy múa, khiêu vũ |
| Noun | dancer | Vũ công, người nhảy múa |
| Verb | perform | Trình diễn, biểu diễn, thực hiện |
| Noun | performance | Sự trình diễn, màn biểu diễn (nói chung) |
| Adjective | performative | Mang tính trình diễn, có tính hành động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi biểu diễn vũ đạo hoàn chỉnh, có thể là một phần của một chương trình lớn hơn hoặc là một sự kiện riêng biệt. Nó nhấn mạnh cả yếu tố vũ đạo (dance) và yếu tố trình diễn (performance). Khác với 'dance recital' thường ám chỉ buổi biểu diễn của học sinh tại một trường dạy nhảy, 'dance performance' mang tính chuyên nghiệp và nghệ thuật cao hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của buổi biểu diễn (ví dụ: a dance performance of ballet). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của buổi biểu diễn (ví dụ: a dance performance in the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning dance performance (Màn trình diễn vũ đạo tuyệt đẹp/ấn tượng)
-
contemporary contemporary dance performance (Màn trình diễn vũ đạo đương đại)
-
acrobatic acrobatic dance performance (Màn trình diễn vũ đạo nhào lộn)
-
attend attend a dance performance (Tham dự một buổi biểu diễn nhảy)
-
stage stage a dance performance (Dàn dựng/tổ chức một màn trình diễn vũ đạo)
-
watch watch a dance performance (Xem một màn trình diễn vũ đạo)
Idioms
-
put on a dazzling dance performance
Tổ chức một màn trình diễn vũ đạo lộng lẫy/tuyệt vời
"The troupe put on a dazzling dance performance to celebrate the festival."
(Đoàn nghệ thuật đã tổ chức một màn trình diễn vũ đạo lộng lẫy để ăn mừng lễ hội.)
-
receive a standing ovation for the dance performance
Nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt (đứng dậy vỗ tay) cho màn trình diễn
"The soloist received a standing ovation for her powerful dance performance."
(Nghệ sĩ độc tấu đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt cho màn trình diễn vũ đạo đầy sức mạnh của cô ấy.)
-
an interpretative dance performance
Một màn trình diễn vũ đạo mang tính diễn giải (thường truyền tải thông điệp sâu sắc)
"Her graduation piece was an intense interpretative dance performance about freedom."
(Bài tốt nghiệp của cô ấy là một màn trình diễn vũ đạo diễn giải mãnh liệt về chủ đề tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance performance
Danh từMột sự kiện trong đó một hoặc nhiều vũ công biểu diễn một bài nhảy đã được biên đạo.
"The dance performance was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance performance".
