(Top Banner Ad)
dangerous atmosphere
B2
Tính từ (adjective) B2 Khoa học Môi trường / Sức khỏe và An toàn

dangerous atmosphere

UK: /ˈdeɪndʒərəs ˈætməsfɪə(r)/ • US: /ˈdeɪndʒərəs ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí nguy hiểm môi trường không khí độc hại môi trường không khí ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving a high risk of harm or injury.

Vietnamese Meaning

Gây ra nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory released toxic fumes, creating a dangerous atmosphere for nearby residents."

    "Nhà máy thải ra khói độc, tạo ra một bầu không khí nguy hiểm cho cư dân gần đó."

  • "The firefighters had to wear special suits to enter the dangerous atmosphere."

    "Lính cứu hỏa phải mặc bộ đồ đặc biệt để vào bầu không khí nguy hiểm."

  • "Prolonged exposure to a dangerous atmosphere can lead to serious health problems."

    "Tiếp xúc lâu dài với bầu không khí nguy hiểm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Danger Mối nguy hiểm, sự rủi ro
Verb Endanger Gây nguy hiểm, đe dọa (tới sự tồn tại)
Adverb Dangerously Một cách nguy hiểm
Adjective Atmospheric Thuộc về khí quyển; mang tính gợi mở không khí (tâm trạng)
Noun Endangerment Hành động/tình trạng bị gây nguy hiểm

Synonyms

hazardous atmosphere (bầu không khí nguy hiểm)toxic atmosphere (bầu không khí độc hại)unsafe atmosphere (bầu không khí không an toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường / Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atmos (hơi nước) + sphaira (quả cầu)
Modern Latin
atmosphaera
Old French
dangier (quyền lực, sự kiểm soát)
Middle English/OFr
dangerous/dangereus
English (17th Century)
atmosphere

Nguồn gốc của 'Atmosphere' (Bầu không khí)

Từ 'atmosphere' ra đời vào thế kỷ 17, được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmos' nghĩa là hơi nước hoặc hơi thở, và 'sphaira' nghĩa là quả cầu. Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả lớp khí bao quanh Trái Đất, nhưng sau này được dùng rộng rãi để chỉ cảm giác, tâm trạng bao trùm một không gian hoặc sự kiện (ví dụ: bầu không khí nguy hiểm).

Sự nguy hiểm bắt nguồn từ 'Quyền lực'

Từ 'dangerous' (nguy hiểm) bắt nguồn từ từ 'dangier' trong tiếng Pháp cổ, vốn có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'sự kiểm soát'. Khi một người hoặc vật nằm ngoài phạm vi kiểm soát, họ dễ bị đe dọa hoặc gặp rủi ro. Từ đó, nghĩa của 'dangier' dần chuyển hóa thành 'gây ra mối đe dọa hoặc rủi ro', dẫn đến 'dangerous' ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'dangerous' diễn tả mức độ nguy hiểm cao, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn các từ như 'risky' (mạo hiểm) hoặc 'hazardous' (hiểm họa) ở chỗ nó nhấn mạnh vào khả năng xảy ra tổn hại thực tế. Khi kết hợp với 'atmosphere', nó ám chỉ một môi trường không an toàn, có thể gây hại cho sức khỏe hoặc tính mạng.
'Atmosphere' thường chỉ bầu khí quyển tự nhiên, nhưng trong cụm 'dangerous atmosphere', nó có thể ám chỉ một môi trường nhân tạo (ví dụ: trong nhà máy, hầm mỏ) hoặc một khu vực bị ô nhiễm.

Prepositions

to for

'Dangerous to': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi sự nguy hiểm. Ví dụ: 'Smoking is dangerous to your health.' ('Hút thuốc lá nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.')
'Dangerous for': Tương tự 'dangerous to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mục đích hoặc lý do của sự nguy hiểm. Ví dụ: 'The polluted air is dangerous for children.' ('Không khí ô nhiễm nguy hiểm cho trẻ em.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dangerous atmosphere
  • Highly a highly dangerous atmosphere
    (Một bầu không khí vô cùng nguy hiểm/căng thẳng)
  • Tense a tense and dangerous atmosphere
    (Một bầu không khí căng thẳng và tiềm ẩn nguy hiểm)
  • Socially a socially dangerous atmosphere
    (Một môi trường xã hội đầy rủi ro/nguy hiểm)
Verb + dangerous atmosphere
  • Create to create a dangerous atmosphere
    (Tạo ra một bầu không khí nguy hiểm (thù địch))
  • Defuse to defuse the dangerous atmosphere
    (Tháo gỡ/xoa dịu bầu không khí nguy hiểm/căng thẳng)
  • Escape to escape the dangerous atmosphere
    (Thoát khỏi môi trường/bầu không khí nguy hiểm)
Prepositional Phrase
  • In to work in a dangerous atmosphere
    (Làm việc trong một môi trường nguy hiểm (vật lý hoặc tâm lý))

Idioms

  • The dangerous atmosphere was thick enough to cut with a knife.

    Bầu không khí căng thẳng/nguy hiểm đến mức gần như hữu hình, rất đậm đặc.

    "After the heated debate, the dangerous atmosphere in the meeting room was thick enough to cut with a knife."

    (Sau cuộc tranh luận nảy lửa, bầu không khí nguy hiểm trong phòng họp căng thẳng đến mức có thể dùng dao cắt được.)

  • Clearing the dangerous atmosphere.

    Giải tỏa/làm sạch bầu không khí căng thẳng hoặc thù địch.

    "The manager told a joke, effectively clearing the dangerous atmosphere after the company announced layoffs."

    (Người quản lý kể một câu chuyện cười, giúp giải tỏa bầu không khí nguy hiểm/căng thẳng sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous atmosphere

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Gây ra nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.

"The factory released toxic fumes, creating a dangerous atmosphere for nearby residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to avoid creating a dangerous atmosphere in the lab.
Điều quan trọng là tránh tạo ra một bầu không khí nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
It's best not to contribute to a dangerous atmosphere with careless actions.
Tốt nhất là không nên góp phần tạo ra một bầu không khí nguy hiểm bằng những hành động bất cẩn.
Nghi vấn
Is it necessary to consider the impact to avoid creating a dangerous atmosphere?
Có cần thiết phải xem xét tác động để tránh tạo ra một bầu không khí nguy hiểm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dangerous atmosphere is palpable!
Ồ, bầu không khí nguy hiểm thật rõ ràng!
Phủ định
Oh no, there isn't a dangerous atmosphere at all!
Ôi không, hoàn toàn không có bầu không khí nguy hiểm nào cả!
Nghi vấn
My goodness, is this a dangerous atmosphere?
Ôi trời ơi, đây có phải là một bầu không khí nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous atmosphere".

Dàn Dựng Không Khí trong Phim Thần Bí

Trong điện ảnh và văn học phương Tây, đặc biệt là thể loại giật gân (thriller), việc tạo ra 'bầu không khí nguy hiểm' (dangerous atmosphere) là kỹ thuật quan trọng để xây dựng suspense (sự hồi hộp). Nó thường được thiết lập bằng âm nhạc, ánh sáng u ám, hoặc sự im lặng đáng sợ, báo hiệu cho khán giả về mối đe dọa sắp xảy ra.

Ẩn Dụ về An Ninh Xã Hội

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình hình xã hội hoặc chính trị bất ổn, nơi có nguy cơ bạo lực hoặc xung đột cao (ví dụ: khu vực đang trong tình trạng bạo động hoặc biểu tình). Nó nhấn mạnh rằng mối đe dọa không chỉ là vật chất mà còn là cảm giác lo sợ và thiếu niềm tin vào trật tự xã hội.