healthy atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment or setting that is conducive to well-being, growth, and positive interactions.
Vietnamese Meaning
Một môi trường hoặc bối cảnh có lợi cho sức khỏe, sự phát triển và các tương tác tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives to create a healthy atmosphere where employees feel valued and supported."
"Công ty cố gắng tạo ra một bầu không khí lành mạnh, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và hỗ trợ."
-
"A healthy atmosphere at home is crucial for children's development."
"Một bầu không khí lành mạnh ở nhà là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."
-
"The school promotes a healthy atmosphere by encouraging open communication and respect among students."
"Trường học thúc đẩy một bầu không khí lành mạnh bằng cách khuyến khích giao tiếp cởi mở và tôn trọng giữa các học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | atmosphere | bầu không khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường làm việc, môi trường gia đình, hoặc môi trường xã hội. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các yếu tố thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, cũng như sự thiếu vắng của các yếu tố gây hại hoặc căng thẳng. So sánh với 'positive environment', 'supportive environment', 'safe environment'. 'Healthy atmosphere' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yếu tố vật chất (ví dụ: không khí sạch) và yếu tố tinh thần (ví dụ: mối quan hệ tốt đẹp).
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ sự tồn tại của bầu không khí đó trong một địa điểm hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'a healthy atmosphere in the workplace'). for: Sử dụng để chỉ lợi ích hoặc mục đích của bầu không khí đó (e.g., 'a healthy atmosphere for growth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive healthy atmosphere (bầu không khí lành mạnh tích cực)
-
safe safe healthy atmosphere (bầu không khí lành mạnh an toàn)
-
supportive supportive healthy atmosphere (bầu không khí lành mạnh hỗ trợ)
-
create create a healthy atmosphere (tạo ra một bầu không khí lành mạnh)
-
promote promote a healthy atmosphere (thúc đẩy một bầu không khí lành mạnh)
-
maintain maintain a healthy atmosphere (duy trì một bầu không khí lành mạnh)
Idioms
-
Clear the air
Giải tỏa không khí căng thẳng, hòa giải
"After a long argument, they decided to clear the air and talk openly."
(Sau một cuộc tranh cãi dài, họ quyết định giải tỏa không khí căng thẳng và nói chuyện thẳng thắn.)
-
Heavy atmosphere
Bầu không khí nặng nề, căng thẳng
"There was a heavy atmosphere in the room after the bad news."
(Có một bầu không khí nặng nề trong phòng sau tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy atmosphere
Tính từ + Danh từMột môi trường hoặc bối cảnh có lợi cho sức khỏe, sự phát triển và các tương tác tích cực.
"The company strives to create a healthy atmosphere where employees feel valued and supported."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees had worked more productively after the company had created a healthy atmosphere. |
Các nhân viên đã làm việc hiệu quả hơn sau khi công ty tạo ra một bầu không khí lành mạnh. |
| Phủ định | They hadn't realized how much the lack of a healthy atmosphere had impacted their well-being before the changes were implemented. |
Họ đã không nhận ra việc thiếu một bầu không khí lành mạnh đã ảnh hưởng đến sức khỏe của họ như thế nào trước khi những thay đổi được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had the students noticed a difference in their focus after the teacher had fostered a healthier atmosphere in the classroom? |
Liệu học sinh có nhận thấy sự khác biệt trong sự tập trung của họ sau khi giáo viên đã tạo ra một bầu không khí lành mạnh hơn trong lớp học không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This office has a healthier atmosphere than the old one. |
Văn phòng này có bầu không khí lành mạnh hơn văn phòng cũ. |
| Phủ định | That factory doesn't have as healthy an atmosphere as this farm. |
Nhà máy đó không có bầu không khí lành mạnh như trang trại này. |
| Nghi vấn | Does this school provide the healthiest atmosphere for children? |
Trường học này có cung cấp bầu không khí lành mạnh nhất cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy atmosphere".
