hazardous atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An atmosphere containing a dangerous or potentially dangerous concentration of flammable gases, vapors, dusts, or fibers.
Vietnamese Meaning
Một bầu không khí chứa nồng độ nguy hiểm hoặc có khả năng gây nguy hiểm của các loại khí, hơi, bụi hoặc sợi dễ cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Workers must wear protective gear in a hazardous atmosphere."
"Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong môi trường có bầu không khí nguy hiểm."
-
"The mine was evacuated due to a hazardous atmosphere."
"Mỏ đã được sơ tán do có bầu không khí nguy hiểm."
-
"Special sensors are used to detect hazardous atmospheres in industrial plants."
"Các cảm biến đặc biệt được sử dụng để phát hiện bầu không khí nguy hiểm trong các nhà máy công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hazard | mối nguy hiểm, rủi ro |
| Verb | hazard | đánh cược, mạo hiểm (làm gì đó) |
| Adverb | hazardously | một cách nguy hiểm, đầy rủi ro |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển, liên quan đến không khí |
| Noun | atmosphere | bầu không khí, khí quyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động và công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành như khai thác mỏ, hóa chất, dầu khí và sản xuất. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các chất có thể gây nổ, cháy hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. 'Hazardous' ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm tàng, có khả năng gây hại. 'Atmosphere' ở đây chỉ môi trường khí xung quanh.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ sự tồn tại của chất nguy hiểm trong bầu khí quyển: 'There are hazardous substances in the atmosphere'. 'Within' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vị trí bên trong: 'Hazardous conditions exist within the atmosphere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially hazardous atmosphere (bầu không khí tiềm ẩn nguy hiểm)
-
flammable flammable hazardous atmosphere (bầu không khí nguy hiểm dễ cháy)
-
toxic toxic hazardous atmosphere (bầu không khí nguy hiểm độc hại)
-
enter enter a hazardous atmosphere (đi vào (một) bầu không khí nguy hiểm)
-
work in work in a hazardous atmosphere (làm việc trong bầu không khí nguy hiểm)
-
monitor monitor a hazardous atmosphere (giám sát bầu không khí nguy hiểm)
-
detect detect a hazardous atmosphere (phát hiện bầu không khí nguy hiểm)
-
risk of risk of hazardous atmosphere (rủi ro từ bầu không khí nguy hiểm)
-
exposure to exposure to hazardous atmosphere (tiếp xúc với bầu không khí nguy hiểm)
-
protection against protection against hazardous atmosphere (bảo vệ chống lại bầu không khí nguy hiểm)
Idioms
-
operate in a hazardous atmosphere
Vận hành/hoạt động trong một môi trường có bầu không khí nguy hiểm
"Workers must wear specialized gear when they operate in a hazardous atmosphere."
(Công nhân phải mặc trang bị chuyên dụng khi họ làm việc trong môi trường có bầu không khí nguy hiểm.)
-
safety precautions for hazardous atmospheres
Các biện pháp phòng ngừa an toàn cho các bầu không khí nguy hiểm
"The manual outlines all necessary safety precautions for hazardous atmospheres."
(Cuốn sách hướng dẫn vạch ra tất cả các biện pháp phòng ngừa an toàn cần thiết cho các bầu không khí nguy hiểm.)
-
mitigate hazardous atmospheres
Giảm thiểu/làm nhẹ các bầu không khí nguy hiểm
"New ventilation systems are installed to mitigate hazardous atmospheres in the mine."
(Các hệ thống thông gió mới được lắp đặt để giảm thiểu các bầu không khí nguy hiểm trong hầm mỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazardous atmosphere
Tính từ + Danh từMột bầu không khí chứa nồng độ nguy hiểm hoặc có khả năng gây nguy hiểm của các loại khí, hơi, bụi hoặc sợi dễ cháy.
"Workers must wear protective gear in a hazardous atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the atmosphere was hazardous, the workers wore protective gear. |
Bởi vì bầu không khí độc hại, các công nhân đã mặc đồ bảo hộ. |
| Phủ định | Unless the atmosphere isn't hazardous, we will not postpone the repairs. |
Trừ khi bầu không khí không độc hại, chúng ta sẽ không hoãn việc sửa chữa. |
| Nghi vấn | If the atmosphere is hazardous, should we evacuate the building immediately? |
Nếu bầu không khí độc hại, chúng ta có nên sơ tán tòa nhà ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous atmosphere".
