(Top Banner Ad)
hazardous atmosphere
C1
Tính từ + Danh từ C1 An toàn lao động, Khoa học môi trường, Công nghiệp

hazardous atmosphere

UK: /ˈhæzədəs ˈætməsfɪə(r)/ • US: /ˈhæzərdəs ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí độc hại môi trường khí độc bầu không khí nguy hiểm môi trường có nguy cơ cháy nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An atmosphere containing a dangerous or potentially dangerous concentration of flammable gases, vapors, dusts, or fibers.

Vietnamese Meaning

Một bầu không khí chứa nồng độ nguy hiểm hoặc có khả năng gây nguy hiểm của các loại khí, hơi, bụi hoặc sợi dễ cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers must wear protective gear in a hazardous atmosphere."

    "Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong môi trường có bầu không khí nguy hiểm."

  • "The mine was evacuated due to a hazardous atmosphere."

    "Mỏ đã được sơ tán do có bầu không khí nguy hiểm."

  • "Special sensors are used to detect hazardous atmospheres in industrial plants."

    "Các cảm biến đặc biệt được sử dụng để phát hiện bầu không khí nguy hiểm trong các nhà máy công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb hazard đánh cược, mạo hiểm (làm gì đó)
Adverb hazardously một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển, liên quan đến không khí
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Khoa học môi trường, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasard
English
hazardous
Ancient Greek
ἀτμός (atmós) + σφαῖρα (sphaîra)
New Latin
atmosphaera
French
atmosphère
English
atmosphere

Nguồn gốc 'Hazardous'

Từ 'hazard' (nguy hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'xúc xắc'. Nó ban đầu dùng để chỉ một trò chơi cờ bạc có rủi ro cao. Sau đó, nó được người Pháp mượn và mang ý nghĩa 'sự tình cờ, sự may rủi', rồi dần phát triển thành nghĩa 'mối nguy hiểm, rủi ro' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' (bầu không khí) được ghép từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'atmós' (hơi, khói) và 'sphaîra' (quả cầu, hình cầu). Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, dùng để mô tả lớp khí bao quanh Trái Đất, mang ý nghĩa 'quả cầu hơi nước'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động và công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành như khai thác mỏ, hóa chất, dầu khí và sản xuất. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các chất có thể gây nổ, cháy hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. 'Hazardous' ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm tàng, có khả năng gây hại. 'Atmosphere' ở đây chỉ môi trường khí xung quanh.

Prepositions

in within

'In' được dùng để chỉ sự tồn tại của chất nguy hiểm trong bầu khí quyển: 'There are hazardous substances in the atmosphere'. 'Within' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vị trí bên trong: 'Hazardous conditions exist within the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazardous atmosphere
  • potentially potentially hazardous atmosphere
    (bầu không khí tiềm ẩn nguy hiểm)
  • flammable flammable hazardous atmosphere
    (bầu không khí nguy hiểm dễ cháy)
  • toxic toxic hazardous atmosphere
    (bầu không khí nguy hiểm độc hại)
Verb + hazardous atmosphere
  • enter enter a hazardous atmosphere
    (đi vào (một) bầu không khí nguy hiểm)
  • work in work in a hazardous atmosphere
    (làm việc trong bầu không khí nguy hiểm)
  • monitor monitor a hazardous atmosphere
    (giám sát bầu không khí nguy hiểm)
  • detect detect a hazardous atmosphere
    (phát hiện bầu không khí nguy hiểm)
Noun + hazardous atmosphere (phrases)
  • risk of risk of hazardous atmosphere
    (rủi ro từ bầu không khí nguy hiểm)
  • exposure to exposure to hazardous atmosphere
    (tiếp xúc với bầu không khí nguy hiểm)
  • protection against protection against hazardous atmosphere
    (bảo vệ chống lại bầu không khí nguy hiểm)

Idioms

  • operate in a hazardous atmosphere

    Vận hành/hoạt động trong một môi trường có bầu không khí nguy hiểm

    "Workers must wear specialized gear when they operate in a hazardous atmosphere."

    (Công nhân phải mặc trang bị chuyên dụng khi họ làm việc trong môi trường có bầu không khí nguy hiểm.)

  • safety precautions for hazardous atmospheres

    Các biện pháp phòng ngừa an toàn cho các bầu không khí nguy hiểm

    "The manual outlines all necessary safety precautions for hazardous atmospheres."

    (Cuốn sách hướng dẫn vạch ra tất cả các biện pháp phòng ngừa an toàn cần thiết cho các bầu không khí nguy hiểm.)

  • mitigate hazardous atmospheres

    Giảm thiểu/làm nhẹ các bầu không khí nguy hiểm

    "New ventilation systems are installed to mitigate hazardous atmospheres in the mine."

    (Các hệ thống thông gió mới được lắp đặt để giảm thiểu các bầu không khí nguy hiểm trong hầm mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous atmosphere

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bầu không khí chứa nồng độ nguy hiểm hoặc có khả năng gây nguy hiểm của các loại khí, hơi, bụi hoặc sợi dễ cháy.

"Workers must wear protective gear in a hazardous atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the atmosphere was hazardous, the workers wore protective gear.
Bởi vì bầu không khí độc hại, các công nhân đã mặc đồ bảo hộ.
Phủ định
Unless the atmosphere isn't hazardous, we will not postpone the repairs.
Trừ khi bầu không khí không độc hại, chúng ta sẽ không hoãn việc sửa chữa.
Nghi vấn
If the atmosphere is hazardous, should we evacuate the building immediately?
Nếu bầu không khí độc hại, chúng ta có nên sơ tán tòa nhà ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous atmosphere".

An toàn lao động và môi trường công nghiệp

Khái niệm 'hazardous atmosphere' thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khai thác mỏ, hóa chất, dầu khí và xây dựng. Nó gắn liền với các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động (Occupational Safety and Health Administration - OSHA ở Mỹ, hoặc Health and Safety Executive - HSE ở Anh) nhằm bảo vệ công nhân khỏi những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng như ngộ độc khí, cháy nổ, hoặc ngạt thở. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy tắc này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

Bảo vệ môi trường và ô nhiễm không khí

Ngoài môi trường công nghiệp, 'hazardous atmosphere' cũng có thể được dùng để chỉ chất lượng không khí bên ngoài bị ô nhiễm nghiêm trọng do các yếu tố như khói bụi công nghiệp, khí thải giao thông, cháy rừng, hoặc các chất hóa học độc hại. Điều này liên quan trực tiếp đến các nỗ lực bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Các cảnh báo về chất lượng không khí nguy hiểm là một phần quan trọng của thông tin công cộng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.