(Top Banner Ad)
safe atmosphere
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường/An toàn/Khoa học

safe atmosphere

UK: /ˈseɪf ˈætməsˌfɪə(r)/ • US: /ˈseɪf ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí an toàn môi trường an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment or situation that is free from danger, harm, or risk.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tình huống không có nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to create a safe atmosphere where employees feel comfortable sharing their ideas."

    "Công ty cố gắng tạo ra một bầu không khí an toàn, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng của họ."

  • "The lab provides a safe atmosphere for conducting experiments."

    "Phòng thí nghiệm cung cấp một bầu không khí an toàn để tiến hành các thí nghiệm."

  • "It's important to cultivate a safe atmosphere in online communities."

    "Điều quan trọng là nuôi dưỡng một bầu không khí an toàn trong các cộng đồng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở (khỏi nguy hiểm)
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển; tạo không khí, có khí chất đặc biệt
Adverb atmospherically một cách có không khí đặc biệt, theo kiểu khí quyển

Synonyms

Antonyms

dangerous environment (môi trường nguy hiểm)threatening environment (môi trường đe dọa)

Related Words

supportive environment (môi trường hỗ trợ)inclusive atmosphere (bầu không khí hòa nhập)

Subject Area

Môi trường/An toàn/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*salwos*
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
English
safe

Nguồn gốc của 'safe'

Từ 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'khỏe mạnh', 'nguyên vẹn', 'không bị tổn hại'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('sauf') và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'safe' như ngày nay. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự an toàn về thể chất, nhưng dần mở rộng nghĩa sang sự an toàn về tinh thần hoặc tâm lý.

Nguồn gốc của 'atmosphere'

Từ 'atmosphere' (khí quyển, không khí) là sự kết hợp của hai từ tiếng Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi, hơi nước) và 'sphaira' (hình cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp không khí bao quanh Trái Đất. Về sau, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một 'không khí' hoặc 'bầu không khí' cảm xúc, tâm trạng tại một địa điểm hoặc trong một nhóm người, như 'bầu không khí an toàn'.

Usage Note

"Safe atmosphere" thường được sử dụng để mô tả một không gian, cả nghĩa đen (như trong một phòng thí nghiệm) và nghĩa bóng (như trong một nhóm làm việc), nơi mọi người cảm thấy an toàn và được bảo vệ. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các mối đe dọa và sự hiện diện của sự an toàn và an ninh. So sánh với "secure environment", "safe atmosphere" nhấn mạnh cảm giác an toàn về mặt cảm xúc và thể chất, trong khi "secure environment" có thể tập trung nhiều hơn vào các biện pháp bảo vệ vật lý.

Prepositions

in within

"in a safe atmosphere" thường đề cập đến một môi trường cụ thể. "within a safe atmosphere" có thể nhấn mạnh phạm vi hoặc giới hạn của sự an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe atmosphere
  • create create a safe atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí an toàn)
  • foster foster a safe atmosphere
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một bầu không khí an toàn)
  • maintain maintain a safe atmosphere
    (duy trì một bầu không khí an toàn)
  • ensure ensure a safe atmosphere
    (đảm bảo một bầu không khí an toàn)
  • provide provide a safe atmosphere
    (cung cấp, mang lại một bầu không khí an toàn)
Adjective + safe atmosphere
  • welcoming a welcoming, safe atmosphere
    (một bầu không khí an toàn và chào đón)
  • supportive a supportive, safe atmosphere
    (một bầu không khí an toàn và hỗ trợ)
  • calm a calm, safe atmosphere
    (một bầu không khí an toàn và tĩnh lặng)

Idioms

  • create a safe and supportive atmosphere

    tạo ra một không gian/bầu không khí an toàn và hỗ trợ (về mặt tâm lý)

    "Teachers strive to create a safe and supportive atmosphere for their students to learn."

    (Giáo viên cố gắng tạo ra một không gian an toàn và hỗ trợ để học sinh của họ học tập.)

  • cultivate a safe atmosphere

    xây dựng/nuôi dưỡng một bầu không khí an toàn

    "It's important to cultivate a safe atmosphere in the workplace for effective team collaboration."

    (Điều quan trọng là xây dựng một bầu không khí an toàn tại nơi làm việc để hợp tác nhóm hiệu quả.)

  • establish a safe atmosphere for open discussion

    thiết lập một bầu không khí an toàn cho thảo luận cởi mở

    "The moderator worked to establish a safe atmosphere for open discussion during the debate."

    (Người điều hành đã nỗ lực thiết lập một bầu không khí an toàn cho thảo luận cởi mở trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe atmosphere

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc tình huống không có nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.

"The company strives to create a safe atmosphere where employees feel comfortable sharing their ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe atmosphere".

An toàn tâm lý (Psychological Safety)

'Bầu không khí an toàn' thường gắn liền với khái niệm 'an toàn tâm lý' (psychological safety). Đây là một môi trường nơi mọi người cảm thấy thoải mái thể hiện bản thân, chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi hoặc mắc lỗi mà không sợ bị trừng phạt hay xấu hổ. Điều này rất quan trọng trong các môi trường làm việc, giáo dục và trị liệu, giúp thúc đẩy sự sáng tạo, học hỏi và phát triển cá nhân.

Không gian an toàn (Safe Spaces)

Khái niệm 'safe atmosphere' cũng liên quan đến 'không gian an toàn' (safe spaces), đặc biệt trong bối cảnh xã hội và cộng đồng. Đây là những địa điểm hoặc môi trường được thiết kế để cung cấp sự an toàn và hỗ trợ cho các nhóm yếu thế hoặc những người có thể cảm thấy bị loại trừ ở những nơi khác. Mục đích là tạo ra một nơi mà họ có thể bày tỏ bản thân một cách tự do và không bị phán xét.