safe atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment or situation that is free from danger, harm, or risk.
Vietnamese Meaning
Một môi trường hoặc tình huống không có nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives to create a safe atmosphere where employees feel comfortable sharing their ideas."
"Công ty cố gắng tạo ra một bầu không khí an toàn, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng của họ."
-
"The lab provides a safe atmosphere for conducting experiments."
"Phòng thí nghiệm cung cấp một bầu không khí an toàn để tiến hành các thí nghiệm."
-
"It's important to cultivate a safe atmosphere in online communities."
"Điều quan trọng là nuôi dưỡng một bầu không khí an toàn trong các cộng đồng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn, tính an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở (khỏi nguy hiểm) |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển; tạo không khí, có khí chất đặc biệt |
| Adverb | atmospherically | một cách có không khí đặc biệt, theo kiểu khí quyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Safe atmosphere" thường được sử dụng để mô tả một không gian, cả nghĩa đen (như trong một phòng thí nghiệm) và nghĩa bóng (như trong một nhóm làm việc), nơi mọi người cảm thấy an toàn và được bảo vệ. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các mối đe dọa và sự hiện diện của sự an toàn và an ninh. So sánh với "secure environment", "safe atmosphere" nhấn mạnh cảm giác an toàn về mặt cảm xúc và thể chất, trong khi "secure environment" có thể tập trung nhiều hơn vào các biện pháp bảo vệ vật lý.
Prepositions
"in a safe atmosphere" thường đề cập đến một môi trường cụ thể. "within a safe atmosphere" có thể nhấn mạnh phạm vi hoặc giới hạn của sự an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a safe atmosphere (tạo ra một bầu không khí an toàn)
-
foster foster a safe atmosphere (nuôi dưỡng, thúc đẩy một bầu không khí an toàn)
-
maintain maintain a safe atmosphere (duy trì một bầu không khí an toàn)
-
ensure ensure a safe atmosphere (đảm bảo một bầu không khí an toàn)
-
provide provide a safe atmosphere (cung cấp, mang lại một bầu không khí an toàn)
-
welcoming a welcoming, safe atmosphere (một bầu không khí an toàn và chào đón)
-
supportive a supportive, safe atmosphere (một bầu không khí an toàn và hỗ trợ)
-
calm a calm, safe atmosphere (một bầu không khí an toàn và tĩnh lặng)
Idioms
-
create a safe and supportive atmosphere
tạo ra một không gian/bầu không khí an toàn và hỗ trợ (về mặt tâm lý)
"Teachers strive to create a safe and supportive atmosphere for their students to learn."
(Giáo viên cố gắng tạo ra một không gian an toàn và hỗ trợ để học sinh của họ học tập.)
-
cultivate a safe atmosphere
xây dựng/nuôi dưỡng một bầu không khí an toàn
"It's important to cultivate a safe atmosphere in the workplace for effective team collaboration."
(Điều quan trọng là xây dựng một bầu không khí an toàn tại nơi làm việc để hợp tác nhóm hiệu quả.)
-
establish a safe atmosphere for open discussion
thiết lập một bầu không khí an toàn cho thảo luận cởi mở
"The moderator worked to establish a safe atmosphere for open discussion during the debate."
(Người điều hành đã nỗ lực thiết lập một bầu không khí an toàn cho thảo luận cởi mở trong cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe atmosphere
Tính từ + Danh từMột môi trường hoặc tình huống không có nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.
"The company strives to create a safe atmosphere where employees feel comfortable sharing their ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe atmosphere".
