dark brown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một màu sắc là sắc thái đậm của màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse had a dark brown coat."
"Con ngựa có một bộ lông màu nâu sẫm."
-
"She has dark brown eyes."
"Cô ấy có đôi mắt màu nâu sẫm."
-
"The furniture was made of dark brown wood."
"Đồ nội thất được làm từ gỗ màu nâu sẫm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dark brown' mô tả một màu nâu có độ đậm cao. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên như đất, gỗ, tóc hoặc mắt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả ngoại hình đến mô tả đồ vật và môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich dark brown hair (mái tóc màu nâu sẫm óng ả)
-
deep dark brown eyes (đôi mắt màu nâu sẫm sâu thẳm)
-
shiny dark brown leather (chất liệu da màu nâu sẫm bóng loáng)
-
hair dark brown hair (tóc màu nâu sẫm)
-
eyes dark brown eyes (mắt màu nâu sẫm)
-
sugar dark brown sugar (đường nâu sẫm)
-
furniture dark brown furniture (đồ nội thất màu nâu sẫm)
-
dye your hair dark brown (nhuộm tóc của bạn màu nâu sẫm)
-
paint the walls dark brown (sơn tường màu nâu sẫm)
Idioms
-
to have a dark brown taste in one's mouth
Cảm giác khó chịu, hối hận hoặc thất vọng sau một trải nghiệm tồi tệ (một biến thể hiếm của 'a bad taste').
"After that dishonest business deal, I was left with a dark brown taste in my mouth."
(Sau thương vụ làm ăn không trung thực đó, tôi có một cảm giác thật khó chịu.)
-
as rich as dark brown chocolate
Một cách nói so sánh để miêu tả thứ gì đó rất đậm đà, sang trọng, hoặc mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.
"The music in the film was as rich as dark brown chocolate."
(Âm nhạc trong bộ phim đó đậm đà và lôi cuốn như sô cô la nâu sẫm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark brown
Tính từMột màu sắc là sắc thái đậm của màu nâu.
"The horse had a dark brown coat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark brown".
