(Top Banner Ad)
dark brown
A1
Tính từ A1 Màu sắc

dark brown

UK: /ˌdɑːk ˈbraʊn/ • US: /ˌdɑːrk ˈbraʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nâu sẫm nâu đậm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that is a dark shade of brown.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc là sắc thái đậm của màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse had a dark brown coat."

    "Con ngựa có một bộ lông màu nâu sẫm."

  • "She has dark brown eyes."

    "Cô ấy có đôi mắt màu nâu sẫm."

  • "The furniture was made of dark brown wood."

    "Đồ nội thất được làm từ gỗ màu nâu sẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darken Làm cho tối đi; sẫm màu lại.
Noun darkness Bóng tối; sự tối tăm.
Adjective brownish Hơi nâu; có màu ngả nâu.
Verb to brown Làm cho có màu nâu (thường trong nấu ăn).

Synonyms

chocolate brown (màu nâu sô cô la)deep brown (màu nâu đậm)

Antonyms

light brown (màu nâu nhạt)

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz + *brūnaz
Old English
deorc + brūn
Modern English
dark brown

Nguồn gốc của 'Dark'

Từ 'Dark' (tối) bắt nguồn từ 'deorc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thiếu vắng ánh sáng'. Nó mô tả cảm giác và vẻ ngoài của màn đêm, bóng tối, hoặc một màu sắc không phản chiếu nhiều ánh sáng.

Nguồn gốc của 'Brown'

Từ 'Brown' (nâu) đến từ 'brūn' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ các màu tối và bóng. Từ này có liên quan đến các từ chỉ 'đốt cháy' hoặc 'đồ vật được đánh bóng', gợi lên hình ảnh của gỗ cháy sém hoặc da thuộc được xử lý.

Usage Note

Cụm từ 'dark brown' mô tả một màu nâu có độ đậm cao. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên như đất, gỗ, tóc hoặc mắt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả ngoại hình đến mô tả đồ vật và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark brown
  • rich dark brown hair
    (mái tóc màu nâu sẫm óng ả)
  • deep dark brown eyes
    (đôi mắt màu nâu sẫm sâu thẳm)
  • shiny dark brown leather
    (chất liệu da màu nâu sẫm bóng loáng)
dark brown + Noun
  • hair dark brown hair
    (tóc màu nâu sẫm)
  • eyes dark brown eyes
    (mắt màu nâu sẫm)
  • sugar dark brown sugar
    (đường nâu sẫm)
  • furniture dark brown furniture
    (đồ nội thất màu nâu sẫm)
Verb + ... + dark brown
  • dye your hair dark brown
    (nhuộm tóc của bạn màu nâu sẫm)
  • paint the walls dark brown
    (sơn tường màu nâu sẫm)

Idioms

  • to have a dark brown taste in one's mouth

    Cảm giác khó chịu, hối hận hoặc thất vọng sau một trải nghiệm tồi tệ (một biến thể hiếm của 'a bad taste').

    "After that dishonest business deal, I was left with a dark brown taste in my mouth."

    (Sau thương vụ làm ăn không trung thực đó, tôi có một cảm giác thật khó chịu.)

  • as rich as dark brown chocolate

    Một cách nói so sánh để miêu tả thứ gì đó rất đậm đà, sang trọng, hoặc mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.

    "The music in the film was as rich as dark brown chocolate."

    (Âm nhạc trong bộ phim đó đậm đà và lôi cuốn như sô cô la nâu sẫm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark brown

Tính từ
Lật mặt

Một màu sắc là sắc thái đậm của màu nâu.

"The horse had a dark brown coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark brown".

Biểu tượng của sự ổn định và tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, màu nâu sẫm thường gắn liền với đất, gỗ và da thuộc. Do đó, nó tượng trưng cho sự ổn định, đáng tin cậy và gần gũi với thiên nhiên. Màu này thường được sử dụng trong nội thất để tạo cảm giác ấm cúng, an toàn và trong các thương hiệu để thể hiện sự bền bỉ, chất lượng.

Thời trang và thiết kế thập niên 70

Màu nâu sẫm là một màu sắc chủ đạo trong thời trang và thiết kế nội thất của những năm 1970. Nó là một phần của bảng màu 'earth tones' (tông màu đất) thịnh hành, phản ánh tinh thần yêu chuộng tự nhiên và sự giản dị, mộc mạc của thời kỳ này.