(Top Banner Ad)
dark-maned
B2
Adjective B2 Mô tả ngoại hình, Động vật (thường là ngựa)

dark-maned

Nghĩa tiếng Việt

có bờm đen bờm màu tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dark mane.

Vietnamese Meaning

Có bờm màu tối (đen, nâu sẫm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark-maned stallion galloped across the field."

    "Con ngựa đực bờm đen phi nước đại trên cánh đồng."

  • "The artist painted a portrait of a powerful, dark-maned lion."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung về một con sư tử bờm đen mạnh mẽ."

  • "We saw a herd of wild horses, several of which were dark-maned."

    "Chúng tôi nhìn thấy một đàn ngựa hoang, vài con trong số đó có bờm đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mane Bờm (tóc dài trên cổ động vật)
Adjective maned Có bờm
Adjective dark Tối, sẫm màu
Noun darkness Bóng tối, sự u ám
Verb darken Làm tối đi, trở nên sẫm màu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Động vật (thường là ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz (dark)
Old English
deorc (dark)
Old English
manu (mane)
Modern English
dark-maned (compound)

Cấu tạo mô tả

Đây là một tính từ ghép (compound adjective), được tạo thành từ 'dark' (tối, sẫm màu) và 'maned' (có bờm). 'Maned' là tính từ được tạo ra từ danh từ 'mane' (bờm), cộng thêm hậu tố '-ed'. Từ này được dùng để mô tả chính xác những động vật hoặc nhân vật có bộ bờm màu sẫm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngựa, sư tử hoặc các loài động vật khác có bờm. Nhấn mạnh màu sắc của bờm là yếu tố đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'dark-maned'
  • stallion the dark-maned stallion
    (chú ngựa đực bờm đen/sẫm màu)
  • lion the dark-maned African lion
    (con sư tử châu Phi bờm đen)
  • figure a dark-maned mythical figure
    (một nhân vật thần thoại tóc/bờm sẫm màu)
Adverb intensifying 'dark-maned'
  • magnificently magnificently dark-maned
    (có bộ bờm đen tuyền tuyệt đẹp)
  • powerfully a powerfully dark-maned horse
    (một con ngựa bờm đen mang dáng vẻ mạnh mẽ)

Idioms

  • A dark-maned king of the jungle.

    Vị vua bờm đen của rừng xanh (ám chỉ sư tử mạnh mẽ)

    "The tourist spotted a massive dark-maned king of the jungle guarding his territory."

    (Du khách phát hiện một con sư tử chúa bờm đen khổng lồ đang bảo vệ lãnh thổ của mình.)

  • The dark-maned warhorse.

    Ngựa chiến bờm đen (thường tượng trưng cho sự dũng mãnh)

    "The general rode his famous dark-maned warhorse into the final battle."

    (Vị tướng cưỡi con ngựa chiến bờm đen lừng danh của mình vào trận chiến cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark-maned

Adjective
Lật mặt

Có bờm màu tối (đen, nâu sẫm).

"The dark-maned stallion galloped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had said that he had never seen such a magnificent dark-maned horse before he bought it.
Người nông dân đã nói rằng anh ta chưa bao giờ nhìn thấy một con ngựa bờm đen tuyệt đẹp như vậy trước khi mua nó.
Phủ định
She hadn't realized the stallion had been dark-maned until she saw him in the sunlight.
Cô ấy đã không nhận ra con ngựa giống có bờm đen cho đến khi cô ấy nhìn thấy nó dưới ánh mặt trời.
Nghi vấn
Had the knight's destrier been dark-maned, or was it simply covered in shadows?
Con ngựa chiến của hiệp sĩ có bờm đen hay chỉ đơn giản là bị che phủ trong bóng tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-maned".

Biểu tượng sức mạnh của Sư tử

Trong sinh học và văn hóa phương Tây, sư tử đực có bờm càng dày và sẫm màu (dark-maned) thường được coi là khỏe mạnh và thống trị hơn. Màu sắc tối của bờm là dấu hiệu của mức testosterone cao, giúp chúng dễ dàng giành được quyền lãnh đạo đàn.

Ngựa trong Thần thoại

Trong nhiều thần thoại, đặc biệt là thần thoại Hy Lạp, những con ngựa có bờm đen tuyền thường gắn liền với các vị thần mạnh mẽ của thế giới ngầm hoặc biển cả, như Hades hoặc Poseidon, tượng trưng cho năng lượng nguyên thủy và bí ẩn.