dark-maned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a dark mane.
Vietnamese Meaning
Có bờm màu tối (đen, nâu sẫm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark-maned stallion galloped across the field."
"Con ngựa đực bờm đen phi nước đại trên cánh đồng."
-
"The artist painted a portrait of a powerful, dark-maned lion."
"Người nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung về một con sư tử bờm đen mạnh mẽ."
-
"We saw a herd of wild horses, several of which were dark-maned."
"Chúng tôi nhìn thấy một đàn ngựa hoang, vài con trong số đó có bờm đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngựa, sư tử hoặc các loài động vật khác có bờm. Nhấn mạnh màu sắc của bờm là yếu tố đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stallion the dark-maned stallion (chú ngựa đực bờm đen/sẫm màu)
-
lion the dark-maned African lion (con sư tử châu Phi bờm đen)
-
figure a dark-maned mythical figure (một nhân vật thần thoại tóc/bờm sẫm màu)
-
magnificently magnificently dark-maned (có bộ bờm đen tuyền tuyệt đẹp)
-
powerfully a powerfully dark-maned horse (một con ngựa bờm đen mang dáng vẻ mạnh mẽ)
Idioms
-
A dark-maned king of the jungle.
Vị vua bờm đen của rừng xanh (ám chỉ sư tử mạnh mẽ)
"The tourist spotted a massive dark-maned king of the jungle guarding his territory."
(Du khách phát hiện một con sư tử chúa bờm đen khổng lồ đang bảo vệ lãnh thổ của mình.)
-
The dark-maned warhorse.
Ngựa chiến bờm đen (thường tượng trưng cho sự dũng mãnh)
"The general rode his famous dark-maned warhorse into the final battle."
(Vị tướng cưỡi con ngựa chiến bờm đen lừng danh của mình vào trận chiến cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark-maned
AdjectiveCó bờm màu tối (đen, nâu sẫm).
"The dark-maned stallion galloped across the field."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had said that he had never seen such a magnificent dark-maned horse before he bought it. |
Người nông dân đã nói rằng anh ta chưa bao giờ nhìn thấy một con ngựa bờm đen tuyệt đẹp như vậy trước khi mua nó. |
| Phủ định | She hadn't realized the stallion had been dark-maned until she saw him in the sunlight. |
Cô ấy đã không nhận ra con ngựa giống có bờm đen cho đến khi cô ấy nhìn thấy nó dưới ánh mặt trời. |
| Nghi vấn | Had the knight's destrier been dark-maned, or was it simply covered in shadows? |
Con ngựa chiến của hiệp sĩ có bờm đen hay chỉ đơn giản là bị che phủ trong bóng tối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-maned".
