light-maned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a mane that is light in color.
Vietnamese Meaning
Có bờm màu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light-maned stallion galloped across the field."
"Con ngựa đực có bờm sáng màu phi nước đại trên cánh đồng."
-
"The photographer captured a stunning image of a light-maned lion in the African savanna."
"Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về một con sư tử bờm sáng màu ở thảo nguyên châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngựa hoặc sư tử có bờm màu vàng nhạt, kem hoặc trắng. Từ này mang tính mô tả hình ảnh và có thể gặp trong văn học, báo cáo khoa học, hoặc các cuộc hội thoại về động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful light-maned horse (con ngựa bờm sáng tuyệt đẹp)
-
magnificent magnificent light-maned stallion (con ngựa đực bờm sáng lộng lẫy)
-
see see a light-maned pony (nhìn thấy một con ngựa пони bờm sáng)
-
describe describe a light-maned lion (mô tả một con sư tử bờm sáng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light-maned
Tính từCó bờm màu sáng.
"The light-maned stallion galloped across the field."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The light-maned stallion pranced proudly in the field. |
Con ngựa đực bờm sáng phi nước đại một cách tự hào trên cánh đồng. |
| Phủ định | Hardly had the light-maned lion finished its meal than the hyenas approached. |
Ngay khi con sư tử bờm sáng vừa ăn xong bữa ăn của mình thì lũ linh cẩu đã tiếp cận. |
| Nghi vấn | Should a light-maned horse win the race, the crowd will cheer. |
Nếu một con ngựa bờm sáng thắng cuộc đua, đám đông sẽ cổ vũ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-maned".
