(Top Banner Ad)
light-maned
C1
Tính từ C1 Động vật học

light-maned

Nghĩa tiếng Việt

có bờm màu sáng bờm màu nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a mane that is light in color.

Vietnamese Meaning

Có bờm màu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light-maned stallion galloped across the field."

    "Con ngựa đực có bờm sáng màu phi nước đại trên cánh đồng."

  • "The photographer captured a stunning image of a light-maned lion in the African savanna."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về một con sư tử bờm sáng màu ở thảo nguyên châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maned có bờm
Noun mane bờm (ngựa, sư tử...)
Adverb lightly nhẹ nhàng, sáng sủa
Adjective light sáng, nhạt màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc của 'light-maned'

Từ 'light-maned' là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp 'light' (sáng, nhạt màu) và 'maned' (có bờm). Nó thường được dùng để mô tả những con vật, đặc biệt là ngựa, có bờm màu sáng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngựa hoặc sư tử có bờm màu vàng nhạt, kem hoặc trắng. Từ này mang tính mô tả hình ảnh và có thể gặp trong văn học, báo cáo khoa học, hoặc các cuộc hội thoại về động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-maned
  • beautiful beautiful light-maned horse
    (con ngựa bờm sáng tuyệt đẹp)
  • magnificent magnificent light-maned stallion
    (con ngựa đực bờm sáng lộng lẫy)
Verb + light-maned
  • see see a light-maned pony
    (nhìn thấy một con ngựa пони bờm sáng)
  • describe describe a light-maned lion
    (mô tả một con sư tử bờm sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-maned

Tính từ
Lật mặt

Có bờm màu sáng.

"The light-maned stallion galloped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light-maned stallion pranced proudly in the field.
Con ngựa đực bờm sáng phi nước đại một cách tự hào trên cánh đồng.
Phủ định
Hardly had the light-maned lion finished its meal than the hyenas approached.
Ngay khi con sư tử bờm sáng vừa ăn xong bữa ăn của mình thì lũ linh cẩu đã tiếp cận.
Nghi vấn
Should a light-maned horse win the race, the crowd will cheer.
Nếu một con ngựa bờm sáng thắng cuộc đua, đám đông sẽ cổ vũ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-maned".

Màu sắc lông và bờm ngựa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc lông và bờm của ngựa có thể mang ý nghĩa biểu tượng. Ngựa có bờm sáng màu đôi khi được liên tưởng đến sự thanh khiết, vẻ đẹp và sức mạnh.