(Top Banner Ad)
darn
B1
động từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

darn

UK: /dɑːn/ • US: /dɑːrn/

Nghĩa tiếng Việt

chết tiệt (nhẹ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mend (something) by sewing; especially to repair a hole or worn area with interwoven stitches.

Vietnamese Meaning

Vá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She darned the hole in his sock."

    "Cô ấy đã vá cái lỗ trên chiếc tất của anh ấy."

  • "I need to darn this sweater before I can wear it again."

    "Tôi cần vá chiếc áo len này trước khi có thể mặc lại."

  • "Darn it! I spilled coffee on my shirt."

    "Chết tiệt! Tôi làm đổ cà phê lên áo sơ mi rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darn vá, vá víu (quần áo, tất)
Noun darn miếng vá, chỗ vá
Noun darning sự vá víu, việc vá víu
Noun darner người vá đồ; hoặc cây kim dùng để vá

Synonyms

mend (vá, sửa chữa)repair (sửa chữa)damn (mild oath) (chết tiệt (lời thề nhẹ))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
darner (to mend)
Middle English
darnen (to mend)
English (18th Century)
damn -> darn (euphemism)

Nguồn Gốc Của Sự Chắp Vá

Nghĩa gốc của 'darn' là vá lại một lỗ hổng trên vải bằng kim và chỉ. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, có nguồn gốc từ từ 'darner' trong tiếng Pháp cổ, cũng có nghĩa là vá víu. Đây là một kỹ năng gia đình quan trọng trước khi quần áo trở nên rẻ và dễ mua.

Một Lời Nguyền Lịch Sự

Vào thế kỷ 18 ở Mỹ, nói từ 'damn' (chết tiệt) bị coi là thô tục và báng bổ. Để thể hiện sự bực bội mà vẫn giữ lịch sự, người ta bắt đầu nói trại thành 'darn'. Âm thanh tương tự nhưng nghe nhẹ nhàng hơn nhiều. 'Darn' trở thành một cách 'chửi thề' mà không thực sự chửi thề.

Usage Note

Động từ 'darn' thường được dùng để chỉ việc vá quần áo, tất hoặc các vật dụng bằng vải khác. Nó mang tính thủ công và tỉ mỉ hơn so với việc chỉ 'repair' (sửa chữa) chung chung. Trong ngữ cảnh thân mật, 'darn' còn có thể được sử dụng như một từ thay thế nhẹ nhàng hơn cho những từ chửi thề.
'Darn' được sử dụng như một từ thay thế lịch sự hơn cho các từ chửi thề mạnh hơn như 'damn'. Nó thường được dùng để thể hiện sự thất vọng, tức giận nhẹ hoặc ngạc nhiên. Sắc thái của nó nhẹ hơn nhiều so với các từ thay thế khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Darn
  • learn how to darn
    (học cách vá víu)
  • sit and darn socks
    (ngồi vá tất)
Adjective + Darn
  • pretty darn good
    (khá là tốt, tốt ghê)
  • awful darn close
    (sát nút kinh khủng)
  • whole darn thing
    (cả cái thứ chết tiệt này)
Darn as Interjection
  • Darn it!
    (Chết tiệt! Bực mình thật!)
  • Darn you!
    (Tổ cha nhà anh/cô!)

Idioms

  • not give a darn

    chẳng thèm quan tâm, không hề để ý

    "I don't give a darn what people say about my new hairstyle."

    (Tôi chẳng thèm quan tâm người ta nói gì về kiểu tóc mới của mình.)

  • not worth a darn

    không đáng một xu, vô giá trị

    "This old phone isn't worth a darn since the battery dies in ten minutes."

    (Cái điện thoại cũ này chẳng đáng một xu vì pin hết trong mười phút.)

  • darn tootin'

    chắc chắn rồi, đúng vậy (cách nói thân mật, nhấn mạnh)

    "Are you excited for the trip? Darn tootin' I am!"

    (Cậu có hào hứng cho chuyến đi không? Chắc chắn là có rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darn

động từ
Lật mặt

Vá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.

"She darned the hole in his sock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darn".

Nghệ Thuật Vá Víu và Lối Sống Bền Vững

Trước thời đại 'thời trang nhanh', việc vá ('darning') quần áo, đặc biệt là tất, là một kỹ năng gia đình thiết yếu để tiết kiệm. Ngày nay, khi nhận thức về môi trường tăng lên, 'darning' đang quay trở lại như một phần của phong trào sống bền vững, khuyến khích sửa chữa thay vì vứt bỏ.

Nói Giảm Nói Tránh (Euphemisms)

'Darn' là một ví dụ điển hình của việc nói trại đi một lời chửi thề ('minced oath'). Trong văn hóa Anh-Mỹ, để tránh nói những từ bị coi là cấm kỵ hoặc thô lỗ (như damn, hell, god), người ta thường dùng các từ thay thế có âm thanh tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn, ví dụ: 'gosh' thay cho 'God', 'heck' thay cho 'hell'.