darn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mend (something) by sewing; especially to repair a hole or worn area with interwoven stitches.
Vietnamese Meaning
Vá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She darned the hole in his sock."
"Cô ấy đã vá cái lỗ trên chiếc tất của anh ấy."
-
"I need to darn this sweater before I can wear it again."
"Tôi cần vá chiếc áo len này trước khi có thể mặc lại."
-
"Darn it! I spilled coffee on my shirt."
"Chết tiệt! Tôi làm đổ cà phê lên áo sơ mi rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'darn' thường được dùng để chỉ việc vá quần áo, tất hoặc các vật dụng bằng vải khác. Nó mang tính thủ công và tỉ mỉ hơn so với việc chỉ 'repair' (sửa chữa) chung chung. Trong ngữ cảnh thân mật, 'darn' còn có thể được sử dụng như một từ thay thế nhẹ nhàng hơn cho những từ chửi thề.
'Darn' được sử dụng như một từ thay thế lịch sự hơn cho các từ chửi thề mạnh hơn như 'damn'. Nó thường được dùng để thể hiện sự thất vọng, tức giận nhẹ hoặc ngạc nhiên. Sắc thái của nó nhẹ hơn nhiều so với các từ thay thế khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn how to darn (học cách vá víu)
-
sit and darn socks (ngồi vá tất)
-
pretty darn good (khá là tốt, tốt ghê)
-
awful darn close (sát nút kinh khủng)
-
whole darn thing (cả cái thứ chết tiệt này)
-
Darn it! (Chết tiệt! Bực mình thật!)
-
Darn you! (Tổ cha nhà anh/cô!)
Idioms
-
not give a darn
chẳng thèm quan tâm, không hề để ý
"I don't give a darn what people say about my new hairstyle."
(Tôi chẳng thèm quan tâm người ta nói gì về kiểu tóc mới của mình.)
-
not worth a darn
không đáng một xu, vô giá trị
"This old phone isn't worth a darn since the battery dies in ten minutes."
(Cái điện thoại cũ này chẳng đáng một xu vì pin hết trong mười phút.)
-
darn tootin'
chắc chắn rồi, đúng vậy (cách nói thân mật, nhấn mạnh)
"Are you excited for the trip? Darn tootin' I am!"
(Cậu có hào hứng cho chuyến đi không? Chắc chắn là có rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darn
động từVá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.
"She darned the hole in his sock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darn".
