(Top Banner Ad)
dasheen
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

dasheen

UK: /ˈdæʃiːn/ • US: /ˈdæʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

khoai môn củ khoai môn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The starchy edible corm of a taro plant, especially Colocasia esculenta, used as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Củ ăn được giàu tinh bột của cây khoai môn, đặc biệt là Colocasia esculenta, được dùng như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many Caribbean countries, dasheen is a staple food."

    "Ở nhiều quốc gia vùng Caribbean, khoai môn là một loại lương thực chủ yếu."

  • "She made a delicious dasheen stew."

    "Cô ấy đã làm một món hầm khoai môn rất ngon."

  • "Dasheen chips are a popular snack in some regions."

    "Khoai môn chiên là một món ăn vặt phổ biến ở một số vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dasheen Củ hoặc cây khoai môn nhiệt đới (Colocasia esculenta), một loại lương thực chính ở vùng Caribe và Thái Bình Dương.
Noun taro Tên gọi chung của các loại khoai môn, thường được dùng thay thế cho dasheen, dù có sự khác biệt nhỏ về giống cây trồng.
Adjective dasheen Thuộc về hoặc có hương vị của khoai dasheen (thường dùng trong các cụm từ mô tả món ăn).

Synonyms

taro (khoai môn)eddo (một loại khoai môn nhỏ hơn)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
de la Chine
Caribbean English
dasheen

Nguồn gốc 'Đến từ Trung Quốc'

Từ 'dasheen' là một biến thể ngôn ngữ của cụm từ tiếng Pháp 'de la Chine', có nghĩa là 'đến từ Trung Quốc'. Mặc dù cây khoai môn này có nguồn gốc từ Đông Nam Á, nhưng người ta tin rằng nó được giới thiệu đến vùng Caribe (nơi nó trở nên phổ biến) thông qua các tuyến đường thương mại có liên quan đến châu Á, dẫn đến cái tên này được đặt bởi những người nói tiếng Pháp trong khu vực.

Usage Note

Dasheen thường được dùng để chỉ một số giống khoai môn cụ thể có củ lớn hơn và ít gây ngứa hơn so với các loại khoai môn khác. Nó có thể được luộc, nướng, chiên hoặc nghiền. Cần nấu chín kỹ để loại bỏ các tinh thể canxi oxalat gây ngứa.

Prepositions

of with

'Dasheen of the Colocasia esculenta variety' – Khoai môn thuộc giống Colocasia esculenta. 'Served with dasheen' - Được phục vụ với khoai môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dasheen
  • fresh fresh dasheen
    (Củ dasheen tươi)
  • mashed mashed dasheen
    (Khoai dasheen nghiền)
Noun + dasheen
  • leaf dasheen leaf
    (Lá khoai dasheen (thường dùng để nấu hoặc gói thức ăn))
  • soup dasheen soup
    (Món súp (canh) khoai dasheen)
Verb + dasheen
  • cook cook dasheen
    (Nấu khoai dasheen)
  • peel peel the dasheen
    (Gọt vỏ củ dasheen)

Idioms

  • Dasheen bush tea

    Trà lá khoai dasheen (một loại đồ uống đơn giản làm từ lá non, phổ biến ở một số vùng Caribe)

    "In the morning, the villagers often drink dasheen bush tea."

    (Vào buổi sáng, dân làng thường uống trà lá khoai dasheen.)

  • To plant dasheen (in the ground)

    Trồng khoai dasheen (ám chỉ việc trồng trọt củ này)

    "They spent the afternoon planting dasheen for the next season."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để trồng khoai dasheen cho mùa vụ kế tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dasheen

noun
Lật mặt

Củ ăn được giàu tinh bột của cây khoai môn, đặc biệt là Colocasia esculenta, được dùng như một loại rau.

"In many Caribbean countries, dasheen is a staple food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she likes dasheen surprises me.
Việc cô ấy thích khoai môn làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that everyone enjoys dasheen.
Không đúng là ai cũng thích khoai môn.
Nghi vấn
Whether the restaurant serves dasheen is something I need to confirm.
Việc nhà hàng có phục vụ khoai môn hay không là điều tôi cần xác nhận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dasheen".

Lương thực cốt lõi

Dasheen đóng vai trò là một loại lương thực carbohydrate cốt lõi (staple food) ở nhiều quốc đảo Caribe, chẳng hạn như Trinidad và Tobago, tương tự như vai trò của khoai tây ở phương Tây. Nó được chế biến thành nhiều món ăn truyền thống, từ món nghiền, món hầm (stews) đến súp đặc.

Yêu cầu chế biến kỹ

Giống như nhiều loại khoai môn (taro) khác, củ và lá dasheen chứa các tinh thể canxi oxalat, có thể gây ngứa rát miệng hoặc cổ họng nếu ăn sống. Vì lý do này, dasheen luôn phải được nấu chín kỹ (luộc, hấp hoặc hầm) trước khi ăn để loại bỏ độc tố tự nhiên này.