(Top Banner Ad)
taro
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ẩm thực

taro

UK: /ˈtærəʊ/ • US: /ˈtɑːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khoai môn khoai sọ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical Asian plant (Colocasia esculenta) of the arum family, grown for its edible corms and also for its large leaves; also, the starchy corm of this plant, eaten as a staple food.

Vietnamese Meaning

Một loại cây nhiệt đới châu Á (Colocasia esculenta) thuộc họ ráy, được trồng để lấy củ ăn được và cả lá lớn; cũng là củ giàu tinh bột của cây này, được ăn như một loại lương thực chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taro is a staple food in many Pacific Island cultures."

    "Khoai môn là một loại lương thực chủ yếu trong nhiều nền văn hóa đảo Thái Bình Dương."

  • "Poi is a traditional Hawaiian dish made from pounded taro."

    "Poi là một món ăn truyền thống của Hawaii được làm từ khoai môn giã nhuyễn."

  • "Taro chips are a popular snack."

    "Khoai môn chiên là một món ăn vặt phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarot Một bộ bài dùng để bói toán, có thể liên quan đến biểu tượng và ý nghĩa sâu xa giống như củ khoai môn trong văn hóa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Tahitian
taro

Nguồn gốc của từ 'taro'

Từ 'taro' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Tahitian, một ngôn ngữ Polynesia. Cây khoai môn (taro) là một loại cây lương thực quan trọng ở nhiều vùng của Thái Bình Dương, và tên gọi của nó đã được du nhập vào nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới.

Usage Note

Taro là một loại cây lương thực quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Thái Bình Dương, châu Á và châu Phi. Củ taro có thể được luộc, nướng, hấp, chiên hoặc nghiền. Lá taro cũng có thể ăn được sau khi nấu chín kỹ để loại bỏ các tinh thể canxi oxalat gây kích ứng. Cần phân biệt với khoai môn, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng có nhiều giống khác nhau và hương vị có thể khác biệt.

Prepositions

with in

- 'taro with': thường dùng để chỉ taro ăn kèm với món gì đó. Ví dụ: taro with coconut milk (khoai môn nấu nước cốt dừa)
- 'taro in': thường dùng để chỉ taro trong một món ăn hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: taro in a stew (khoai môn trong món hầm)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taro
  • purple purple taro
    (khoai môn tím)
  • steamed steamed taro
    (khoai môn hấp)
Verb + taro
  • eat eat taro
    (ăn khoai môn)
  • grow grow taro
    (trồng khoai môn)
  • cook cook taro
    (nấu khoai môn)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (Sometimes 'taro')

    Không đáng một xu (đôi khi dùng 'taro' thay vì 'beans')

    "That old car isn't worth a hill of taro."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu khoai môn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taro

danh từ
Lật mặt

Một loại cây nhiệt đới châu Á (Colocasia esculenta) thuộc họ ráy, được trồng để lấy củ ăn được và cả lá lớn; cũng là củ giàu tinh bột của cây này, được ăn như một loại lương thực chủ yếu.

"Taro is a staple food in many Pacific Island cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taro".

Taro trong văn hóa Polynesia

Khoai môn (taro) là một loại cây lương thực chủ yếu và có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều quốc đảo Polynesia. Nó thường được coi là biểu tượng của sự sống và thịnh vượng.