taro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical Asian plant (Colocasia esculenta) of the arum family, grown for its edible corms and also for its large leaves; also, the starchy corm of this plant, eaten as a staple food.
Vietnamese Meaning
Một loại cây nhiệt đới châu Á (Colocasia esculenta) thuộc họ ráy, được trồng để lấy củ ăn được và cả lá lớn; cũng là củ giàu tinh bột của cây này, được ăn như một loại lương thực chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taro is a staple food in many Pacific Island cultures."
"Khoai môn là một loại lương thực chủ yếu trong nhiều nền văn hóa đảo Thái Bình Dương."
-
"Poi is a traditional Hawaiian dish made from pounded taro."
"Poi là một món ăn truyền thống của Hawaii được làm từ khoai môn giã nhuyễn."
-
"Taro chips are a popular snack."
"Khoai môn chiên là một món ăn vặt phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tarot | Một bộ bài dùng để bói toán, có thể liên quan đến biểu tượng và ý nghĩa sâu xa giống như củ khoai môn trong văn hóa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taro là một loại cây lương thực quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Thái Bình Dương, châu Á và châu Phi. Củ taro có thể được luộc, nướng, hấp, chiên hoặc nghiền. Lá taro cũng có thể ăn được sau khi nấu chín kỹ để loại bỏ các tinh thể canxi oxalat gây kích ứng. Cần phân biệt với khoai môn, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng có nhiều giống khác nhau và hương vị có thể khác biệt.
Prepositions
- 'taro with': thường dùng để chỉ taro ăn kèm với món gì đó. Ví dụ: taro with coconut milk (khoai môn nấu nước cốt dừa)
- 'taro in': thường dùng để chỉ taro trong một món ăn hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: taro in a stew (khoai môn trong món hầm)
Collocations (Từ đi kèm)
-
purple purple taro (khoai môn tím)
-
steamed steamed taro (khoai môn hấp)
-
eat eat taro (ăn khoai môn)
-
grow grow taro (trồng khoai môn)
-
cook cook taro (nấu khoai môn)
Idioms
-
Not worth a hill of beans (Sometimes 'taro')
Không đáng một xu (đôi khi dùng 'taro' thay vì 'beans')
"That old car isn't worth a hill of taro."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu khoai môn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taro
danh từMột loại cây nhiệt đới châu Á (Colocasia esculenta) thuộc họ ráy, được trồng để lấy củ ăn được và cả lá lớn; cũng là củ giàu tinh bột của cây này, được ăn như một loại lương thực chủ yếu.
"Taro is a staple food in many Pacific Island cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taro".
