sweet potato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A starchy, sweet-tasting root vegetable with thin skin and fleshy interior, typically orange in color.
Vietnamese Meaning
Một loại củ có tinh bột, vị ngọt, vỏ mỏng và ruột thịt, thường có màu cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a sweet potato pie for Thanksgiving."
"Cô ấy nướng một chiếc bánh khoai lang cho Lễ Tạ Ơn."
-
"Sweet potatoes are a good source of vitamins."
"Khoai lang là một nguồn vitamin tốt."
-
"He enjoys roasting sweet potatoes with olive oil and herbs."
"Anh ấy thích nướng khoai lang với dầu ô liu và các loại thảo mộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoai lang khác với khoai tây (potato) về cả họ thực vật và hương vị. Khoai lang có vị ngọt tự nhiên do chứa nhiều đường. Màu sắc của ruột khoai lang có thể khác nhau (trắng, vàng, cam, tím).
Prepositions
Ví dụ: 'Serve the chicken *with* sweet potato fries.' (phục vụ gà *với* khoai lang chiên). 'Sweet potato casserole *in* the oven.' (khoai lang nướng *trong* lò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sweet potato (khoai lang nướng)
-
baked baked sweet potato (khoai lang bỏ lò/nướng lò)
-
fried fried sweet potato (khoai lang chiên)
-
mashed mashed sweet potato (khoai lang nghiền)
-
purple purple sweet potato (khoai lang tím)
-
healthy healthy sweet potato (khoai lang tốt cho sức khỏe)
-
eat eat sweet potato (ăn khoai lang)
-
grow grow sweet potato (trồng khoai lang)
-
peel peel a sweet potato (gọt vỏ khoai lang)
-
cook cook sweet potato (nấu/chế biến khoai lang)
-
sweet potato sweet potato fries (khoai lang chiên (kiểu khoai tây chiên))
-
sweet potato sweet potato pie (bánh khoai lang)
-
sweet potato sweet potato casserole (món hầm khoai lang)
-
sweet potato sweet potato leaves (lá khoai lang)
Idioms
-
sweet potato pie
Bánh khoai lang (một loại bánh tráng miệng truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Mỹ)
"She always bakes a delicious sweet potato pie for Thanksgiving dinner."
(Cô ấy luôn nướng một chiếc bánh khoai lang rất ngon cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.)
-
sweet potato fries
Khoai lang chiên (một món ăn kèm hoặc ăn vặt phổ biến, thay thế cho khoai tây chiên thông thường)
"Many restaurants offer sweet potato fries as a healthier alternative."
(Nhiều nhà hàng cung cấp khoai lang chiên như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet potato
nounMột loại củ có tinh bột, vị ngọt, vỏ mỏng và ruột thịt, thường có màu cam.
"She baked a sweet potato pie for Thanksgiving."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a sweet potato at the farmer's market. |
Tôi đã mua một củ khoai lang ở chợ nông sản. |
| Phủ định | She doesn't like sweet potatoes in her pie. |
Cô ấy không thích khoai lang trong bánh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are sweet potatoes a good source of Vitamin A? |
Khoai lang có phải là một nguồn cung cấp Vitamin A tốt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I think this sweet potato is hers. |
Tôi nghĩ củ khoai lang này là của cô ấy. |
| Phủ định | That sweet potato isn't mine. |
Củ khoai lang đó không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Is that sweet potato for them? |
Củ khoai lang đó có phải dành cho họ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you liked sweet potato pie, I would have baked one for you. |
Nếu tôi biết bạn thích bánh khoai lang, tôi đã nướng một cái cho bạn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so much sweet potato, she might not have felt so full. |
Nếu cô ấy không ăn nhiều khoai lang như vậy, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy no đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the sweet potato casserole if we had added marshmallows? |
Họ có thích món casserole khoai lang không nếu chúng ta thêm kẹo dẻo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet potato".
