(Top Banner Ad)
data about data
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data about data

UK: /ˈdeɪtə əˈbaʊt ˈdeɪtə/ • US: /ˈdeɪtə əˈbaʊt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

siêu dữ liệu thông tin mô tả dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that describes other data. It provides information about a certain item's content; for example, it might describe size, data type, origin, data format, and documentation.

Vietnamese Meaning

Thông tin mô tả dữ liệu khác. Nó cung cấp thông tin về nội dung của một mục nhất định; ví dụ: nó có thể mô tả kích thước, kiểu dữ liệu, nguồn gốc, định dạng dữ liệu và tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The librarian added metadata about each book to the database."

    "Người thủ thư đã thêm metadata về mỗi cuốn sách vào cơ sở dữ liệu."

  • "Effective data management requires comprehensive data about data."

    "Quản lý dữ liệu hiệu quả đòi hỏi dữ liệu toàn diện về dữ liệu."

  • "The data repository contains detailed data about data sources and their contents."

    "Kho lưu trữ dữ liệu chứa dữ liệu chi tiết về các nguồn dữ liệu và nội dung của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Metadata Siêu dữ liệu
Noun Data governance Quản trị dữ liệu
Noun Data structure Cấu trúc dữ liệu
Noun Datapoint Điểm dữ liệu

Synonyms

metadata (siêu dữ liệu)information about data (thông tin về dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Datum (singular)
Latin
Data (plural)
English (17th Century)
Data (as facts/information)
English (Mid-20th Century)
Data about data (Metadata concept)

Nguồn gốc của Dữ liệu

Cụm từ 'data about data' là một cách mô tả trực quan cho khái niệm 'metadata' (siêu dữ liệu). Bản thân từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là dạng số nhiều của 'datum', nghĩa là 'một điều đã được cho'. 'Data about data' ra đời trong thời đại điện toán để nhấn mạnh rằng chúng ta cần dữ liệu (như tên file, ngày tạo, kích thước) để hiểu và quản lý dữ liệu chính.

Tầm quan trọng của Siêu dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'data about data' (metadata) là xương sống cho việc tổ chức. Nó cho phép các hệ thống tìm kiếm, phân loại và truy xuất thông tin hiệu quả. Ví dụ, thẻ tag trên một bức ảnh (thời gian, địa điểm) chính là 'data about data' của bức ảnh đó.

Usage Note

Cụm từ 'data about data' thường được gọi là 'metadata'. Metadata giúp chúng ta tìm kiếm, quản lý và hiểu dữ liệu hiệu quả hơn. Nó tương tự như mục lục của một cuốn sách, giúp bạn nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết.

Prepositions

about on for

‘about’ được dùng để chỉ đối tượng mà metadata mô tả. Ví dụ: 'Metadata about the image'. ‘on’ có thể dùng thay thế ‘about’ trong một số trường hợp. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng metadata. Ví dụ: 'Metadata for archiving purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data about data
  • crucial crucial data about data
    (dữ liệu về dữ liệu cực kỳ quan trọng)
  • standardized standardized data about data
    (dữ liệu về dữ liệu đã được chuẩn hóa)
Verb + data about data
  • manage manage the data about data
    (quản lý dữ liệu về dữ liệu)
  • generate generate data about data automatically
    (tạo ra dữ liệu về dữ liệu một cách tự động)
Noun + data about data
  • layer of the layer of data about data
    (lớp dữ liệu về dữ liệu (lớp siêu dữ liệu))

Idioms

  • Metadata is the data about data.

    Siêu dữ liệu chính là dữ liệu mô tả dữ liệu.

    "Remember that metadata is the data about data, helping us categorize the main records."

    (Hãy nhớ rằng siêu dữ liệu là dữ liệu về dữ liệu, nó giúp chúng ta phân loại các hồ sơ chính.)

  • Understanding the context requires the data about data.

    Để hiểu được ngữ cảnh cần phải có dữ liệu về dữ liệu.

    "Without the descriptive labels, understanding the context requires the data about data."

    (Nếu không có các nhãn mô tả, việc hiểu ngữ cảnh đòi hỏi phải có dữ liệu về dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data about data

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mô tả dữ liệu khác. Nó cung cấp thông tin về nội dung của một mục nhất định; ví dụ: nó có thể mô tả kích thước, kiểu dữ liệu, nguồn gốc, định dạng dữ liệu và tài liệu.

"The librarian added metadata about each book to the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data about data".

Mối quan hệ với Quyền Riêng tư

Trong thời đại kỹ thuật số, 'data about data' (metadata) thường quan trọng hơn dữ liệu chính. Ví dụ, nội dung email là dữ liệu chính, nhưng metadata (người gửi, người nhận, thời gian, vị trí) có thể tiết lộ các khuôn mẫu và mối quan hệ cá nhân, dẫn đến các tranh cãi lớn về quyền riêng tư và giám sát của chính phủ.

Bảo tồn Kỹ thuật số

Các kho lưu trữ kỹ thuật số lớn (như thư viện, bảo tàng) phụ thuộc vào 'data about data' để đảm bảo tài liệu được bảo tồn và có thể tìm kiếm được trong hàng thập kỷ hoặc hàng thế kỷ tới. Nếu không có siêu dữ liệu chính xác, dữ liệu sẽ trở nên vô dụng ngay cả khi nó được lưu trữ hoàn hảo.