data about data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that describes other data. It provides information about a certain item's content; for example, it might describe size, data type, origin, data format, and documentation.
Vietnamese Meaning
Thông tin mô tả dữ liệu khác. Nó cung cấp thông tin về nội dung của một mục nhất định; ví dụ: nó có thể mô tả kích thước, kiểu dữ liệu, nguồn gốc, định dạng dữ liệu và tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The librarian added metadata about each book to the database."
"Người thủ thư đã thêm metadata về mỗi cuốn sách vào cơ sở dữ liệu."
-
"Effective data management requires comprehensive data about data."
"Quản lý dữ liệu hiệu quả đòi hỏi dữ liệu toàn diện về dữ liệu."
-
"The data repository contains detailed data about data sources and their contents."
"Kho lưu trữ dữ liệu chứa dữ liệu chi tiết về các nguồn dữ liệu và nội dung của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Metadata | Siêu dữ liệu |
| Noun | Data governance | Quản trị dữ liệu |
| Noun | Data structure | Cấu trúc dữ liệu |
| Noun | Datapoint | Điểm dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'data about data' thường được gọi là 'metadata'. Metadata giúp chúng ta tìm kiếm, quản lý và hiểu dữ liệu hiệu quả hơn. Nó tương tự như mục lục của một cuốn sách, giúp bạn nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết.
Prepositions
‘about’ được dùng để chỉ đối tượng mà metadata mô tả. Ví dụ: 'Metadata about the image'. ‘on’ có thể dùng thay thế ‘about’ trong một số trường hợp. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng metadata. Ví dụ: 'Metadata for archiving purposes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial data about data (dữ liệu về dữ liệu cực kỳ quan trọng)
-
standardized standardized data about data (dữ liệu về dữ liệu đã được chuẩn hóa)
-
manage manage the data about data (quản lý dữ liệu về dữ liệu)
-
generate generate data about data automatically (tạo ra dữ liệu về dữ liệu một cách tự động)
-
layer of the layer of data about data (lớp dữ liệu về dữ liệu (lớp siêu dữ liệu))
Idioms
-
Metadata is the data about data.
Siêu dữ liệu chính là dữ liệu mô tả dữ liệu.
"Remember that metadata is the data about data, helping us categorize the main records."
(Hãy nhớ rằng siêu dữ liệu là dữ liệu về dữ liệu, nó giúp chúng ta phân loại các hồ sơ chính.)
-
Understanding the context requires the data about data.
Để hiểu được ngữ cảnh cần phải có dữ liệu về dữ liệu.
"Without the descriptive labels, understanding the context requires the data about data."
(Nếu không có các nhãn mô tả, việc hiểu ngữ cảnh đòi hỏi phải có dữ liệu về dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data about data
Danh từThông tin mô tả dữ liệu khác. Nó cung cấp thông tin về nội dung của một mục nhất định; ví dụ: nó có thể mô tả kích thước, kiểu dữ liệu, nguồn gốc, định dạng dữ liệu và tài liệu.
"The librarian added metadata about each book to the database."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data about data".
