(Top Banner Ad)
data ethics
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Đạo đức học, Khoa học dữ liệu

data ethics

UK: /ˈdeɪtə ˈɛθɪks/ • US: /ˈdeɪtə ˈɛθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức dữ liệu luân lý dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of ethics that evaluates data practices with the goal of establishing moral standards to protect individuals' privacy, prevent discrimination, and ensure fairness in data collection, use, and interpretation.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của đạo đức học đánh giá các thực tiễn dữ liệu với mục tiêu thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, ngăn chặn phân biệt đối xử và đảm bảo tính công bằng trong việc thu thập, sử dụng và giải thích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data ethics is becoming increasingly important as organizations collect and use more personal data."

    "Đạo đức dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng khi các tổ chức thu thập và sử dụng nhiều dữ liệu cá nhân hơn."

  • "Companies must consider data ethics when developing new AI systems."

    "Các công ty phải xem xét đạo đức dữ liệu khi phát triển các hệ thống AI mới."

  • "The university offers a course on data ethics for students in computer science."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về đạo đức dữ liệu cho sinh viên khoa học máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adjective unethical phi đạo đức, vô đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

information ethics (đạo đức thông tin)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đạo đức học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English
data
Ancient Greek
ēthikós ('of or for morals')
Latin
ethica
Old French
etique
English
ethics

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự thật được 'cho' hoặc thừa nhận là cơ sở để suy luận hoặc tính toán. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là thông tin, đặc biệt là thông tin được máy tính xử lý và lưu trữ.

Nguồn gốc của 'Ethics'

Từ 'ethics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', có nghĩa là 'tính cách', 'phong tục' hoặc 'tập quán'. Nó dùng để chỉ các nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người hoặc việc thực hiện một hoạt động. 'Data ethics' chính là việc áp dụng các nguyên tắc này vào việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu.

Usage Note

Data ethics tập trung vào các khía cạnh đạo đức của dữ liệu, bao gồm cách dữ liệu được thu thập, lưu trữ, phân tích và sử dụng. Nó bao gồm các vấn đề như quyền riêng tư, bảo mật, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và công bằng. Nó khác với 'computer ethics' (đạo đức máy tính) ở chỗ tập trung cụ thể vào dữ liệu, trong khi 'computer ethics' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến phần cứng và phần mềm.

Prepositions

in of

‘In data ethics’ đề cập đến một hành động hoặc khía cạnh cụ thể nằm trong lĩnh vực này. 'Of data ethics' đề cập đến một thuộc tính hoặc đặc điểm của bản thân data ethics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data ethics
  • strong data ethics
    (đạo đức dữ liệu vững chắc/mạnh mẽ)
  • poor data ethics
    (đạo đức dữ liệu kém)
  • responsible data ethics
    (đạo đức dữ liệu có trách nhiệm)
Verb + data ethics
  • promote data ethics
    (thúc đẩy đạo đức dữ liệu)
  • violate data ethics
    (vi phạm đạo đức dữ liệu)
  • implement data ethics
    (thực thi/áp dụng đạo đức dữ liệu)
Noun + data ethics
  • principles of data ethics
    (các nguyên tắc đạo đức dữ liệu)
  • framework for data ethics
    (khuôn khổ cho đạo đức dữ liệu)
  • issues in data ethics
    (các vấn đề trong đạo đức dữ liệu)

Idioms

  • a gray area in data ethics

    một vùng xám trong đạo đức dữ liệu (tình huống không rõ ràng đúng sai)

    "Using AI to predict employee performance is a gray area in data ethics that many companies are struggling with."

    (Sử dụng AI để dự đoán hiệu suất của nhân viên là một vùng xám trong đạo đức dữ liệu mà nhiều công ty đang phải đối mặt.)

  • navigate the minefield of data ethics

    đi qua bãi mìn đạo đức dữ liệu (cẩn trọng xử lý một tình huống phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro)

    "Startups must learn to navigate the minefield of data ethics to avoid legal trouble and build trust with users."

    (Các công ty khởi nghiệp phải học cách đi qua bãi mìn đạo đức dữ liệu để tránh rắc rối pháp lý và xây dựng lòng tin với người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data ethics

noun
Lật mặt

Một nhánh của đạo đức học đánh giá các thực tiễn dữ liệu với mục tiêu thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, ngăn chặn phân biệt đối xử và đảm bảo tính công bằng trong việc thu thập, sử dụng và giải thích dữ liệu.

"Data ethics is becoming increasingly important as organizations collect and use more personal data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data ethics".

GDPR - Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu

Ở Châu Âu, Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) là một luật mang tính bước ngoặt, đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho việc thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu cá nhân. Nó đã trở thành một hình mẫu toàn cầu về đạo đức dữ liệu, nhấn mạnh quyền của cá nhân trong việc kiểm soát thông tin của chính mình. Nhiều công ty trên khắp thế giới phải tuân thủ GDPR nếu họ xử lý dữ liệu của công dân Châu Âu.

Quyền Được Lãng Quên (The Right to be Forgotten)

Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng ở Châu Âu, cho phép các cá nhân yêu cầu xóa bỏ dữ liệu cá nhân của họ khỏi các công cụ tìm kiếm và cơ sở dữ liệu trong những trường hợp nhất định. Quyền này thể hiện một khía cạnh cốt lõi của đạo đức dữ liệu trong văn hóa phương Tây: tôn trọng quyền tự chủ và sự riêng tư của cá nhân, cho phép họ định hình lại dấu ấn kỹ thuật số của mình.