(Top Banner Ad)
data exposure
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

data exposure

UK: /ˈdeɪtə ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˈdeɪtə ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lộ dữ liệu phơi nhiễm dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of sensitive or confidential data being revealed, disclosed, or made accessible to unauthorized individuals or systems.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật bị tiết lộ, công khai hoặc có thể truy cập được đối với các cá nhân hoặc hệ thống không được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a significant data exposure, affecting millions of users."

    "Công ty đã phải hứng chịu một vụ lộ dữ liệu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người dùng."

  • "Data exposure can result in financial losses and reputational damage."

    "Việc lộ dữ liệu có thể dẫn đến thiệt hại tài chính và tổn hại uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, tiết lộ, làm lộ ra
Noun exposure sự phơi bày, sự tiết lộ, sự bị lộ (dữ liệu)
Adjective exposed bị phơi bày, bị tiết lộ, không được bảo vệ
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
exponere ('to put out')
English
data exposure

Từ 'Vật Được Ban Tặng' đến 'Dữ Liệu Bị Lộ'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được trao cho' hoặc 'một sự thật đã biết'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học. Khi máy tính ra đời, 'data' trở thành thuật ngữ chỉ thông tin số. Trong khi đó, 'exposure' đến từ 'ex-' (bên ngoài) và 'ponere' (đặt, để). Vì vậy, 'data exposure' theo nghĩa đen là 'đặt dữ liệu ra bên ngoài', tức là làm cho thông tin riêng tư hoặc bí mật bị phơi bày cho người không có thẩm quyền xem.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, vi phạm dữ liệu và bảo mật thông tin. 'Data exposure' nhấn mạnh vào việc dữ liệu đã bị 'lộ' ra ngoài, có khả năng gây hậu quả tiêu cực, khác với 'data breach' (vi phạm dữ liệu) tập trung vào hành động xâm nhập.

Prepositions

of to

'Data exposure of [loại dữ liệu]' - chỉ ra loại dữ liệu bị lộ (ví dụ: 'data exposure of customer credit card numbers'). 'Data exposure to [đối tượng]' - chỉ ra đối tượng mà dữ liệu bị lộ ra (ví dụ: 'data exposure to competitors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data exposure
  • accidental data exposure
    (sự cố lộ dữ liệu do vô tình)
  • sensitive data exposure
    (việc làm lộ dữ liệu nhạy cảm)
  • widespread data exposure
    (việc lộ dữ liệu trên diện rộng)
  • potential data exposure
    (nguy cơ lộ dữ liệu tiềm tàng)
Verb + data exposure
  • prevent data exposure
    (ngăn chặn việc lộ dữ liệu)
  • risk data exposure
    (có nguy cơ bị lộ dữ liệu)
  • cause data exposure
    (gây ra việc lộ dữ liệu)
  • result in data exposure
    (dẫn đến việc lộ dữ liệu)
Noun + data exposure
  • risk of data exposure
    (nguy cơ lộ dữ liệu)
  • incident of data exposure
    (sự cố lộ dữ liệu)
  • prevention of data exposure
    (việc phòng chống/ngăn chặn lộ dữ liệu)
  • source of data exposure
    (nguồn gốc của việc lộ dữ liệu)

Idioms

  • a data exposure waiting to happen

    Một tình huống rủi ro cao, gần như chắc chắn sẽ dẫn đến việc lộ lọt dữ liệu; một quả bom nổ chậm.

    "Leaving the server unprotected without a firewall was a data exposure waiting to happen."

    (Việc để máy chủ không được bảo vệ bởi tường lửa chẳng khác nào một quả bom nổ chậm chờ ngày lộ dữ liệu.)

  • the tip of the iceberg for data exposure

    Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, cho thấy vấn đề lộ lọt dữ liệu thực tế còn lớn hơn và nghiêm trọng hơn nhiều.

    "The leaked email addresses were just the tip of the iceberg for the company's data exposure problem."

    (Những địa chỉ email bị rò rỉ chỉ là phần nổi của tảng băng chìm đối với vấn đề lộ dữ liệu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data exposure

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật bị tiết lộ, công khai hoặc có thể truy cập được đối với các cá nhân hoặc hệ thống không được ủy quyền.

"The company suffered a significant data exposure, affecting millions of users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data exposure".

Quyền Riêng Tư Dữ Liệu là Quyền Cơ Bản ở Châu Âu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu (EU), quyền riêng tư dữ liệu được coi là một quyền cơ bản của con người. Các luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) đặt ra các quy tắc rất nghiêm ngặt về cách các công ty thu thập và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Một vụ 'data exposure' có thể dẫn đến các khoản phạt khổng lồ, lên tới hàng triệu Euro, cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin người dùng.

Văn Hóa 'Thông Báo Khi Bị Rò Rỉ'

Tại nhiều quốc gia như Mỹ, Canada và Úc, các công ty có nghĩa vụ pháp lý phải thông báo cho người dùng khi dữ liệu của họ bị lộ trong một sự cố an ninh mạng. Văn hóa minh bạch này buộc các tổ chức phải chịu trách nhiệm và giúp người dùng có biện pháp bảo vệ mình (ví dụ: đổi mật khẩu). Điều này cũng khiến các tin tức về 'data exposure' xuất hiện thường xuyên trên truyền thông, làm tăng nhận thức của công chúng về rủi ro an ninh mạng.