to hide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put something or someone in a place where they cannot be easily seen or found.
Vietnamese Meaning
Cất giấu, che giấu, trốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide her disappointment."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."
-
"She hid the keys under the mat."
"Cô ấy giấu chìa khóa dưới tấm thảm."
-
"He couldn't hide his anger."
"Anh ấy không thể che giấu sự tức giận của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hide' thường được dùng để chỉ hành động cố ý che giấu một vật gì đó hoặc ai đó để tránh bị tìm thấy. Nó có thể mang nghĩa vật lý (cất giấu đồ vật) hoặc nghĩa bóng (che giấu cảm xúc, sự thật). So với 'conceal', 'hide' thường đơn giản và phổ biến hơn.
Prepositions
'Hide from' được dùng để chỉ việc trốn tránh hoặc che giấu khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He is hiding from the police.' (Anh ta đang trốn cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to hide (dễ giấu giếm)
-
impossible to hide (không thể giấu giếm)
-
try to hide (cố gắng che giấu)
-
begin to hide (bắt đầu che giấu)
Idioms
-
to hide one's head in the sand
trốn tránh thực tế, không dám đối mặt với vấn đề
"You can't just hide your head in the sand and pretend the problem doesn't exist."
(Bạn không thể cứ trốn tránh thực tế và giả vờ như vấn đề không tồn tại.)
-
to have something to hide
có điều gì đó muốn giấu giếm
"He seemed nervous, like he had something to hide."
(Anh ta trông có vẻ lo lắng, như thể có điều gì đó muốn giấu giếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to hide
Động từCất giấu, che giấu, trốn.
"She tried to hide her disappointment."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a better magician, I would hide the elephant easily. |
Nếu tôi là một ảo thuật gia giỏi hơn, tôi sẽ giấu con voi một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If she didn't want to be found, she wouldn't hide in such an obvious place. |
Nếu cô ấy không muốn bị tìm thấy, cô ấy sẽ không trốn ở một nơi hiển nhiên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you hide the evidence if you were in my position? |
Bạn có giấu bằng chứng nếu bạn ở vị trí của tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to hide the present before her brother comes. |
Cô ấy sẽ giấu món quà trước khi anh trai cô ấy đến. |
| Phủ định | They are not going to hide their feelings anymore. |
Họ sẽ không che giấu cảm xúc của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to hide from me? |
Bạn định trốn tránh tôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to hide".
