(Top Banner Ad)
to hide
A2
Động từ A2 Chung

to hide

UK: /haɪd/ • US: /haɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giấu che giấu trốn ẩn nấp giữ bí mật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something or someone in a place where they cannot be easily seen or found.

Vietnamese Meaning

Cất giấu, che giấu, trốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hide her disappointment."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."

  • "She hid the keys under the mat."

    "Cô ấy giấu chìa khóa dưới tấm thảm."

  • "He couldn't hide his anger."

    "Anh ấy không thể che giấu sự tức giận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hidden được giấu kín, ẩn
Noun hiding sự trốn, sự ẩn nấp
Noun hideout nơi ẩn náu, chỗ trốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hugjan
Old English
hȳdan

Nguồn Gốc Của 'Hide'

Từ 'hide' xuất phát từ tiếng Germanic cổ '*hugjan', có nghĩa là 'che giấu'. Sau đó, nó phát triển thành 'hȳdan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang nghĩa tương tự. Việc tìm hiểu nguồn gốc giúp ta thấy từ này đã được sử dụng từ rất lâu để diễn tả hành động che đậy hoặc giấu kín một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'hide' thường được dùng để chỉ hành động cố ý che giấu một vật gì đó hoặc ai đó để tránh bị tìm thấy. Nó có thể mang nghĩa vật lý (cất giấu đồ vật) hoặc nghĩa bóng (che giấu cảm xúc, sự thật). So với 'conceal', 'hide' thường đơn giản và phổ biến hơn.

Prepositions

from

'Hide from' được dùng để chỉ việc trốn tránh hoặc che giấu khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He is hiding from the police.' (Anh ta đang trốn cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to hide
  • easy to hide
    (dễ giấu giếm)
  • impossible to hide
    (không thể giấu giếm)
Verb + to hide
  • try to hide
    (cố gắng che giấu)
  • begin to hide
    (bắt đầu che giấu)

Idioms

  • to hide one's head in the sand

    trốn tránh thực tế, không dám đối mặt với vấn đề

    "You can't just hide your head in the sand and pretend the problem doesn't exist."

    (Bạn không thể cứ trốn tránh thực tế và giả vờ như vấn đề không tồn tại.)

  • to have something to hide

    có điều gì đó muốn giấu giếm

    "He seemed nervous, like he had something to hide."

    (Anh ta trông có vẻ lo lắng, như thể có điều gì đó muốn giấu giếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to hide

Động từ
Lật mặt

Cất giấu, che giấu, trốn.

"She tried to hide her disappointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a better magician, I would hide the elephant easily.
Nếu tôi là một ảo thuật gia giỏi hơn, tôi sẽ giấu con voi một cách dễ dàng.
Phủ định
If she didn't want to be found, she wouldn't hide in such an obvious place.
Nếu cô ấy không muốn bị tìm thấy, cô ấy sẽ không trốn ở một nơi hiển nhiên như vậy.
Nghi vấn
Would you hide the evidence if you were in my position?
Bạn có giấu bằng chứng nếu bạn ở vị trí của tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hide the present before her brother comes.
Cô ấy sẽ giấu món quà trước khi anh trai cô ấy đến.
Phủ định
They are not going to hide their feelings anymore.
Họ sẽ không che giấu cảm xúc của mình nữa.
Nghi vấn
Are you going to hide from me?
Bạn định trốn tránh tôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to hide".

Trò Chơi Trốn Tìm

Trò chơi trốn tìm (hide-and-seek) là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Một người sẽ nhắm mắt đếm, trong khi những người khác đi trốn. Sau khi đếm xong, người đó sẽ đi tìm những người đang trốn. Trò chơi này dạy trẻ em về kỹ năng tìm kiếm và sự kiên nhẫn.

Ẩn Danh Trên Mạng

Trong văn hóa hiện đại, việc 'hide' (giấu) danh tính trực tuyến trở nên phổ biến. Mọi người sử dụng biệt danh, VPN hoặc các công cụ khác để bảo vệ sự riêng tư hoặc bày tỏ ý kiến một cách tự do mà không sợ bị trả thù.