(Top Banner Ad)
daq (data acquisition)
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

daq (data acquisition)

Nghĩa tiếng Việt

thu thập dữ liệu hệ thống thu thập dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sampling signals that measure real world physical conditions and converting the resulting samples into digital numeric values that can be manipulated by a computer.

Vietnamese Meaning

Quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo lường các điều kiện vật lý trong thế giới thực và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data acquisition system accurately recorded the temperature fluctuations."

    "Hệ thống thu thập dữ liệu đã ghi lại chính xác các biến động nhiệt độ."

  • "We are using a DAQ system to monitor the performance of the engine."

    "Chúng tôi đang sử dụng một hệ thống DAQ để theo dõi hiệu suất của động cơ."

  • "The data acquisition process is crucial for our research."

    "Quá trình thu thập dữ liệu là rất quan trọng cho nghiên cứu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu thập, có được, đạt được
Noun acquisition sự thu thập, sự mua lại
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun acquirer người/bên mua lại, người thu thập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
acquirere ('to seek in addition')
Modern English (mid-20th century)
Data Acquisition -> DAQ (acronym)

Nguồn Gốc của 'Data'

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự thật hoặc thông tin được thừa nhận là 'có sẵn' để làm cơ sở cho việc lập luận hay tính toán. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là bất kỳ thông tin nào được thu thập.

Ý Nghĩa của 'Acquisition'

Từ 'acquisition' (sự thu thập) xuất phát từ tiếng Latin 'acquirere', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'quaerere' (tìm kiếm). Nó mang ý nghĩa là hành động chủ động tìm kiếm và có được một thứ gì đó. Vì vậy, 'data acquisition' không chỉ là nhận dữ liệu, mà là quá trình chủ động đo lường và thu thập thông tin từ thế giới thực.

Sự ra đời của 'DAQ'

'DAQ' là từ viết tắt của 'Data Acquisition', ra đời vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy tính và kỹ thuật điện tử. Các kỹ sư và nhà khoa học cần một thuật ngữ ngắn gọn để chỉ toàn bộ quá trình phức tạp của việc chuyển đổi tín hiệu vật lý (như nhiệt độ, áp suất) thành dữ liệu số mà máy tính có thể hiểu được.

Usage Note

Data acquisition (DAQ) systems, which are usually computer-based, are used for capturing data from sensors, performing signal processing, and visualizing the data. 'DAQ' thường được dùng như một từ viết tắt. Sự khác biệt giữa 'data acquisition' và 'data logging' là 'data acquisition' thiên về việc thu thập dữ liệu nhanh chóng, có hệ thống để phân tích và điều khiển, trong khi 'data logging' thiên về việc ghi lại dữ liệu trong thời gian dài để theo dõi xu hướng.

Prepositions

for in with

Using 'for': DAQ *for* industrial control. Using 'in': Advancements *in* DAQ technology. Using 'with': DAQ systems *with* advanced features.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DAQ
  • high-speed DAQ system
    (hệ thống thu thập dữ liệu tốc độ cao)
  • real-time data acquisition
    (việc thu thập dữ liệu thời gian thực)
  • automated data acquisition
    (việc thu thập dữ liệu tự động)
  • portable DAQ device
    (thiết bị thu thập dữ liệu di động)
Verb + DAQ
  • perform data acquisition
    (thực hiện việc thu thập dữ liệu)
  • streamline the data acquisition process
    (hợp lý hóa quy trình thu thập dữ liệu)
  • implement a DAQ system
    (triển khai một hệ thống thu thập dữ liệu)
Noun + DAQ
  • DAQ hardware
    (phần cứng thu thập dữ liệu)
  • DAQ software
    (phần mềm thu thập dữ liệu)
  • DAQ channel
    (kênh thu thập dữ liệu)

Idioms

  • real-time data acquisition

    Một cụm từ kỹ thuật cố định chỉ việc thu thập và xử lý dữ liệu gần như ngay lập tức khi nó được tạo ra, không có độ trễ đáng kể.

    "Controlling the rocket's trajectory requires a robust real-time data acquisition system."

    (Việc điều khiển quỹ đạo của tên lửa đòi hỏi một hệ thống thu thập dữ liệu thời gian thực mạnh mẽ.)

  • end-to-end data acquisition

    Một cụm từ kỹ thuật chỉ toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu, từ điểm đo lường ban đầu (cảm biến) cho đến khi dữ liệu được lưu trữ hoặc phân tích cuối cùng.

    "The company provides an end-to-end data acquisition solution, including sensors, hardware, and analysis software."

    (Công ty cung cấp một giải pháp thu thập dữ liệu từ đầu đến cuối, bao gồm cảm biến, phần cứng và phần mềm phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daq (data acquisition)

Noun
Lật mặt

Quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo lường các điều kiện vật lý trong thế giới thực và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

"The data acquisition system accurately recorded the temperature fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new data acquisition system, which allows for faster processing, has significantly improved our research capabilities.
Hệ thống thu thập dữ liệu mới, cho phép xử lý nhanh hơn, đã cải thiện đáng kể khả năng nghiên cứu của chúng tôi.
Phủ định
The experiment, which lacked proper data acquisition, did not yield reliable results.
Thí nghiệm, thiếu khả năng thu thập dữ liệu phù hợp, đã không mang lại kết quả đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is this the data acquisition software that you recommended, which is known for its user-friendly interface?
Đây có phải là phần mềm thu thập dữ liệu mà bạn đã giới thiệu, được biết đến với giao diện thân thiện với người dùng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory used data acquisition (DAQ) to monitor the experiment last year.
Phòng thí nghiệm đã sử dụng hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) để theo dõi thí nghiệm vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't use DAQ (data acquisition) in their old system because it was too expensive.
Họ đã không sử dụng DAQ (hệ thống thu thập dữ liệu) trong hệ thống cũ của họ vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Did the scientists use data acquisition (DAQ) to record the results?
Các nhà khoa học có sử dụng hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) để ghi lại kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daq (data acquisition)".

DAQ: Nền Tảng Của Cách Mạng Dữ Liệu Lớn (Big Data)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cuộc cách mạng 'Dữ liệu lớn' (Big Data) đang thay đổi mọi thứ từ kinh doanh đến y học. DAQ chính là người hùng thầm lặng của cuộc cách mạng này. Các hệ thống DAQ là công cụ ở tuyến đầu, giúp thu thập những bộ dữ liệu khổng lồ từ các thí nghiệm khoa học, dây chuyền sản xuất, và môi trường tự nhiên, tạo ra 'nhiên liệu' cho các thuật toán trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu.

DAQ Trong Cuộc Sống Thường Nhật

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, công nghệ DAQ hiện diện khắp nơi trong cuộc sống hiện đại của phương Tây. Trong ô tô, nó liên tục thu thập dữ liệu từ động cơ để tối ưu hóa hiệu suất. Trong y tế, các thiết bị như máy đo điện tâm đồ (ECG) chính là một dạng DAQ. Nó là một phần công nghệ vô hình nhưng thiết yếu, giúp thế giới hiện đại vận hành một cách an toàn và hiệu quả.