(Top Banner Ad)
database management
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database management

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cơ sở dữ liệu điều hành cơ sở dữ liệu quản trị cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of administering and controlling data resources.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý và kiểm soát các tài nguyên dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective database management is crucial for the success of any data-driven organization."

    "Quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức dựa trên dữ liệu nào."

  • "The company uses a sophisticated database management system to track customer orders."

    "Công ty sử dụng một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu phức tạp để theo dõi các đơn đặt hàng của khách hàng."

  • "Poor database management can lead to data loss and security breaches."

    "Quản lý cơ sở dữ liệu kém có thể dẫn đến mất dữ liệu và vi phạm bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun manager người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Noun data dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
basis ('pedestal, base')
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle')
English (1960s)
database (data + base)
Modern English
database management

Sự ra đời của 'Database'

Từ 'database' (cơ sở dữ liệu) là sự kết hợp của 'data' (dữ liệu) và 'base' (cơ sở, nền tảng). 'Data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Vào những năm 1960, khi máy tính bắt đầu phát triển, người ta cần một thuật ngữ để chỉ một 'nền tảng' có cấu trúc để lưu trữ và truy xuất những 'thứ được cho' này. Từ đó, 'database' ra đời để chỉ một tập hợp dữ liệu được tổ chức một cách có hệ thống.

Quản lý từ 'Bàn tay'

Từ 'management' (sự quản lý) có một gốc gác rất thú vị. Nó xuất phát từ từ 'manage' trong tiếng Anh, vốn vay mượn từ 'maneggiare' của Ý, có nghĩa là 'cầm cương, điều khiển (một con ngựa)'. Gốc của từ này lại là 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'management' về cơ bản mang ý nghĩa là 'sự điều khiển, xử lý bằng tay', thể hiện sự kiểm soát và chỉ đạo một cách khéo léo.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ bao quát, chỉ các hoạt động liên quan đến việc tổ chức, lưu trữ, bảo trì và truy xuất dữ liệu trong một hệ thống cơ sở dữ liệu. Nó bao gồm việc đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy cập của dữ liệu. Khác với 'data management' nói chung, 'database management' tập trung cụ thể vào dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng được quản lý (ví dụ: database management of customer data). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc quản lý (ví dụ: database management for improved efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database management
  • Effective database management
    (quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả)
  • Efficient database management
    (quản lý cơ sở dữ liệu hiệu suất cao)
  • Relational database management
    (quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ)
Verb + database management
  • Improve database management
    (cải thiện việc quản lý cơ sở dữ liệu)
  • Streamline database management
    (tinh giản, tối ưu hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu)
  • Implement database management
    (triển khai việc quản lý cơ sở dữ liệu)
database management + Noun
  • database management system (DBMS)
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • database management software
    (phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu)
  • database management tools
    (công cụ quản lý cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu bạn nhập dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào hệ thống, bạn sẽ nhận được kết quả sai hoặc vô nghĩa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu sạch.

    "The sales report was completely wrong, but it's a case of garbage in, garbage out. The initial data was full of typos."

    (Báo cáo bán hàng đã sai hoàn toàn, nhưng đó là do 'dữ liệu rác vào, kết quả rác ra'. Dữ liệu ban đầu có đầy lỗi chính tả.)

  • A single source of truth (SSoT)

    Một khái niệm chỉ việc tập trung tất cả dữ liệu của một tổ chức vào một nơi duy nhất. Điều này đảm bảo mọi người đều sử dụng dữ liệu nhất quán và đáng tin cậy.

    "To avoid confusion, our company uses the central CRM as the single source of truth for all customer information."

    (Để tránh nhầm lẫn, công ty chúng tôi sử dụng hệ thống CRM trung tâm làm 'nguồn sự thật duy nhất' cho mọi thông tin khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý và kiểm soát các tài nguyên dữ liệu.

"Effective database management is crucial for the success of any data-driven organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database management".

Cuộc cách mạng Mô hình Quan hệ

Hầu hết các cơ sở dữ liệu hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay (như SQL) đều dựa trên 'mô hình quan hệ'. Mô hình này được phát minh bởi Edgar F. Codd, một nhà khoa học người Anh tại IBM, vào năm 1970. Phát minh của ông đã tạo ra một cuộc cách mạng, giúp việc thiết kế và quản lý dữ liệu trở nên logic, có hệ thống và dễ dàng hơn rất nhiều so với trước đây. Đây được coi là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử công nghệ thông tin.

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data) và Quyền riêng tư

Việc quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả đã mở đường cho kỷ nguyên 'Big Data'. Các công ty công nghệ lớn như Google, Meta (Facebook) và Amazon đã xây dựng các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu khổng lồ để thu thập và phân tích hành vi người dùng. Điều này mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư và cách dữ liệu cá nhân đang được sử dụng, trở thành một vấn đề xã hội và pháp lý quan trọng trên toàn cầu.