(Top Banner Ad)
data scarcity
C1
noun C1 Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Thống kê

data scarcity

UK: /ˈdeɪtə ˈskeəsɪti/ • US: /ˈdeɪtə ˈskersɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khan hiếm dữ liệu tình trạng thiếu dữ liệu sự hạn chế về dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which data is insufficient, limited, or difficult to obtain, hindering analysis, decision-making, or research.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà dữ liệu không đủ, bị giới hạn hoặc khó thu thập, gây cản trở cho việc phân tích, ra quyết định hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data scarcity can lead to biased conclusions in research."

    "Sự khan hiếm dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lệch trong nghiên cứu."

  • "The project was hampered by data scarcity, making it difficult to draw meaningful conclusions."

    "Dự án bị cản trở bởi sự khan hiếm dữ liệu, gây khó khăn cho việc đưa ra những kết luận có ý nghĩa."

  • "Addressing data scarcity is crucial for effective policy-making in developing countries."

    "Giải quyết tình trạng khan hiếm dữ liệu là rất quan trọng để hoạch định chính sách hiệu quả ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu hụt
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Adverb scarcely hầu như không, vừa mới
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

data shortage (sự thiếu hụt dữ liệu)data deficiency (sự thiếu dữ liệu)limited data (dữ liệu hạn chế)

Antonyms

data abundance (sự phong phú dữ liệu)data richness (sự giàu có dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
data (plural of datum)
Old Northern French
escarceté ('scarcity')
Middle English
scarcete
Modern English
data scarcity

'Data' - Món quà từ quá khứ

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (giống như 'information') để chỉ toàn bộ thông tin, thay vì các mẩu tin riêng lẻ.

'Scarcity' - Từ sự dè sẻn đến sự khan hiếm

Từ 'scarcity' (sự khan hiếm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escarceté', có nghĩa là 'sự hạn chế, sự dè sẻn'. Ban đầu nó mô tả việc sử dụng một thứ gì đó một cách tiết kiệm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ tình trạng một thứ gì đó vốn dĩ có rất ít hoặc khó tìm thấy, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, kinh tế, và thống kê, khi việc thiếu dữ liệu ảnh hưởng đến tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. 'Data scarcity' nhấn mạnh sự thiếu thốn dữ liệu một cách tổng thể, không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng và khả năng tiếp cận.

Prepositions

of in

‘Scarcity of data’ chỉ rõ sự khan hiếm của dữ liệu. Ví dụ: 'The scarcity of data regarding climate change impacts hinders effective policymaking.' ('Sự khan hiếm dữ liệu liên quan đến các tác động của biến đổi khí hậu cản trở việc hoạch định chính sách hiệu quả.') 'Data scarcity in' chỉ sự khan hiếm dữ liệu trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Data scarcity in developing countries makes it difficult to assess the true extent of poverty.' ('Sự khan hiếm dữ liệu ở các nước đang phát triển gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ nghèo đói thực sự.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data scarcity
  • severe data scarcity
    (sự khan hiếm dữ liệu nghiêm trọng)
  • acute data scarcity
    (sự thiếu hụt dữ liệu trầm trọng)
  • relative data scarcity
    (sự khan hiếm dữ liệu tương đối)
Verb + data scarcity
  • address data scarcity
    (giải quyết tình trạng khan hiếm dữ liệu)
  • overcome data scarcity
    (vượt qua sự khan hiếm dữ liệu)
  • face data scarcity
    (đối mặt với tình trạng khan hiếm dữ liệu)
  • mitigate data scarcity
    (giảm thiểu tình trạng khan hiếm dữ liệu)
Noun + of + data scarcity
  • the problem of data scarcity
    (vấn đề về sự khan hiếm dữ liệu)
  • the challenge of data scarcity
    (thách thức của việc khan hiếm dữ liệu)
  • the issue of data scarcity
    (vấn đề liên quan đến sự khan hiếm dữ liệu)

Idioms

  • the challenge of data scarcity

    Thách thức/khó khăn gây ra bởi việc không có đủ thông tin hoặc dữ liệu.

    "The challenge of data scarcity is a major hurdle in training AI models for rare diseases."

    (Thách thức của việc khan hiếm dữ liệu là một trở ngại lớn trong việc huấn luyện các mô hình AI cho các bệnh hiếm gặp.)

  • a victim of data scarcity

    Mô tả một dự án, nghiên cứu hoặc kết luận bị thất bại hoặc không chính xác do thiếu dữ liệu.

    "Their initial business plan was a victim of data scarcity, leading to poor projections."

    (Kế hoạch kinh doanh ban đầu của họ đã trở thành nạn nhân của sự khan hiếm dữ liệu, dẫn đến những dự báo kém hiệu quả.)

  • navigating data scarcity

    Hành động tìm cách làm việc hiệu quả hoặc xoay xở khi đối mặt với tình trạng dữ liệu bị hạn chế.

    "Researchers in niche fields must become experts at navigating data scarcity."

    (Các nhà nghiên cứu trong những lĩnh vực hẹp phải trở thành chuyên gia trong việc xoay xở với tình trạng khan hiếm dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data scarcity

noun
Lật mặt

Tình huống mà dữ liệu không đủ, bị giới hạn hoặc khó thu thập, gây cản trở cho việc phân tích, ra quyết định hoặc nghiên cứu.

"Data scarcity can lead to biased conclusions in research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data scarcity".

Phân chia Kỹ thuật số (The Digital Divide)

Sự khan hiếm dữ liệu không chỉ là vấn đề về số lượng mà còn về khả năng tiếp cận. 'Phân chia kỹ thuật số' là thuật ngữ chỉ sự chênh lệch giữa những người có thể dễ dàng truy cập Internet và công nghệ (người 'giàu dữ liệu') và những người không thể (người 'nghèo dữ liệu'). Điều này tạo ra sự bất bình đẳng lớn trong cơ hội giáo dục, kinh tế và xã hội trên toàn cầu.

'Garbage In, Garbage Out' (Rác vào, Rác ra)

Đây là một nguyên tắc nổi tiếng trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI). Nó có nghĩa là nếu bạn cung cấp dữ liệu đầu vào kém chất lượng, không đầy đủ hoặc sai lệch (một dạng của data scarcity) cho một hệ thống, bạn sẽ nhận lại kết quả tồi tệ. Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của dữ liệu chất lượng cao.