(Top Banner Ad)
file compression
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

file compression

UK: /ˈfaɪl kəmˈpreʃən/ • US: /ˈfaɪl kəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nén tập tin nén dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing the size of a file by using an encoding scheme that represents the file's data in a more efficient way.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm kích thước của một tập tin bằng cách sử dụng một lược đồ mã hóa để biểu diễn dữ liệu của tập tin một cách hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "File compression is essential for efficiently storing large datasets."

    "Nén tập tin là rất cần thiết để lưu trữ hiệu quả các tập dữ liệu lớn."

  • "The use of file compression allowed us to send the large document via email."

    "Việc sử dụng nén tập tin cho phép chúng tôi gửi tài liệu lớn qua email."

  • "Different file compression algorithms offer varying levels of compression."

    "Các thuật toán nén tập tin khác nhau cung cấp các mức độ nén khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tệp, tập tin
Verb file lưu trữ (tài liệu), sắp xếp
Verb compress nén
Adjective compressed đã nén, bị nén
Noun compressor máy nén (thiết bị)
Adjective compressible có thể nén được
Noun decompression sự giải nén
Verb decompress giải nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
English (16th C.)
file
English (1960s)
file
Latin
compressio
English (17th C.)
compression
English (20th C.)
file compression

Sự ra đời của 'File' (Tệp)

Từ 'file' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'sợi chỉ' (filum), sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'fil' với nghĩa tương tự. Đến thế kỷ 16, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một 'hàng giấy tờ được xâu lại'. Trong thời đại máy tính, từ 'file' đã phát triển để chỉ một đơn vị dữ liệu số được lưu trữ trên máy tính, giống như một tập hợp các tài liệu.

Sức mạnh của sự 'Nén' (Compression)

Từ 'compression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compressio', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'premere' (ấn, ép). Ban đầu, nó mô tả hành động ép vật lý các thứ lại với nhau để làm chúng nhỏ gọn hơn. Trong công nghệ, 'compression' (nén) mang ý nghĩa thu nhỏ kích thước dữ liệu mà không làm mất quá nhiều thông tin, giúp lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn.

Usage Note

File compression là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi để tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông truyền tải. Có hai loại chính: lossless (không mất dữ liệu) và lossy (mất dữ liệu). Lossless compression đảm bảo rằng dữ liệu có thể được khôi phục hoàn toàn về trạng thái ban đầu. Lossy compression loại bỏ một số dữ liệu ít quan trọng để đạt được mức nén cao hơn, thường được sử dụng cho hình ảnh và âm thanh nơi một số mất mát có thể không đáng chú ý.

Prepositions

for of

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc nén, ví dụ: 'File compression for archiving.' Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị nén, ví dụ: 'The file compression of the image reduced its size.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file compression
  • efficient efficient file compression
    (nén tập tin hiệu quả)
  • lossless lossless file compression
    (nén tập tin không mất dữ liệu)
  • lossy lossy file compression
    (nén tập tin có mất dữ liệu)
  • high-quality high-quality file compression
    (nén tập tin chất lượng cao)
Verb + file compression
  • perform perform file compression
    (thực hiện nén tập tin)
  • use use file compression
    (sử dụng tính năng nén tập tin)
  • achieve achieve file compression
    (đạt được tỷ lệ nén tập tin)
  • apply apply file compression
    (áp dụng nén tập tin)
file compression + Noun
  • software file compression software
    (phần mềm nén tập tin)
  • algorithm file compression algorithm
    (thuật toán nén tập tin)
  • ratio file compression ratio
    (tỷ lệ nén tập tin)
  • utility file compression utility
    (tiện ích nén tập tin)

Idioms

  • lossless file compression

    Nén tập tin không mất dữ liệu

    "For archival purposes, we always recommend using lossless file compression to preserve original quality."

    (Để lưu trữ, chúng tôi luôn khuyến nghị sử dụng nén tập tin không mất dữ liệu để bảo toàn chất lượng gốc.)

  • lossy file compression

    Nén tập tin có mất dữ liệu

    "Streaming video services often rely on lossy file compression to reduce bandwidth usage."

    (Các dịch vụ video trực tuyến thường dựa vào nén tập tin có mất dữ liệu để giảm băng thông sử dụng.)

  • file compression technology

    Công nghệ nén tập tin

    "Advances in file compression technology have made high-definition media more accessible."

    (Những tiến bộ trong công nghệ nén tập tin đã giúp truyền thông độ nét cao trở nên dễ tiếp cận hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file compression

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm kích thước của một tập tin bằng cách sử dụng một lược đồ mã hóa để biểu diễn dữ liệu của tập tin một cách hiệu quả hơn.

"File compression is essential for efficiently storing large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file compression".

Giải phóng không gian số và Tốc độ Internet

Nén tập tin đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới kỹ thuật số. Nhờ có nó, người dùng có thể lưu trữ vô số ảnh, video và tài liệu trên các thiết bị có dung lượng giới hạn, cũng như chia sẻ chúng qua internet nhanh chóng hơn. Các định dạng phổ biến như JPEG cho ảnh, MP3 cho âm thanh, và ZIP cho tập tin nén đều là kết quả của công nghệ này, giúp internet hoạt động mượt mà và hiệu quả hơn rất nhiều.

Sự đánh đổi: Chất lượng và Kích thước

Một khía cạnh quan trọng của nén tập tin là sự đánh đổi giữa chất lượng và kích thước. Nén 'lossless' (không mất dữ liệu) giữ nguyên mọi thông tin gốc nhưng ít giảm kích thước. Ngược lại, nén 'lossy' (có mất dữ liệu) giảm đáng kể kích thước tập tin bằng cách loại bỏ thông tin không quan trọng, nhưng đổi lại chất lượng có thể bị ảnh hưởng. Người dùng thường phải quyết định mức độ nén phù hợp tùy thuộc vào mục đích sử dụng, ví dụ nén lossy cho ảnh web để tải nhanh, và lossless cho ảnh gốc in ấn.