(Top Banner Ad)
data type
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data type

UK: /ˈdeɪtə taɪp/ • US: /ˈdeɪtə taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classification identifying one of various types of data, stating the possible values for that type, the operations that can be done on that type, and the way values of that type are stored.

Vietnamese Meaning

Một sự phân loại xác định một trong nhiều loại dữ liệu, cho biết các giá trị có thể có cho loại đó, các thao tác có thể được thực hiện trên loại đó và cách các giá trị của loại đó được lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When declaring a variable, you must specify its data type."

    "Khi khai báo một biến, bạn phải chỉ định kiểu dữ liệu của nó."

  • "Python automatically infers the data type of a variable."

    "Python tự động suy ra kiểu dữ liệu của một biến."

  • "Choosing the right data type can improve program performance."

    "Chọn đúng kiểu dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data
Noun database
Noun dataset
Verb type
Adjective typed

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do- (to give)
Latin
datum (something given)
English (mid-17th C.)
data (as facts, information)
English (mid-20th C.)
data type (compound term in computing)

Data: Những 'Dữ kiện' Được Trao

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'thứ được cho/trao'. Trong quá khứ, thông tin và sự thật được xem như những 'dữ kiện' được trao cho chúng ta để phân tích và đưa ra kết luận. Ngày nay, trong máy tính, 'data' là những thông tin thô được 'trao' cho máy tính để xử lý.

Sự ra đời trong Kỷ nguyên Số

Thuật ngữ 'data type' (kiểu dữ liệu) là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với ngành khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20. Các lập trình viên đầu tiên cần một cách để 'bảo' cho máy tính biết nó đang làm việc với loại dữ liệu nào - một con số, một ký tự văn bản, hay một giá trị đúng/sai. 'Data type' chính là cách phân loại đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'data type' dùng để chỉ việc phân loại dữ liệu trong lập trình và khoa học máy tính. Các data type phổ biến bao gồm integer (số nguyên), float (số thực), string (chuỗi), boolean (giá trị đúng/sai), array (mảng), và object (đối tượng). Việc chọn đúng data type rất quan trọng để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data type
  • primitive data type
    (kiểu dữ liệu nguyên thủy (VD: số nguyên, ký tự))
  • complex data type
    (kiểu dữ liệu phức hợp (VD: một cấu trúc chứa nhiều dữ liệu con))
  • user-defined data type
    (kiểu dữ liệu do người dùng định nghĩa)
  • numeric data type
    (kiểu dữ liệu số)
Verb + data type
  • define a data type
    (định nghĩa một kiểu dữ liệu)
  • declare a data type
    (khai báo một kiểu dữ liệu)
  • convert a data type
    (chuyển đổi một kiểu dữ liệu)
  • return a data type
    (trả về một kiểu dữ liệu)
data type + Noun
  • data type conversion
    (sự chuyển đổi kiểu dữ liệu)
  • data type mismatch
    (sự không tương thích/khớp kiểu dữ liệu)
  • data type error
    (lỗi kiểu dữ liệu)

Idioms

  • a data type mismatch

    Lỗi không khớp/không tương thích kiểu dữ liệu. Đây là một cụm từ cố định chỉ một lỗi phổ biến trong lập trình khi cố gắng thực hiện một phép toán trên các loại dữ liệu không tương thích (ví dụ: cộng một số với một chuỗi ký tự).

    "The function failed with a 'data type mismatch' error because it expected an integer but received a string."

    (Hàm đã thất bại với lỗi 'không khớp kiểu dữ liệu' vì nó mong đợi một số nguyên nhưng lại nhận được một chuỗi ký tự.)

  • type casting

    Ép kiểu. Đây là một thuật ngữ chỉ hành động tường minh (chủ động) chuyển đổi một biến từ kiểu dữ liệu này sang kiểu dữ liệu khác.

    "You need to use type casting to convert the input '5' from a character to a number before calculation."

    (Bạn cần dùng phương pháp ép kiểu để chuyển đổi dữ liệu đầu vào '5' từ một ký tự thành một con số trước khi tính toán.)

  • strong vs. weak typing

    Định kiểu mạnh và định kiểu yếu. Một khái niệm quan trọng trong các ngôn ngữ lập trình, chỉ mức độ nghiêm ngặt của các quy tắc về kiểu dữ liệu.

    "Java is a strongly-typed language, which helps prevent data type errors at compile time, whereas JavaScript uses weak typing."

    (Java là một ngôn ngữ định kiểu mạnh, giúp ngăn ngừa các lỗi về kiểu dữ liệu ngay tại thời điểm biên dịch, trong khi JavaScript sử dụng định kiểu yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data type

Danh từ
Lật mặt

Một sự phân loại xác định một trong nhiều loại dữ liệu, cho biết các giá trị có thể có cho loại đó, các thao tác có thể được thực hiện trên loại đó và cách các giá trị của loại đó được lưu trữ.

"When declaring a variable, you must specify its data type."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the data type was crucial for efficient memory usage.
Cô ấy nói rằng kiểu dữ liệu rất quan trọng để sử dụng bộ nhớ hiệu quả.
Phủ định
He told me that the program did not support that data type.
Anh ấy nói với tôi rằng chương trình không hỗ trợ kiểu dữ liệu đó.
Nghi vấn
The professor asked if we understood what data type we should use for the project.
Giáo sư hỏi liệu chúng tôi có hiểu nên sử dụng kiểu dữ liệu nào cho dự án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data type".

Sự cố Y2K: Bài học đắt giá về việc lựa chọn kiểu dữ liệu

Vào cuối những năm 1990, cả thế giới lo sợ về 'Sự cố Y2K'. Vấn đề bắt nguồn từ một lựa chọn về kiểu dữ liệu: để tiết kiệm bộ nhớ máy tính đắt đỏ, các lập trình viên chỉ dùng 2 chữ số để lưu trữ năm (ví dụ: '99' cho 1999). Nỗi sợ là khi năm 2000 đến ('00'), máy tính sẽ hiểu nhầm là năm 1900, gây ra lỗi hệ thống hàng loạt trên toàn cầu. Đây là một ví dụ kinh điển cho thấy tầm quan trọng của việc chọn kiểu dữ liệu và cách biểu diễn dữ liệu đúng đắn.

Nguyên tắc 'Garbage In, Garbage Out' (Rác vào, Rác ra)

Trong văn hóa máy tính và khoa học dữ liệu, có một nguyên tắc cơ bản là GIGO. Nó có nghĩa là chất lượng của kết quả đầu ra phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Nếu bạn nhập dữ liệu sai (ví dụ: nhập chữ 'abc' vào một trường chỉ chấp nhận số), bạn sẽ nhận được kết quả sai hoặc vô nghĩa. Việc xác định và tuân thủ đúng 'data type' là tuyến phòng thủ đầu tiên để chống lại 'rác đầu vào'.