(Top Banner Ad)
database developer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database developer

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs dɪˈveləpər/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs dɪˈveləpər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phát triển cơ sở dữ liệu chuyên viên phát triển cơ sở dữ liệu người xây dựng cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software professional responsible for designing, implementing, maintaining, and troubleshooting databases.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia phần mềm chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai, bảo trì và khắc phục sự cố cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is looking for an experienced database developer to manage our customer data."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một nhà phát triển cơ sở dữ liệu giàu kinh nghiệm để quản lý dữ liệu khách hàng."

  • "The database developer optimized the query for faster performance."

    "Nhà phát triển cơ sở dữ liệu đã tối ưu hóa truy vấn để có hiệu suất nhanh hơn."

  • "A good database developer needs strong SQL skills."

    "Một nhà phát triển cơ sở dữ liệu giỏi cần có kỹ năng SQL vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun base nền tảng, căn cứ
Verb base đặt nền móng, dựa vào
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển (nói chung)
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Noun database cơ sở dữ liệu
Verb code viết mã, lập trình
Noun programmer lập trình viên

Synonyms

database programmer (lập trình viên cơ sở dữ liệu)database administrator (người quản trị cơ sở dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
basse
Latin
basis
English
data
Old French
desveloper
English
develop
English
-er
English
database
English
developer
English
database developer

Nguồn gốc của 'Database Developer'

Cụm từ 'database developer' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'Database' (cơ sở dữ liệu) ghép từ 'data' (dữ liệu, gốc Latin 'datum') và 'base' (nền tảng, gốc Latin 'basis' hoặc tiếng Pháp cổ 'basse'). 'Developer' (nhà phát triển) là danh từ chỉ người làm ra cái gì đó, bắt nguồn từ động từ 'develop' (phát triển, gốc Pháp cổ 'desveloper'). Vì vậy, 'database developer' là người chuyên phát triển và quản lý các hệ thống cơ sở dữ liệu.

Usage Note

Chức danh này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn sâu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) như MySQL, PostgreSQL, Oracle, Microsoft SQL Server. Họ có thể làm việc trong nhiều vai trò khác nhau, bao gồm thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu, viết stored procedure, tối ưu hóa hiệu suất truy vấn và đảm bảo an ninh dữ liệu.

Prepositions

as for with

* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng: 'He worked as a database developer.'
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ: 'This tool is designed for database developers.'
* **with:** Chỉ công cụ hoặc công nghệ sử dụng: 'She is proficient with SQL and other database languages as a database developer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database developer
  • experienced an experienced database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu giàu kinh nghiệm)
  • senior a senior database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu cấp cao)
  • junior a junior database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu cấp thấp/mới vào nghề)
  • skilled a skilled database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu lành nghề)
  • lead a lead database developer
    (trưởng nhóm phát triển cơ sở dữ liệu)
Verb + database developer
  • hire to hire a database developer
    (thuê một nhà phát triển cơ sở dữ liệu)
  • become to become a database developer
    (trở thành một nhà phát triển cơ sở dữ liệu)
  • work as to work as a database developer
    (làm việc với vai trò nhà phát triển cơ sở dữ liệu)
Type of database developer
  • SQL an SQL database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu SQL)
  • Oracle an Oracle database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu Oracle)
  • cloud a cloud database developer
    (một nhà phát triển cơ sở dữ liệu đám mây)

Idioms

  • a seasoned database developer

    một nhà phát triển cơ sở dữ liệu dày dạn kinh nghiệm

    "Our team needs a seasoned database developer to optimize performance."

    (Nhóm của chúng tôi cần một nhà phát triển cơ sở dữ liệu dày dạn kinh nghiệm để tối ưu hóa hiệu suất.)

  • to specialize as a database developer

    chuyên môn hóa/chuyên về phát triển cơ sở dữ liệu

    "She decided to specialize as a database developer after completing her IT degree."

    (Cô ấy quyết định chuyên về phát triển cơ sở dữ liệu sau khi hoàn thành bằng cấp IT của mình.)

  • the day in the life of a database developer

    một ngày làm việc của một nhà phát triển cơ sở dữ liệu

    "We interviewed him to learn about the day in the life of a database developer."

    (Chúng tôi phỏng vấn anh ấy để tìm hiểu về một ngày làm việc của một nhà phát triển cơ sở dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database developer

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia phần mềm chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai, bảo trì và khắc phục sự cố cơ sở dữ liệu.

"Our company is looking for an experienced database developer to manage our customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database developer".

Nhu cầu cao trong ngành công nghệ

Vai trò 'database developer' là một trong những vị trí có nhu cầu cao trong ngành công nghệ thông tin toàn cầu. Với sự bùng nổ của dữ liệu lớn (Big Data), mọi tổ chức đều cần chuyên gia để quản lý, thiết kế và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu, đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng và an toàn.

Học tập và cập nhật liên tục

Lĩnh vực phát triển cơ sở dữ liệu luôn thay đổi với các công nghệ mới (như NoSQL, cơ sở dữ liệu đám mây). Do đó, một 'database developer' cần phải liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức và kỹ năng thông qua các khóa học, chứng chỉ chuyên ngành để duy trì sự cạnh tranh và phát triển trong sự nghiệp.