(Top Banner Ad)
dba
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Pháp lý

dba

UK: /ˌdiː biː ˈeɪ/ • US: /ˌdiː biː ˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tên kinh doanh tên giao dịch tên thương mại (không phải tên pháp lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation for "doing business as", used to indicate that the name under which the business or operation is conducted is not the registered name of the business.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của "doing business as" (hoạt động kinh doanh dưới tên), được sử dụng để chỉ ra rằng tên mà doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh được tiến hành không phải là tên đã đăng ký của doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is operating dba "The Italian Place"."

    "Nhà hàng đang hoạt động dưới tên "The Italian Place"."

  • "He filed a dba for his new company."

    "Anh ấy đã đăng ký một dba cho công ty mới của mình."

  • "Make sure to register your dba with the county."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã đăng ký dba của mình với quận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun administrator người quản trị, quản trị viên
Noun administration sự quản trị, việc quản lý
Verb administer quản trị, quản lý
Adjective administrative (thuộc về) hành chính, quản trị

Related Words

Trade name (Tên thương mại)Fictitious business name (Tên doanh nghiệp giả định)

Subject Area

Kinh doanh, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

English Phrase
database administrator
English Initialism
DBA

Nguồn gốc của DBA

DBA là viết tắt của "Database Administrator", có nghĩa là "Quản trị viên Cơ sở dữ liệu". Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ cơ sở dữ liệu máy tính vào giữa thế kỷ 20. Khi các công ty bắt đầu lưu trữ lượng lớn thông tin kỹ thuật số, họ cần những chuyên gia để quản lý, bảo trì và bảo mật các hệ thống này. Từ đó, vai trò DBA được hình thành và trở thành một chức danh tiêu chuẩn trong ngành công nghệ thông tin.

Usage Note

dba thường được sử dụng khi một công ty muốn kinh doanh dưới một tên khác với tên pháp lý đã đăng ký của mình. Nó thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị hoặc thương hiệu. Ví dụ, một công ty có tên pháp lý là "ABC Corporation" có thể hoạt động kinh doanh dưới tên "ABC Marketing" bằng cách đăng ký một dba.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DBA
  • senior DBA
    (quản trị viên CSDL cấp cao)
  • junior DBA
    (quản trị viên CSDL cấp thấp)
  • certified DBA
    (quản trị viên CSDL có chứng chỉ)
  • lead DBA
    (trưởng nhóm quản trị viên CSDL)
Verb + DBA
  • hire a DBA
    (thuê một quản trị viên CSDL)
  • work as a DBA
    (làm việc với vai trò là một DBA)
  • train a new DBA
    (đào tạo một DBA mới)
Noun + DBA
  • DBA team
    (đội ngũ quản trị viên CSDL)
  • DBA role
    (vai trò của DBA)
  • DBA certification
    (chứng chỉ DBA)
  • DBA salary
    (lương của DBA)

Idioms

  • The DBA is the gatekeeper of the data.

    DBA là người gác cổng của dữ liệu. (Cách nói ví von nhấn mạnh vai trò quan trọng của DBA trong việc bảo vệ và kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của một tổ chức).

    "You'll need permission from the IT department; the DBA is the gatekeeper of the data and doesn't grant access lightly."

    (Bạn sẽ cần xin phép từ bộ phận IT; DBA là người gác cổng của dữ liệu và họ không cấp quyền truy cập một cách dễ dàng.)

  • Doing Business As (DBA)

    Hoạt động kinh doanh dưới tên... (Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ tên giả định mà một công ty sử dụng để kinh doanh, khác với tên pháp lý chính thức. Nó thường được viết tắt là 'd/b/a' hoặc 'DBA').

    "John Smith's company, officially 'JS Innovations LLC', filed for a DBA to operate as 'Quick Web Solutions'."

    (Công ty của John Smith, tên chính thức là 'JS Innovations LLC', đã đăng ký DBA để hoạt động dưới tên 'Quick Web Solutions'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dba

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của "doing business as" (hoạt động kinh doanh dưới tên), được sử dụng để chỉ ra rằng tên mà doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh được tiến hành không phải là tên đã đăng ký của doanh nghiệp.

"The restaurant is operating dba "The Italian Place"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dba".

Người hùng thầm lặng của Kỷ nguyên Số

Trong thế giới hiện đại, dữ liệu được coi là 'dầu mỏ mới'. Các Quản trị viên Cơ sở dữ liệu (DBA) đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhưng thường thầm lặng. Họ là những người bảo vệ tài sản quý giá nhất của các công ty, đảm bảo rằng thông tin từ tài chính đến dữ liệu khách hàng được an toàn, bảo mật và luôn sẵn sàng. Nếu không có họ, các dịch vụ trực tuyến chúng ta sử dụng hàng ngày sẽ không thể hoạt động trơn tru.

Một con đường sự nghiệp trong ngành Công nghệ

Ở các nước phương Tây, trở thành DBA là một con đường sự nghiệp được đánh giá cao trong ngành công nghệ thông tin (IT). Vị trí này đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu về kỹ thuật, sự cẩn thận và trách nhiệm cao. Đây là một trong những công việc được trả lương cao và có nhu cầu nhân lực lớn trong nền kinh tế số.