dba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abbreviation for "doing business as", used to indicate that the name under which the business or operation is conducted is not the registered name of the business.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của "doing business as" (hoạt động kinh doanh dưới tên), được sử dụng để chỉ ra rằng tên mà doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh được tiến hành không phải là tên đã đăng ký của doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is operating dba "The Italian Place"."
"Nhà hàng đang hoạt động dưới tên "The Italian Place"."
-
"He filed a dba for his new company."
"Anh ấy đã đăng ký một dba cho công ty mới của mình."
-
"Make sure to register your dba with the county."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đã đăng ký dba của mình với quận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | administrator | người quản trị, quản trị viên |
| Noun | administration | sự quản trị, việc quản lý |
| Verb | administer | quản trị, quản lý |
| Adjective | administrative | (thuộc về) hành chính, quản trị |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
dba thường được sử dụng khi một công ty muốn kinh doanh dưới một tên khác với tên pháp lý đã đăng ký của mình. Nó thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị hoặc thương hiệu. Ví dụ, một công ty có tên pháp lý là "ABC Corporation" có thể hoạt động kinh doanh dưới tên "ABC Marketing" bằng cách đăng ký một dba.
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior DBA (quản trị viên CSDL cấp cao)
-
junior DBA (quản trị viên CSDL cấp thấp)
-
certified DBA (quản trị viên CSDL có chứng chỉ)
-
lead DBA (trưởng nhóm quản trị viên CSDL)
-
hire a DBA (thuê một quản trị viên CSDL)
-
work as a DBA (làm việc với vai trò là một DBA)
-
train a new DBA (đào tạo một DBA mới)
-
DBA team (đội ngũ quản trị viên CSDL)
-
DBA role (vai trò của DBA)
-
DBA certification (chứng chỉ DBA)
-
DBA salary (lương của DBA)
Idioms
-
The DBA is the gatekeeper of the data.
DBA là người gác cổng của dữ liệu. (Cách nói ví von nhấn mạnh vai trò quan trọng của DBA trong việc bảo vệ và kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của một tổ chức).
"You'll need permission from the IT department; the DBA is the gatekeeper of the data and doesn't grant access lightly."
(Bạn sẽ cần xin phép từ bộ phận IT; DBA là người gác cổng của dữ liệu và họ không cấp quyền truy cập một cách dễ dàng.)
-
Doing Business As (DBA)
Hoạt động kinh doanh dưới tên... (Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ tên giả định mà một công ty sử dụng để kinh doanh, khác với tên pháp lý chính thức. Nó thường được viết tắt là 'd/b/a' hoặc 'DBA').
"John Smith's company, officially 'JS Innovations LLC', filed for a DBA to operate as 'Quick Web Solutions'."
(Công ty của John Smith, tên chính thức là 'JS Innovations LLC', đã đăng ký DBA để hoạt động dưới tên 'Quick Web Solutions'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dba
Danh từViết tắt của "doing business as" (hoạt động kinh doanh dưới tên), được sử dụng để chỉ ra rằng tên mà doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh được tiến hành không phải là tên đã đăng ký của doanh nghiệp.
"The restaurant is operating dba "The Italian Place"."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dba".
