(Top Banner Ad)
database engine
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

database engine

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈendʒɪn/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ máy cơ sở dữ liệu công cụ cơ sở dữ liệu hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underlying software component that a database management system (DBMS) uses to create, read, update and delete (CRUD) data.

Vietnamese Meaning

Thành phần phần mềm cơ bản mà một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) sử dụng để tạo, đọc, cập nhật và xóa (CRUD) dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database engine handles all data storage and retrieval operations."

    "Database engine xử lý tất cả các hoạt động lưu trữ và truy xuất dữ liệu."

  • "MySQL and PostgreSQL are popular open-source database engines."

    "MySQL và PostgreSQL là các database engine mã nguồn mở phổ biến."

  • "Choosing the right database engine is crucial for application performance."

    "Việc lựa chọn đúng database engine là rất quan trọng đối với hiệu suất ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu
Noun engineer kỹ sư
Verb to engineer thiết kế, kiến tạo
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ sư
Noun search engine công cụ tìm kiếm

Synonyms

storage engine (engine lưu trữ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given') + basis ('foundation')
Latin
ingenium ('ingenuity, clever device')
Old French
engin ('skill, war machine')
Mid-20th Century English
database ('a structured set of data')
Modern English
database engine

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự thật hoặc thông tin được đưa ra để phân tích, không nhất thiết liên quan đến máy tính. Ngày nay, nó là nền tảng của thế giới kỹ thuật số.

Nguồn gốc của 'Engine'

Từ 'engine' (động cơ, bộ máy) không phải lúc nào cũng chỉ về máy móc. Nó xuất phát từ 'ingenium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tài tình, khéo léo' hoặc 'phát minh'. Trong quá khứ, 'engine' có thể là một cỗ máy chiến tranh phức tạp hoặc bất kỳ thiết bị thông minh nào, thể hiện sự khéo léo của con người.

Usage Note

Database engine là cốt lõi của bất kỳ hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nào. Nó chịu trách nhiệm cho việc lưu trữ, truy xuất, và quản lý dữ liệu. Các database engine khác nhau có thể có các đặc tính khác nhau về hiệu suất, khả năng mở rộng, và tính năng hỗ trợ.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The database engine *in* this system is very efficient.' (Database engine trong hệ thống này rất hiệu quả). Hoặc: 'This software is designed *for* a specific database engine.' (Phần mềm này được thiết kế cho một database engine cụ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database engine
  • powerful database engine
    (hệ quản trị CSDL mạnh mẽ)
  • relational database engine
    (hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • open-source database engine
    (hệ quản trị CSDL mã nguồn mở)
  • embedded database engine
    (hệ quản trị CSDL nhúng)
Verb + database engine
  • choose a database engine
    (chọn một hệ quản trị CSDL)
  • install a database engine
    (cài đặt một hệ quản trị CSDL)
  • optimize the database engine
    (tối ưu hóa hệ quản trị CSDL)
  • run on a database engine
    (chạy trên một hệ quản trị CSDL)
Noun + database engine
  • performance of the database engine
    (hiệu suất của hệ quản trị CSDL)
  • choice of database engine
    (sự lựa chọn hệ quản trị CSDL)
  • architecture of a database engine
    (kiến trúc của một hệ quản trị CSDL)

Idioms

  • a well-oiled database engine

    Một hệ thống cơ sở dữ liệu được tối ưu hóa tốt, hoạt động trơn tru và hiệu quả.

    "After weeks of optimization, their e-commerce site finally runs on a well-oiled database engine."

    (Sau nhiều tuần tối ưu hóa, trang web thương mại điện tử của họ cuối cùng cũng chạy trên một hệ quản trị CSDL hoạt động trơn tru.)

  • the engine behind the curtain

    Phần lõi công nghệ quan trọng nhất của một ứng dụng, thường vô hình đối với người dùng cuối nhưng lại là thứ vận hành mọi thứ.

    "Users love the app's simple interface, but the real magic is the powerful database engine behind the curtain."

    (Người dùng yêu thích giao diện đơn giản của ứng dụng, nhưng điều kỳ diệu thực sự là hệ quản trị CSDL mạnh mẽ đằng sau bức màn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database engine

Danh từ
Lật mặt

Thành phần phần mềm cơ bản mà một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) sử dụng để tạo, đọc, cập nhật và xóa (CRUD) dữ liệu.

"The database engine handles all data storage and retrieval operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database engine".

Cuộc Chiến SQL và Sự Thống Trị của Doanh Nghiệp

Vào những năm 80 và 90, đã có một 'cuộc chiến' khốc liệt giữa các công ty công nghệ như Oracle, IBM và Microsoft để giành quyền thống trị thị trường cơ sở dữ liệu. Cuộc chiến này, tương tự như 'cuộc chiến console' giữa Nintendo và Sega, đã định hình nên ngành công nghiệp phần mềm doanh nghiệp và biến cơ sở dữ liệu trở thành một trong những tài sản công nghệ giá trị nhất thế giới.

Cách Mạng Mã Nguồn Mở

Sự ra đời của các hệ quản trị CSDL mã nguồn mở và miễn phí như MySQL và PostgreSQL đã tạo ra một cuộc cách mạng. Chúng cho phép các công ty khởi nghiệp như Facebook và YouTube xây dựng các nền tảng khổng lồ mà không cần trả phí bản quyền đắt đỏ cho các công ty lớn. Điều này đã thúc đẩy sự đổi mới và làm cho Internet trở nên dễ tiếp cận hơn cho các nhà phát triển trên toàn thế giới.