(Top Banner Ad)
search engine
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

search engine

UK: /sɜːtʃ ˈendʒɪn/ • US: /sɜːrtʃ ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tìm kiếm máy tìm kiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system that is designed to search for information on the World Wide Web.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm được thiết kế để tìm kiếm thông tin trên World Wide Web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google is the most popular search engine."

    "Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất."

  • "I used a search engine to find the information I needed."

    "Tôi đã sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin tôi cần."

  • "Search engine optimization is important for website visibility."

    "Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm rất quan trọng cho khả năng hiển thị của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun search sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ sư

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
English
search
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine
English (Modern)
search engine

Nguồn gốc của 'Search Engine'

Thuật ngữ 'search engine' (công cụ tìm kiếm) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet. Từ 'search' (tìm kiếm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'circare' (có nghĩa là 'đi vòng quanh, khám phá') qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'engine' (máy, động cơ) cũng xuất phát từ tiếng Latinh 'ingenium' (ý chỉ 'sự khéo léo, phát minh'). Vào những năm 1990, khi World Wide Web bắt đầu phổ biến, hai từ này được ghép lại để mô tả một chương trình máy tính có khả năng tìm kiếm và sắp xếp một lượng lớn thông tin trên mạng Internet, giúp người dùng dễ dàng truy cập.

Usage Note

Thuật ngữ "search engine" chỉ một hệ thống, không phải chỉ một trang web. Ví dụ, Google, Bing, DuckDuckGo là các search engine phổ biến. Nó khác với một directory (danh bạ) như Yahoo! (trước đây) vì directory dựa vào con người biên tập và phân loại, trong khi search engine sử dụng thuật toán để tìm kiếm và lập chỉ mục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + search engine
  • popular popular search engine
    (công cụ tìm kiếm phổ biến)
  • leading leading search engine
    (công cụ tìm kiếm hàng đầu)
  • default default search engine
    (công cụ tìm kiếm mặc định)
  • powerful powerful search engine
    (công cụ tìm kiếm mạnh mẽ)
Verb + search engine
  • use use a search engine
    (sử dụng một công cụ tìm kiếm)
  • optimize for optimize for search engines
    (tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm)
  • develop develop a search engine
    (phát triển một công cụ tìm kiếm)
Search engine + Noun
  • results search engine results
    (kết quả từ công cụ tìm kiếm)
  • optimization search engine optimization (SEO)
    (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO))
  • algorithm search engine algorithm
    (thuật toán công cụ tìm kiếm)

Idioms

  • search engine optimization (SEO)

    Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Quá trình cải thiện thứ hạng của một trang web hoặc nội dung trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm để tăng lưu lượng truy cập.

    "Businesses invest heavily in search engine optimization to improve their online visibility and reach more customers."

    (Các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để cải thiện khả năng hiển thị trực tuyến và tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

  • default search engine

    Công cụ tìm kiếm mặc định: Công cụ tìm kiếm được cài đặt sẵn để sử dụng khi người dùng mở trình duyệt hoặc thực hiện tìm kiếm từ thanh địa chỉ.

    "I changed my browser's default search engine from Bing to Google because I prefer its search results."

    (Tôi đã thay đổi công cụ tìm kiếm mặc định của trình duyệt từ Bing sang Google vì tôi thích kết quả tìm kiếm của nó hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search engine

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm được thiết kế để tìm kiếm thông tin trên World Wide Web.

"Google is the most popular search engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you type keywords into a search engine, it provides relevant results.
Nếu bạn nhập từ khóa vào một công cụ tìm kiếm, nó sẽ cung cấp các kết quả liên quan.
Phủ định
If a search engine doesn't have the information, it doesn't display any results.
Nếu một công cụ tìm kiếm không có thông tin, nó sẽ không hiển thị bất kỳ kết quả nào.
Nghi vấn
If a website is well-optimized, does the search engine rank it higher?
Nếu một trang web được tối ưu hóa tốt, công cụ tìm kiếm có xếp hạng nó cao hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish search engines were more accurate in understanding my intent.
Tôi ước các công cụ tìm kiếm chính xác hơn trong việc hiểu ý định của tôi.
Phủ định
If only search engines wouldn't prioritize paid results over organic ones.
Giá như các công cụ tìm kiếm không ưu tiên kết quả trả phí hơn kết quả tự nhiên.
Nghi vấn
I wish I could build a search engine that truly respects user privacy; could I?
Tôi ước tôi có thể xây dựng một công cụ tìm kiếm thực sự tôn trọng quyền riêng tư của người dùng; liệu tôi có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search engine".

Sự thống trị của Google

Google đã trở thành công cụ tìm kiếm thống trị nhất thế giới, đến mức cụm từ 'Google it' đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hãy tìm kiếm nó trên Internet'. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng và sự tích hợp sâu rộng của Google vào đời sống hàng ngày, thay đổi cách chúng ta tiếp cận và xử lý thông tin.

Tác động đến việc tiếp cận thông tin

Các công cụ tìm kiếm đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin, giúp mọi người dễ dàng tìm kiếm kiến thức, tin tức, và giải trí chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư dữ liệu, độ tin cậy của thông tin (do thuật toán và quảng cáo), cũng như nguy cơ hình thành 'bong bóng bộ lọc' (filter bubble) khiến người dùng chỉ tiếp cận được thông tin họ muốn thấy.