(Top Banner Ad)
data administration
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data administration

UK: /ˈdeɪtə ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall management of data, including database administration, data security, and data quality.

Vietnamese Meaning

Quản trị dữ liệu, bao gồm quản trị cơ sở dữ liệu, bảo mật dữ liệu và chất lượng dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective data administration is crucial for maintaining data integrity and security."

    "Quản trị dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu."

  • "The data administration team is responsible for ensuring data accuracy."

    "Nhóm quản trị dữ liệu chịu trách nhiệm đảm bảo tính chính xác của dữ liệu."

  • "Proper data administration can help prevent data breaches and loss."

    "Quản trị dữ liệu đúng cách có thể giúp ngăn ngừa rò rỉ và mất mát dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data administrator người quản trị dữ liệu
Verb administer quản trị, quản lý, điều hành
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, định hướng bởi dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
data ('things given', plural of datum)
Latin
administrare ('to manage, to serve')
Old French
administration
English
data administration

Từ 'Thứ Được Cho' đến 'Tài Sản Vô Giá'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ những sự thật hoặc thông tin được coi là hiển nhiên. Ngày nay, trong kỷ nguyên số, 'data' (dữ liệu) đã trở thành một trong những tài sản quý giá nhất, cần được 'quản trị' (administration) một cách cẩn thận.

Gốc Gác 'Phục Vụ' trong 'Quản Trị'

Từ 'administration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', có nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Điều này nhắc nhở rằng việc quản trị dữ liệu không chỉ là kiểm soát, mà còn là trách nhiệm 'phục vụ' tổ chức và người dùng bằng cách đảm bảo dữ liệu chính xác, an toàn và dễ tiếp cận.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc quản lý toàn diện các khía cạnh khác nhau của dữ liệu trong một tổ chức. Nó bao gồm việc thực thi các chính sách dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, và cung cấp khả năng truy cập dữ liệu phù hợp cho người dùng. Nó khác với 'database administration' (quản trị cơ sở dữ liệu), chỉ tập trung vào việc quản lý hệ thống cơ sở dữ liệu cụ thể. 'Data governance' (quản trị dữ liệu) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm việc thiết lập các chính sách và quy trình để quản lý dữ liệu trong toàn tổ chức.

Prepositions

of for

'Data administration of...' dùng để chỉ việc quản lý dữ liệu của một hệ thống, tổ chức cụ thể. 'Data administration for...' dùng để chỉ việc quản lý dữ liệu nhằm mục đích gì đó, ví dụ: 'Data administration for compliance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data administration
  • oversee data administration
    (giám sát việc quản trị dữ liệu)
  • implement data administration policies
    (triển khai các chính sách quản trị dữ liệu)
  • improve data administration
    (cải thiện việc quản trị dữ liệu)
Adjective + data administration
  • effective data administration
    (quản trị dữ liệu hiệu quả)
  • secure data administration
    (quản trị dữ liệu an toàn)
  • centralized data administration
    (quản trị dữ liệu tập trung)
Noun + data administration
  • data administration policy
    (chính sách quản trị dữ liệu)
  • data administration tools
    (công cụ quản trị dữ liệu)
  • data administration team
    (đội ngũ quản trị dữ liệu)

Idioms

  • the nuts and bolts of data administration

    Những chi tiết cơ bản và thiết thực của việc quản trị dữ liệu.

    "The training course focused on the nuts and bolts of data administration for new employees."

    (Khóa đào tạo tập trung vào những khía cạnh thực tế và cơ bản của việc quản trị dữ liệu cho nhân viên mới.)

  • get bogged down in data administration

    Bị sa lầy hoặc quá tải bởi các công việc quản trị dữ liệu chi tiết, vụn vặt, khiến bạn không thể tập trung vào việc quan trọng hơn.

    "Researchers often get bogged down in data administration instead of focusing on their analysis."

    (Các nhà nghiên cứu thường bị sa lầy vào công việc quản trị dữ liệu thay vì tập trung vào việc phân tích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data administration

Danh từ
Lật mặt

Quản trị dữ liệu, bao gồm quản trị cơ sở dữ liệu, bảo mật dữ liệu và chất lượng dữ liệu.

"Effective data administration is crucial for maintaining data integrity and security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective data administration is crucial for maintaining data integrity.
Quản trị dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.
Phủ định
She doesn't mind data administration, but prefers database design.
Cô ấy không ngại quản trị dữ liệu, nhưng thích thiết kế cơ sở dữ liệu hơn.
Nghi vấn
Is data administration your primary responsibility at work?
Quản trị dữ liệu có phải là trách nhiệm chính của bạn tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data administration".

DA và DBA: Đừng Nhầm Lẫn!

Trong các công ty công nghệ phương Tây, Quản trị viên Dữ liệu (DA - Data Administrator) và Quản trị viên Cơ sở dữ liệu (DBA - Database Administrator) có vai trò khác biệt. DA tập trung vào chính sách, quy trình và ý nghĩa của dữ liệu (trả lời câu hỏi 'cái gì' và 'tại sao'). Ngược lại, DBA tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của phần mềm cơ sở dữ liệu (trả lời câu hỏi 'như thế nào'). Sự phân chia này đảm bảo cả nhu cầu kinh doanh và kỹ thuật đều được đáp ứng.

Ảnh hưởng của GDPR đến Quản trị Dữ liệu

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu đã thay đổi căn bản việc quản trị dữ liệu trên toàn cầu. Nó buộc các công ty, ngay cả những công ty ngoài châu Âu, phải minh bạch và có trách nhiệm hơn trong cách họ thu thập, lưu trữ và quản lý dữ liệu cá nhân của công dân EU. Điều này đã nâng cao tầm quan trọng của các chính sách và vai trò quản trị dữ liệu trong mọi tổ chức.