db
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit used to express relative differences in power or intensity, usually between two acoustic or electric signals, equal to 10 times the common logarithm of the ratio of the two levels.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị dùng để biểu thị sự khác biệt tương đối về công suất hoặc cường độ, thường là giữa hai tín hiệu âm thanh hoặc điện, bằng 10 lần logarit cơ số 10 của tỷ lệ giữa hai mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound level was measured at 85 dB."
"Mức âm thanh được đo ở mức 85 dB."
-
"Exposure to noise levels above 85 dB can cause hearing damage."
"Tiếp xúc với mức độ ồn trên 85 dB có thể gây tổn thương thính giác."
-
"The amplifier boosted the signal by 20 dB."
"Bộ khuếch đại đã tăng cường tín hiệu lên 20 dB."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | dữ liệu, thông tin |
| Noun Phrase | database management system (DBMS) | hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
| Job Title | database administrator (DBA) | người quản trị cơ sở dữ liệu |
| Noun | dataset | bộ dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decibel (dB) là đơn vị logarit dùng để đo cường độ âm thanh hoặc tỷ lệ. Vì nó là một đơn vị tương đối, nên nó luôn cần một điểm tham chiếu. Ví dụ, dB SPL (Sound Pressure Level) sử dụng 20 micropascals (ngưỡng nghe của con người) làm điểm tham chiếu. dB là một cách thuận tiện để biểu diễn các tỷ lệ lớn, ví dụ, một sự gia tăng gấp 10 lần cường độ tương ứng với 10 dB.
Prepositions
dB above: chỉ ra giá trị lớn hơn một mức tham chiếu. Ví dụ: "The noise level was 80 dB above the recommended level."
dB below: chỉ ra giá trị nhỏ hơn một mức tham chiếu. Ví dụ: "The signal was 3 dB below the noise floor."
Collocations (Từ đi kèm)
-
query a database (truy vấn một cơ sở dữ liệu)
-
update the database (cập nhật cơ sở dữ liệu)
-
search a database (tìm kiếm trong một cơ sở dữ liệu)
-
manage a large database (quản lý một cơ sở dữ liệu lớn)
-
relational database (cơ sở dữ liệu quan hệ)
-
customer database (cơ sở dữ liệu khách hàng)
-
centralized database (cơ sở dữ liệu tập trung)
-
online database (cơ sở dữ liệu trực tuyến)
-
database query (truy vấn cơ sở dữ liệu)
-
database entry (mục trong cơ sở dữ liệu)
-
database software (phần mềm cơ sở dữ liệu)
Idioms
-
Garbage In, Garbage Out (GIGO)
Đây là một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu bạn nhập dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào hệ thống (ví dụ: cơ sở dữ liệu), bạn sẽ nhận được kết quả đầu ra sai hoặc vô nghĩa.
"The report was full of errors because they used outdated information. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Báo cáo đầy lỗi vì họ đã sử dụng thông tin lỗi thời. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác đầu vào, rác đầu ra'.)
-
a data dump
Một hành động xuất một lượng lớn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống, thường ở dạng thô, chưa qua xử lý để phân tích hoặc sao lưu.
"The IT department performed a full data dump of the server before the system upgrade."
(Bộ phận IT đã thực hiện một cuộc xuất dữ liệu toàn bộ từ máy chủ trước khi nâng cấp hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
db
nounMột đơn vị dùng để biểu thị sự khác biệt tương đối về công suất hoặc cường độ, thường là giữa hai tín hiệu âm thanh hoặc điện, bằng 10 lần logarit cơ số 10 của tỷ lệ giữa hai mức.
"The sound level was measured at 85 dB."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the concert's volume were lower by a few decibels, I would enjoy it more. |
Nếu âm lượng buổi hòa nhạc giảm đi vài decibel, tôi sẽ thích nó hơn. |
| Phủ định | If the noise weren't measured in decibels, we wouldn't know how loud it truly is. |
Nếu tiếng ồn không được đo bằng decibel, chúng ta sẽ không biết nó thực sự ồn đến mức nào. |
| Nghi vấn | Would you hear the difference if the sound increased by just one decibel? |
Bạn có nghe thấy sự khác biệt nếu âm thanh tăng chỉ một decibel không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, the sound level will have reached a deafening 120 decibels. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, mức âm thanh sẽ đạt đến mức điếc tai là 120 decibel. |
| Phủ định | The engineer won't have reduced the decibel level before the recording starts. |
Kỹ sư sẽ không giảm mức decibel trước khi quá trình ghi âm bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the new noise regulations have limited the decibel output of the factories by next year? |
Liệu các quy định mới về tiếng ồn có giới hạn được sản lượng decibel của các nhà máy vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "db".
