(Top Banner Ad)
db
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

db

UK: /ˈdesɪbel/ • US: /ˈdesɪbel/

Nghĩa tiếng Việt

đề-xi-ben dB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit used to express relative differences in power or intensity, usually between two acoustic or electric signals, equal to 10 times the common logarithm of the ratio of the two levels.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị dùng để biểu thị sự khác biệt tương đối về công suất hoặc cường độ, thường là giữa hai tín hiệu âm thanh hoặc điện, bằng 10 lần logarit cơ số 10 của tỷ lệ giữa hai mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound level was measured at 85 dB."

    "Mức âm thanh được đo ở mức 85 dB."

  • "Exposure to noise levels above 85 dB can cause hearing damage."

    "Tiếp xúc với mức độ ồn trên 85 dB có thể gây tổn thương thính giác."

  • "The amplifier boosted the signal by 20 dB."

    "Bộ khuếch đại đã tăng cường tín hiệu lên 20 dB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun Phrase database management system (DBMS) hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Job Title database administrator (DBA) người quản trị cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English (17th c.)
data
English (1960s)
database

Từ 'Thứ được cho' đến 'Mỏ vàng Kỹ thuật số'

Từ 'database' (cơ sở dữ liệu) là sự kết hợp của 'data' và 'base'. 'Data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Ban đầu, 'data' là các sự kiện hoặc con số. 'Base' có nghĩa là nền tảng. Thuật ngữ 'database' được phổ biến vào những năm 1960 khi máy tính bắt đầu có khả năng lưu trữ và sắp xếp lượng lớn thông tin một cách có hệ thống, tạo ra một 'nền tảng cho dữ liệu'.

Usage Note

Decibel (dB) là đơn vị logarit dùng để đo cường độ âm thanh hoặc tỷ lệ. Vì nó là một đơn vị tương đối, nên nó luôn cần một điểm tham chiếu. Ví dụ, dB SPL (Sound Pressure Level) sử dụng 20 micropascals (ngưỡng nghe của con người) làm điểm tham chiếu. dB là một cách thuận tiện để biểu diễn các tỷ lệ lớn, ví dụ, một sự gia tăng gấp 10 lần cường độ tương ứng với 10 dB.

Prepositions

dB above dB below

dB above: chỉ ra giá trị lớn hơn một mức tham chiếu. Ví dụ: "The noise level was 80 dB above the recommended level."
dB below: chỉ ra giá trị nhỏ hơn một mức tham chiếu. Ví dụ: "The signal was 3 dB below the noise floor."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + database
  • query a database
    (truy vấn một cơ sở dữ liệu)
  • update the database
    (cập nhật cơ sở dữ liệu)
  • search a database
    (tìm kiếm trong một cơ sở dữ liệu)
  • manage a large database
    (quản lý một cơ sở dữ liệu lớn)
Adjective + database
  • relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • customer database
    (cơ sở dữ liệu khách hàng)
  • centralized database
    (cơ sở dữ liệu tập trung)
  • online database
    (cơ sở dữ liệu trực tuyến)
database + Noun
  • database query
    (truy vấn cơ sở dữ liệu)
  • database entry
    (mục trong cơ sở dữ liệu)
  • database software
    (phần mềm cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • Garbage In, Garbage Out (GIGO)

    Đây là một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu bạn nhập dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào hệ thống (ví dụ: cơ sở dữ liệu), bạn sẽ nhận được kết quả đầu ra sai hoặc vô nghĩa.

    "The report was full of errors because they used outdated information. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Báo cáo đầy lỗi vì họ đã sử dụng thông tin lỗi thời. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác đầu vào, rác đầu ra'.)

  • a data dump

    Một hành động xuất một lượng lớn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống, thường ở dạng thô, chưa qua xử lý để phân tích hoặc sao lưu.

    "The IT department performed a full data dump of the server before the system upgrade."

    (Bộ phận IT đã thực hiện một cuộc xuất dữ liệu toàn bộ từ máy chủ trước khi nâng cấp hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

db

noun
Lật mặt

Một đơn vị dùng để biểu thị sự khác biệt tương đối về công suất hoặc cường độ, thường là giữa hai tín hiệu âm thanh hoặc điện, bằng 10 lần logarit cơ số 10 của tỷ lệ giữa hai mức.

"The sound level was measured at 85 dB."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concert's volume were lower by a few decibels, I would enjoy it more.
Nếu âm lượng buổi hòa nhạc giảm đi vài decibel, tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If the noise weren't measured in decibels, we wouldn't know how loud it truly is.
Nếu tiếng ồn không được đo bằng decibel, chúng ta sẽ không biết nó thực sự ồn đến mức nào.
Nghi vấn
Would you hear the difference if the sound increased by just one decibel?
Bạn có nghe thấy sự khác biệt nếu âm thanh tăng chỉ một decibel không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the sound level will have reached a deafening 120 decibels.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, mức âm thanh sẽ đạt đến mức điếc tai là 120 decibel.
Phủ định
The engineer won't have reduced the decibel level before the recording starts.
Kỹ sư sẽ không giảm mức decibel trước khi quá trình ghi âm bắt đầu.
Nghi vấn
Will the new noise regulations have limited the decibel output of the factories by next year?
Liệu các quy định mới về tiếng ồn có giới hạn được sản lượng decibel của các nhà máy vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "db".

Thời đại Dữ liệu lớn (The Big Data Era)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các cơ sở dữ liệu (db) khổng lồ là nền tảng của 'Big Data'. Các công ty như Google, Amazon, và Facebook phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu về người dùng để cá nhân hóa dịch vụ, quảng cáo và dự đoán xu hướng. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp hoạt động và cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Quyền riêng tư và Bảo mật Dữ liệu

Sự phổ biến của cơ sở dữ liệu đã làm dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư. Các luật như GDPR ở Châu Âu được tạo ra để bảo vệ thông tin cá nhân của công dân, quy định cách các công ty được phép thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của họ. Đây là một chủ đề tranh luận xã hội và chính trị quan trọng.