(Top Banner Ad)
decibel
B2
noun B2 Vật lý, Âm thanh học, Kỹ thuật

decibel

UK: /ˈdesɪbel/ • US: /ˈdesɪbel/

Nghĩa tiếng Việt

đề-xi-ben dB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a unit used to measure the intensity of a sound or the power level of an electrical signal by comparing it with a given level on a logarithmic scale.

Vietnamese Meaning

đơn vị dùng để đo cường độ âm thanh hoặc mức công suất của tín hiệu điện bằng cách so sánh nó với một mức nhất định trên thang logarit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise level reached 90 decibels, which is harmful to hearing."

    "Mức độ ồn đạt tới 90 decibel, có hại cho thính giác."

  • "A normal conversation is about 60 decibels."

    "Một cuộc trò chuyện bình thường khoảng 60 decibel."

  • "Prolonged exposure to sounds above 85 decibels can cause hearing loss."

    "Tiếp xúc lâu dài với âm thanh trên 85 decibel có thể gây mất thính lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bel Đơn vị đo cường độ âm thanh lớn hơn; 10 decibel (Ít dùng).
Noun decibel meter Máy đo cường độ âm thanh (thường gọi là máy đo mức âm thanh).
Noun noise pollution Ô nhiễm tiếng ồn (Thường được đo bằng decibel).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm thanh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decimus (tenth)
Proper Name
Bell (Alexander Graham Bell)
English (1920s)
bel (unit of measurement)
English (1920s)
decibel (one-tenth of a bel)

Nguồn Gốc Tên Đơn Vị

Decibel là sự kết hợp của tiền tố Latin ‘deci-’ (nghĩa là một phần mười) và ‘bel’, đơn vị cơ sở được đặt tên theo nhà phát minh nổi tiếng Alexander Graham Bell. Bel ban đầu quá lớn để sử dụng thực tế, nên các nhà khoa học đã dùng đơn vị nhỏ hơn là decibel (dB), bằng một phần mười bel, để đo lường cường độ âm thanh.

Usage Note

Decibel (dB) là một đơn vị tương đối, thường dùng để biểu thị tỷ lệ giữa hai giá trị của một đại lượng vật lý nào đó (ví dụ: công suất, cường độ âm thanh). Vì là đơn vị logarit nên nó rất hữu ích để biểu diễn các đại lượng có dải giá trị rộng. Cần lưu ý decibel luôn so sánh với một mức tham chiếu nào đó, ví dụ dB SPL (Sound Pressure Level) so với ngưỡng nghe của tai người.

Prepositions

at in of

at: chỉ mức độ cụ thể (e.g., The noise level was at 80 decibels). in: chỉ khoảng (e.g., Sound in the workplace reaches 90 decibels). of: chỉ số lượng (e.g., A sound of 60 decibels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decibel (Levels/Limits)
  • high high decibel levels
    (Mức decibel cao)
  • low low decibel reading
    (Chỉ số decibel thấp)
  • safe safe decibel limits
    (Giới hạn decibel an toàn)
Verb + decibel (Measurement/Action)
  • measure to measure decibels
    (Đo mức decibel)
  • reach reach 120 decibels
    (Đạt mức 120 decibel)
  • drop in a drop in decibels
    (Sự giảm mức decibel)

Idioms

  • Turn down the decibels

    Giảm âm lượng/Yêu cầu ai đó nói nhỏ hơn hoặc bớt ồn ào.

    "Please turn down the decibels; I can't concentrate!"

    (Làm ơn giảm âm lượng xuống đi; tôi không thể tập trung được!)

  • A high-decibel debate/argument

    Một cuộc tranh luận/cãi vã rất ồn ào, căng thẳng.

    "The high-decibel argument could be heard throughout the hall."

    (Cuộc tranh cãi ồn ào (nhiều decibel) có thể nghe thấy khắp đại sảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decibel

noun
Lật mặt

đơn vị dùng để đo cường độ âm thanh hoặc mức công suất của tín hiệu điện bằng cách so sánh nó với một mức nhất định trên thang logarit.

"The noise level reached 90 decibels, which is harmful to hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This decibel level is acceptable.
Mức decibel này là chấp nhận được.
Phủ định
None of the decibel readings exceeded the safety threshold.
Không có chỉ số decibel nào vượt quá ngưỡng an toàn.
Nghi vấn
Does anyone know what decibel level causes permanent hearing damage?
Có ai biết mức decibel nào gây tổn thương thính giác vĩnh viễn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the decibel level exceeds 85, it can cause hearing damage.
Nếu mức decibel vượt quá 85, nó có thể gây tổn thương thính giác.
Phủ định
If the sound isn't loud, the decibel reading doesn't increase significantly.
Nếu âm thanh không lớn, chỉ số decibel không tăng đáng kể.
Nghi vấn
If a machine is running, does the decibel meter register a reading?
Nếu một máy đang chạy, đồng hồ đo decibel có ghi lại chỉ số không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The safe decibel level for prolonged exposure is 85.
Mức decibel an toàn để tiếp xúc kéo dài là 85.
Phủ định
This machine doesn't emit a harmful level of decibels.
Máy này không phát ra mức decibel có hại.
Nghi vấn
Is the decibel level in this room acceptable according to regulations?
Mức decibel trong phòng này có chấp nhận được theo quy định không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound reached 90 decibels.
Âm thanh đạt đến 90 decibel.
Phủ định
The noise didn't exceed 100 decibels.
Tiếng ồn không vượt quá 100 decibel.
Nghi vấn
What decibel level did the explosion reach?
Vụ nổ đạt đến mức decibel nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decibel".

Giới Hạn Tiếng Ồn Nơi Làm Việc (Mỹ/Âu)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có các quy định nghiêm ngặt về mức độ tiếp xúc với tiếng ồn trong công việc. Ví dụ, theo quy định của OSHA (Mỹ), người lao động không nên tiếp xúc với mức âm thanh trên 85 decibel trong 8 giờ liên tục mà không có bảo hộ, nhằm bảo vệ thính giác lâu dài.

Sự Khác Biệt Giữa Âm Thanh và Tiếng Ồn

Trong ngữ cảnh khoa học và môi trường, đơn vị decibel giúp định lượng sự khác biệt giữa âm thanh (sound) và tiếng ồn (noise). Cường độ âm thanh bắt đầu gây tổn thương thính giác là khoảng 120 dB (ngưỡng đau). Tiếng nói chuyện bình thường là khoảng 60 dB, trong khi tiếng máy bay cất cánh có thể lên tới 140 dB.