(Top Banner Ad)
sound pressure level (spl)
C1
noun C1 Vật lý, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

sound pressure level (spl)

UK: /saʊnd ˈprɛʃə ˈlevəl/ • US: /saʊnd ˈprɛʃər ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức áp suất âm thanh cường độ âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The local pressure deviation from the ambient (average or equilibrium) pressure, caused by a sound wave.

Vietnamese Meaning

Mức áp suất âm thanh là độ lệch áp suất cục bộ so với áp suất môi trường (trung bình hoặc cân bằng), do sóng âm gây ra. Thường được đo bằng decibel (dB).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound pressure level at the concert reached 120 dB."

    "Mức áp suất âm thanh tại buổi hòa nhạc đạt 120 dB."

  • "Exposure to high sound pressure levels can cause hearing damage."

    "Tiếp xúc với mức áp suất âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác."

  • "Sound pressure level is measured using a sound level meter."

    "Mức áp suất âm thanh được đo bằng máy đo mức âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng ồn
Noun pressure áp suất
Noun level mức, cấp độ
Noun decibel decibel (đơn vị đo SPL)
Noun acoustics âm học (lĩnh vực nghiên cứu)
Noun noise tiếng ồn
Verb to measure đo lường
Verb to calculate tính toán
Adjective acoustic thuộc âm học
Adjective audible có thể nghe được
Adjective noisy ồn ào

Synonyms

acoustic pressure level (mức áp suất âm học)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound

Nguồn gốc thuật ngữ "Sound Pressure Level"

Thuật ngữ "Sound Pressure Level" (Mức Áp suất Âm thanh, viết tắt SPL) là một khái niệm khoa học hiện đại, được hình thành từ các từ tiếng Anh "sound" (âm thanh), "pressure" (áp suất) và "level" (mức độ). Nó được các nhà khoa học và kỹ sư âm học định nghĩa và chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 20 để đo lường cường độ của âm thanh một cách khách quan, thường được biểu thị bằng đơn vị decibel (dB). Mặc dù các thành phần của cụm từ này có lịch sử ngôn ngữ lâu đời (như "sound" từ tiếng Latin), bản thân cụm từ SPL là một phát minh kỹ thuật để phục vụ mục đích đo lường cụ thể trong lĩnh vực âm học.

Usage Note

Mức áp suất âm thanh (SPL) là thước đo áp suất âm thanh tương đối so với một giá trị tham chiếu tiêu chuẩn. Nó thường được biểu thị bằng decibel (dB) và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như âm học, kỹ thuật âm thanh và sức khỏe nghề nghiệp để đánh giá độ lớn của âm thanh.

Prepositions

at of

* 'at' dùng để chỉ mức SPL tại một vị trí cụ thể: 'The sound pressure level at the concert was very high.'
* 'of' dùng để chỉ mức SPL của một nguồn âm thanh cụ thể: 'The sound pressure level of the jet engine was deafening.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound pressure level (spl)
  • measure measure sound pressure level
    (đo mức áp suất âm thanh)
  • monitor monitor sound pressure level
    (giám sát mức áp suất âm thanh)
  • reduce reduce sound pressure level
    (giảm mức áp suất âm thanh)
  • increase increase sound pressure level
    (tăng mức áp suất âm thanh)
  • exceed exceed sound pressure level
    (vượt quá mức áp suất âm thanh)
Adjective + sound pressure level (spl)
  • high high sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh cao)
  • low low sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh thấp)
  • safe safe sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh an toàn)
  • maximum maximum sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh tối đa)
  • average average sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh trung bình)
Noun + sound pressure level (spl)
  • sound pressure level sound pressure level measurement
    (phép đo mức áp suất âm thanh)
  • sound pressure level sound pressure level meter
    (máy đo mức áp suất âm thanh)
  • sound pressure level sound pressure level exposure
    (phơi nhiễm mức áp suất âm thanh)

Idioms

  • sound pressure level meter

    Đồng hồ đo mức áp suất âm thanh

    "We used a sound pressure level meter to check the noise levels in the factory."

    (Chúng tôi đã sử dụng đồng hồ đo mức áp suất âm thanh để kiểm tra mức độ tiếng ồn trong nhà máy.)

  • A-weighted sound pressure level

    Mức áp suất âm thanh có trọng số A (phản ánh cách tai người nghe)

    "The regulations specify a maximum A-weighted sound pressure level of 85 dB for continuous noise exposure."

    (Các quy định chỉ rõ mức áp suất âm thanh có trọng số A tối đa là 85 dB đối với phơi nhiễm tiếng ồn liên tục.)

  • equivalent sound pressure level (Leq)

    Mức áp suất âm thanh tương đương (giá trị trung bình của tiếng ồn trong một khoảng thời gian)

    "To assess long-term noise exposure, engineers often calculate the equivalent sound pressure level over an 8-hour shift."

    (Để đánh giá phơi nhiễm tiếng ồn dài hạn, các kỹ sư thường tính toán mức áp suất âm thanh tương đương trong ca làm việc 8 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound pressure level (spl)

noun
Lật mặt

Mức áp suất âm thanh là độ lệch áp suất cục bộ so với áp suất môi trường (trung bình hoặc cân bằng), do sóng âm gây ra. Thường được đo bằng decibel (dB).

"The sound pressure level at the concert reached 120 dB."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer has been monitoring the sound pressure level in the factory all day to ensure it stays within safe limits.
Kỹ sư đã theo dõi mức áp suất âm thanh trong nhà máy cả ngày để đảm bảo nó nằm trong giới hạn an toàn.
Phủ định
The equipment hasn't been affecting the sound pressure level significantly since the last adjustment.
Thiết bị đã không ảnh hưởng đến mức áp suất âm thanh đáng kể kể từ lần điều chỉnh cuối cùng.
Nghi vấn
Has the construction crew been exceeding the permitted sound pressure level this week?
Đội xây dựng có đang vượt quá mức áp suất âm thanh cho phép trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound pressure level (spl)".

Tác động của Tiếng ồn đến Sức khỏe

Mức áp suất âm thanh (SPL) cao là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm tiếng ồn, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Phơi nhiễm tiếng ồn kéo dài hoặc đột ngột ở mức cao có thể dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, tăng huyết áp và các vấn đề tim mạch khác. Tại các thành phố lớn và khu công nghiệp, việc kiểm soát SPL là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Tiêu chuẩn An toàn Lao động và Môi trường

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay OSHA (Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ) đã thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về mức áp suất âm thanh tối đa cho phép trong môi trường làm việc và khu dân cư. Mục đích là để bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ mất thính lực do tiếng ồn nghề nghiệp, và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cộng đồng bằng cách hạn chế tiếng ồn gây khó chịu hoặc có hại.