(Top Banner Ad)
dead spot
B2
noun B2 Công nghệ, Địa lý, Vật lý

dead spot

UK: /ˈded ˌspɒt/ • US: /ˈdɛd ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng mất sóng điểm chết sóng khu vực không có sóng điểm mù sóng chỗ không có tín hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a signal cannot be received.

Vietnamese Meaning

Một vị trí nơi tín hiệu không thể nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a dead spot in my apartment where I can't get any cell service."

    "Có một điểm chết trong căn hộ của tôi, nơi tôi không thể bắt được sóng điện thoại."

  • "The tunnel is a dead spot for radio signals."

    "Đường hầm là một điểm chết cho tín hiệu radio."

  • "Our business hit a dead spot last quarter."

    "Công việc kinh doanh của chúng ta đã gặp phải một điểm chết vào quý trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deaden làm giảm đi (cảm giác, âm thanh), làm tê liệt
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Noun deadline hạn chót, thời hạn cuối cùng
Adverb dead hoàn toàn, chính xác (ví dụ: dead serious - cực kỳ nghiêm túc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

signal strength (cường độ tín hiệu)coverage area (vùng phủ sóng)

Subject Area

Công nghệ, Địa lý, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad (lifeless)
Old English
spot (a small area, mark)
Modern English (c. 1900s)
dead spot

Từ 'Vô Hồn' đến 'Mất Sóng'

Thuật ngữ 'dead spot' là sự kết hợp của hai từ cổ. 'Dead' (chết) ban đầu chỉ có nghĩa là không còn sự sống. Dần dần, nó được dùng để chỉ sự thiếu hoạt động, năng lượng. 'Spot' có nghĩa là một điểm hoặc một khu vực. Khi công nghệ radio ra đời vào đầu thế kỷ 20, người ta kết hợp hai từ này để mô tả những khu vực không thể bắt được tín hiệu - một 'điểm' mà sóng radio dường như 'chết'. Ngày nay, nó được dùng phổ biến cho sóng điện thoại và Wi-Fi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những khu vực không có sóng điện thoại, sóng wifi, sóng radio, hoặc những khu vực không có ánh sáng hoặc âm thanh. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn của tín hiệu hoặc yếu tố nào đó tại một vị trí cụ thể.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một tình huống hoặc địa điểm mà không có hoạt động, sự phát triển hoặc lợi ích nào.

Prepositions

in at

"in" được dùng khi nói đến việc một khu vực lớn hơn chứa một dead spot. Ví dụ: "There's a dead spot in the hallway.". "at" thường dùng khi chỉ một điểm cụ thể hơn. Ví dụ: "There's a dead spot at that corner."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead spot
  • hit a dead spot
    (đi vào vùng mất sóng, gặp phải điểm yếu)
  • find a dead spot
    (tìm thấy một vùng mất sóng)
  • avoid the dead spots
    (tránh những vùng mất sóng)
Adjective + dead spot
  • a complete dead spot
    (một vùng hoàn toàn không có sóng)
  • a notorious dead spot for reception
    (một vùng nổi tiếng là hay mất sóng)
  • a Wi-Fi dead spot
    (vùng chết của sóng Wi-Fi)
  • a cellular dead spot
    (vùng mất sóng di động)

Idioms

  • hit a dead spot

    chỉ khoảnh khắc im lặng, lúng túng hoặc nhàm chán trong một sự kiện, cuộc trò chuyện hoặc buổi biểu diễn.

    "The party hit a dead spot around 10 PM when the music stopped."

    (Bữa tiệc rơi vào khoảng trầm lúc 10 giờ tối khi nhạc dừng lại.)

  • be in a dead spot

    ở trong giai đoạn trì trệ, không có tiến triển trong sự nghiệp, công việc sáng tạo hoặc một dự án.

    "After his first successful movie, the director was in a dead spot for three years."

    (Sau bộ phim thành công đầu tiên, vị đạo diễn đã ở trong giai đoạn chững lại suốt ba năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead spot

noun
Lật mặt

Một vị trí nơi tín hiệu không thể nhận được.

"There's a dead spot in my apartment where I can't get any cell service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The basement was a dead spot for cell phone reception yesterday.
Hôm qua, tầng hầm là một điểm chết sóng điện thoại.
Phủ định
There wasn't a dead spot in the concert hall during the performance.
Không có điểm chết sóng nào trong khán phòng hòa nhạc trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Was there a dead spot in the auditorium where the speaker was standing?
Có điểm chết sóng nào trong khán phòng nơi diễn giả đang đứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead spot".

'Điểm Chết' Trong Kể Chuyện và Giải Trí

Trong văn hóa phương Tây, các nhà biên kịch, đạo diễn và nhà thiết kế game rất chú trọng việc tránh 'dead spots'. Đây là những khoảnh khắc trong một bộ phim, cuốn sách hoặc trò chơi mà cốt truyện trở nên chậm chạp, nhàm chán và không có gì xảy ra. Một tác phẩm thành công thường duy trì được sự hấp dẫn và tránh được những 'điểm chết' này để giữ chân khán giả.

Nỗi Sợ Mất Kết Nối Thời Hiện Đại

Sự phổ biến của cụm từ 'dead spot' phản ánh sự phụ thuộc của xã hội hiện đại vào kết nối không dây. Việc ở trong một 'dead spot' không chỉ là một sự bất tiện kỹ thuật mà còn có thể gây ra cảm giác lo lắng, bị cô lập, đôi khi được gọi là 'nomophobia' (nỗi sợ không có điện thoại di động). Điều này cho thấy công nghệ đã ăn sâu vào đời sống xã hội như thế nào.