(Top Banner Ad)
coverage area
B2
noun B2 Viễn thông, Bảo hiểm, Truyền thông, Địa lý

coverage area

UK: /ˈkʌvərɪdʒ ˌeəriə/ • US: /ˈkʌvərɪdʒ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng phủ sóng khu vực bảo hiểm phạm vi bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geographical area in which a service, signal, or insurance policy is effective or available.

Vietnamese Meaning

Vùng phủ sóng; khu vực bảo hiểm; vùng có hiệu lực (dịch vụ, tín hiệu, chính sách bảo hiểm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is expanding its coverage area to include rural communities."

    "Công ty đang mở rộng vùng phủ sóng của mình để bao gồm cả các cộng đồng nông thôn."

  • "Our cell phone has a wide coverage area."

    "Điện thoại di động của chúng tôi có vùng phủ sóng rộng."

  • "The insurance policy's coverage area is limited to the state of California."

    "Vùng bảo hiểm của chính sách bảo hiểm này giới hạn trong bang California."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao phủ, bao gồm
Noun coverage vùng phủ sóng, phạm vi bao phủ, sự đưa tin
Noun covering vật che phủ, lớp vỏ bọc
Verb uncover khám phá, làm lộ ra
Adjective covered được che phủ, được bao gồm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Bảo hiểm, Truyền thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire ('to cover completely') + area ('open space')
Old French
covrir
Middle English
coveren + area
Modern English
coverage area

Câu chuyện về 'Tấm Chăn Phủ'

Từ 'coverage' bắt nguồn từ 'cover', có gốc Latin là 'cooperire', nghĩa là 'che đậy hoàn toàn'. Hãy tưởng tượng bạn dùng một tấm chăn (cover) để phủ lên một khu vực. 'Coverage area' chính là khu vực mà 'tấm chăn' đó có thể che phủ, ví dụ như 'tấm chăn' sóng điện thoại hay Internet.

Nguồn gốc của 'Khu Vực'

Từ 'area' đến thẳng từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'một mảnh đất trống, bằng phẳng'. Khi kết hợp với 'coverage', nó không chỉ còn là đất trống mà là một không gian, một khu vực địa lý cụ thể được một dịch vụ nào đó (như mạng di động) vươn tới và phục vụ.

Usage Note

Chỉ khu vực mà một dịch vụ (như mạng điện thoại, internet, bảo hiểm) có thể được sử dụng hoặc có hiệu lực. 'Coverage area' nhấn mạnh đến phạm vi địa lý mà dịch vụ hoặc chính sách đó bao trùm.

Prepositions

in within

'- In': thường được sử dụng để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: 'The coverage area in the city is excellent.' - 'Within': nhấn mạnh khu vực nằm bên trong một ranh giới cụ thể. Ví dụ: 'The coverage area within the national park is limited.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coverage area
  • wide coverage area
    (vùng phủ sóng rộng)
  • limited coverage area
    (vùng phủ sóng hạn chế)
  • excellent coverage area
    (vùng phủ sóng tuyệt vời)
  • geographical coverage area
    (khu vực địa lý được phủ sóng)
Verb + coverage area
  • expand the coverage area
    (mở rộng vùng phủ sóng)
  • improve the coverage area
    (cải thiện vùng phủ sóng)
  • provide coverage area
    (cung cấp vùng phủ sóng)
  • check the coverage area
    (kiểm tra vùng phủ sóng)
Noun + coverage area
  • network coverage area
    (vùng phủ sóng của mạng)
  • service coverage area
    (khu vực cung cấp dịch vụ)
  • signal coverage area
    (vùng phủ tín hiệu)

Idioms

  • be outside the coverage area

    ở ngoài vùng phủ sóng, không có tín hiệu, không thể liên lạc được.

    "I couldn't call you yesterday because my farm is completely outside the coverage area."

    (Hôm qua tôi không gọi cho bạn được vì trang trại của tôi hoàn toàn nằm ngoài vùng phủ sóng.)

  • blanket coverage

    sự đưa tin hoặc phủ sóng toàn diện, trên diện rộng (thường dùng trong truyền thông).

    "The royal wedding received blanket coverage from news agencies around the world."

    (Đám cưới hoàng gia đã được các hãng thông tấn trên khắp thế giới đưa tin toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coverage area

noun
Lật mặt

Vùng phủ sóng; khu vực bảo hiểm; vùng có hiệu lực (dịch vụ, tín hiệu, chính sách bảo hiểm).

"The company is expanding its coverage area to include rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in infrastructure, the coverage area would expand significantly.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, khu vực phủ sóng sẽ mở rộng đáng kể.
Phủ định
If the signal weren't so weak, the coverage area wouldn't be limited to the city center.
Nếu tín hiệu không quá yếu, khu vực phủ sóng sẽ không bị giới hạn ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Would the product be more successful if its coverage area included rural communities?
Liệu sản phẩm có thành công hơn nếu khu vực phủ sóng của nó bao gồm cả cộng đồng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coverage area".

Khoảng Cách Số (The Digital Divide)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, chỉ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại như Internet và sóng di động. 'Coverage area' không đồng đều giữa thành thị và nông thôn, hoặc giữa nước giàu và nước nghèo, tạo ra bất bình đẳng về cơ hội giáo dục và kinh tế.

Chuyển Vùng Quốc Tế (Roaming): Phá Vỡ Rào Cản

Khi bạn đi du lịch nước ngoài và ra khỏi 'coverage area' của nhà mạng chính, điện thoại của bạn sẽ tự động kết nối với một mạng đối tác. Đây gọi là 'roaming'. Khái niệm này là một phần quan trọng của toàn cầu hóa, giúp mọi người giữ kết nối ở bất cứ đâu và thúc đẩy thương mại, du lịch quốc tế.