(Top Banner Ad)
dear god
B1
Thán từ (Interjection) B1 Tôn giáo, Cảm xúc

dear god

UK: /ˌdɪə ˈɡɒd/ • US: /ˌdɪr ˈɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

Lạy Chúa Ôi lạy Chúa Trời ơi Ôi trời ơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of surprise, shock, dismay, frustration, or desperation.

Vietnamese Meaning

Một lời thốt lên để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, thất vọng, bực bội hoặc tuyệt vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dear God, what have I done?"

    "Ôi lạy Chúa, tôi đã làm gì thế này?"

  • "Dear God, this traffic is terrible!"

    "Lạy Chúa, giao thông tệ quá!"

  • "Dear God, I can't believe what happened."

    "Lạy Chúa, tôi không thể tin những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb dearly một cách thân mật, rất nhiều
Noun dearness sự thân ái, sự quý giá
Adjective godly sùng đạo, kính Chúa
Noun godliness sự sùng đạo, lòng kính Chúa
Noun goddess nữ thần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deurjaz
Old English
dēore
Middle English
dere
Proto-Germanic
*gudą
Old English
god
Middle English
god
Modern English
dear god

Sự Kết Hợp Cảm Thán

Từ 'dear' (thân yêu, quý giá) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *deurjaz, có nghĩa là 'đắt giá, được yêu mến'. Từ 'god' (chúa, thần linh) cũng có gốc từ Proto-Germanic *gudą. Cụm từ 'dear god' là sự kết hợp của hai từ này, trở thành một lời cảm thán mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc, sợ hãi hoặc tuyệt vọng, như một lời kêu cầu đến đấng tối cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người trải qua một điều gì đó bất ngờ, khó chịu hoặc không thể tin được. Mức độ trang trọng của cụm từ này nằm ở mức trung bình; nó không quá tục tĩu nhưng cũng không phù hợp trong mọi ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: có thể không phù hợp trong một buổi phỏng vấn xin việc hoặc một bài phát biểu trang trọng). Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm "oh my god", "good heavens", "for goodness sake", tùy thuộc vào sắc thái và mức độ cảm xúc muốn truyền tải. "Dear God" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "Oh my God," và thể hiện sự khẩn khoản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ cảm thán
  • Oh Oh, dear god!
    (Ôi, lạy Chúa!/Trời đất ơi!)
  • My My dear god!
    (Ôi, lạy Chúa của tôi!)
Cụm từ kêu gọi/bày tỏ sự khó chịu
  • For For dear God's sake!
    (Vì Chúa/Trời/Thiên địa ơi!)

Idioms

  • Dear God!

    Lạy Chúa!/Trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, sợ hãi hoặc tuyệt vọng)

    "Dear God! I can't believe this happened!"

    (Lạy Chúa! Tôi không thể tin điều này đã xảy ra!)

  • Oh, dear God!

    Ôi, lạy Chúa! (một cách cảm thán mạnh mẽ hơn 'Dear God!', thường dùng khi cầu xin hoặc bày tỏ sự sốc tột độ)

    "Oh, dear God, please let him be okay!"

    (Ôi, lạy Chúa, xin hãy để anh ấy không sao!)

  • For dear God's sake!

    Vì Chúa/Trời/Thiên địa ơi! (dùng để bày tỏ sự khó chịu, tức giận, hoặc cầu xin ai đó dừng lại/làm gì đó một cách khẩn thiết)

    "For dear God's sake, stop making that noise!"

    (Vì Chúa/Trời ơi, làm ơn đừng gây tiếng ồn nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dear god

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một lời thốt lên để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, thất vọng, bực bội hoặc tuyệt vọng.

"Dear God, what have I done?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I believe, dear God, that everything will be alright.
Lạy Chúa, con tin rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Phủ định
I do not blame you, dear God, for my troubles.
Lạy Chúa, con không trách Ngài vì những khó khăn của con.
Nghi vấn
Dear God, do you hear my prayer?
Lạy Chúa, Ngài có nghe lời con cầu nguyện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that, dear God, she was so tired.
Cô ấy nói rằng, lạy Chúa, cô ấy rất mệt mỏi.
Phủ định
He told me that, dear God, he did not want to go.
Anh ấy nói với tôi rằng, lạy Chúa, anh ấy không muốn đi.
Nghi vấn
She asked if, dear God, they would ever understand.
Cô ấy hỏi rằng, lạy Chúa, liệu họ có bao giờ hiểu được không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dear god".

Biểu Đạt Cảm Xúc Mạnh Mẽ

Cụm từ 'dear god' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để biểu đạt các cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên tột độ, sốc, sợ hãi, thất vọng sâu sắc hoặc tuyệt vọng. Nó là một cách kêu lên trời để phản ứng với một tình huống khó tin hoặc đau khổ.

Ngụ Ý Tôn Giáo và Phổ Biến

Mặc dù có yếu tố tôn giáo (kêu gọi 'God' - Chúa), 'dear god' thường được cả người có đạo và không có đạo sử dụng như một lời cảm thán thông thường trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, một số người theo đạo rất sùng đạo có thể coi việc sử dụng tên Chúa một cách vô cớ là một hành động thiếu tôn kính hoặc báng bổ.