debarkation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of disembarking from a ship or aircraft.
Vietnamese Meaning
Hành động rời khỏi tàu hoặc máy bay; sự xuống tàu, sự xuống máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debarkation process was delayed due to rough seas."
"Quá trình xuống tàu bị trì hoãn do biển động mạnh."
-
"The debarkation point was clearly marked."
"Điểm xuống tàu đã được đánh dấu rõ ràng."
-
"Passengers were advised to remain seated until debarkation was complete."
"Hành khách được khuyên nên ngồi yên cho đến khi việc xuống tàu hoàn tất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | debark | Xuống tàu, thuyền, máy bay; đổ bộ (từ một phương tiện vận tải) |
| Noun | debarkation | Sự xuống tàu, thuyền, máy bay; sự đổ bộ |
| Verb | embark | Lên tàu, thuyền, máy bay (để bắt đầu một chuyến đi) |
| Noun | embarkation | Sự lên tàu, thuyền, máy bay; sự khởi hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'debarkation' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải và du lịch. Nó nhấn mạnh hành động rời khỏi phương tiện một cách có tổ chức và theo quy trình. So với 'disembarkation', 'debarkation' có sắc thái trang trọng hơn. Cả hai từ đều chỉ hành động xuống khỏi tàu thuyền hoặc máy bay, nhưng 'debarkation' ít được sử dụng hơn trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
'at': đề cập đến địa điểm diễn ra việc xuống tàu/máy bay (ví dụ: debarkation at the port). 'from': đề cập đến phương tiện mà người ta xuống (ví dụ: debarkation from the ship).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth debarkation (sự xuống tàu suôn sẻ)
-
safe safe debarkation (sự xuống tàu an toàn)
-
scheduled scheduled debarkation (sự xuống tàu theo lịch trình)
-
prepare for prepare for debarkation (chuẩn bị cho việc xuống tàu)
-
facilitate facilitate debarkation (tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuống tàu)
-
complete complete debarkation (hoàn tất việc xuống tàu)
-
point of point of debarkation (điểm xuống tàu/đổ bộ)
-
port of port of debarkation (cảng xuống tàu)
Idioms
-
point of debarkation
Điểm xuống tàu/đổ bộ; nơi hành khách hoặc hàng hóa rời khỏi phương tiện vận chuyển.
"The captain announced the final point of debarkation for all passengers."
(Thuyền trưởng thông báo điểm xuống tàu cuối cùng cho tất cả hành khách.)
-
port of debarkation
Cảng nơi một con tàu cập bến và hành khách/hàng hóa xuống tàu.
"Our port of debarkation was a bustling city on the coast."
(Cảng chúng tôi xuống tàu là một thành phố nhộn nhịp ven biển.)
-
zone of debarkation
Khu vực được chỉ định để thực hiện việc xuống tàu, đặc biệt trong các hoạt động quân sự hoặc di tản.
"The soldiers quickly moved through the designated zone of debarkation."
(Những người lính nhanh chóng di chuyển qua khu vực đổ bộ được chỉ định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debarkation
nounHành động rời khỏi tàu hoặc máy bay; sự xuống tàu, sự xuống máy bay.
"The debarkation process was delayed due to rough seas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debarkation".
