(Top Banner Ad)
debatable statement
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tranh luận, Logic

debatable statement

UK: /dɪˈbeɪtəbl ˈsteɪtmənt/ • US: /dɪˈbeɪtəbəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát biểu gây tranh cãi vấn đề còn gây tranh cãi điều đáng tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is open to discussion or argument; a statement about which reasonable people might disagree.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu có thể tranh luận được; một phát biểu mà những người có lý trí có thể không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether climate change is primarily caused by human activity is a debatable statement."

    "Liệu biến đổi khí hậu có phải chủ yếu do hoạt động của con người gây ra hay không là một phát biểu gây tranh cãi."

  • "The effectiveness of the new policy is a debatable statement."

    "Hiệu quả của chính sách mới là một phát biểu gây tranh cãi."

  • "Whether or not pineapple belongs on pizza is a highly debatable statement."

    "Việc có nên cho dứa lên pizza hay không là một phát biểu rất đáng tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debate Cuộc tranh luận, sự bàn cãi
Verb debate Tranh luận, bàn luận về
Noun debater Người tranh luận
Adverb debatably Một cách đáng tranh cãi
Verb state Tuyên bố, phát biểu

Synonyms

controversial statement (phát biểu gây tranh cãi)disputable statement (phát biểu có thể tranh cãi)questionable statement (phát biểu đáng nghi vấn)

Antonyms

indisputable statement (phát biểu không thể tranh cãi)unquestionable statement (phát biểu không thể nghi ngờ)accepted fact (sự thật được chấp nhận)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tranh luận, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere (to beat)
Old French
debatre (to dispute, fight)
Middle English
debaten (c. 1300s)
English
debatable (c. 1600s)

Nguồn gốc của 'Debate' (Tranh luận)

Từ 'debatable' bắt nguồn từ động từ 'debate' (tranh luận), mà gốc Latin là 'battuere' nghĩa là 'đánh, đập'. Ban đầu, tranh luận được hình dung là cuộc 'đánh nhau' bằng lời nói hoặc ý tưởng. Mãi đến thế kỷ 17, tính từ 'debatable' mới xuất hiện, ám chỉ những điều còn 'đáng để đánh giá hoặc tranh cãi'.

Khái niệm 'Statement' (Tuyên bố)

'Statement' có gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng). Tuyên bố là hành động 'đặt ra' hoặc 'khẳng định' một điều gì đó để nó 'đứng vững' (có cơ sở). Khi kết hợp với 'debatable', nó trở thành một khẳng định mà sự 'đứng vững' của nó còn chưa chắc chắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị hoặc pháp lý, nơi các ý kiến khác nhau tồn tại và cần được thảo luận một cách hợp lý. Nó ngụ ý rằng không có câu trả lời rõ ràng hay đúng duy nhất, và việc tranh luận có thể dẫn đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ cường độ + debatable statement
  • highly highly debatable statement
    (tuyên bố cực kỳ đáng tranh cãi)
  • potentially potentially debatable statement
    (tuyên bố có khả năng gây tranh cãi)
Động từ + debatable statement
  • make make a debatable statement
    (đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi)
  • challenge challenge a debatable statement
    (phản đối/thách thức một tuyên bố gây tranh cãi)
  • refute refute a debatable statement
    (bác bỏ một tuyên bố đáng tranh cãi)
Tính từ đồng nghĩa
  • controversial controversial statement
    (tuyên bố gây ra nhiều sự đối lập, tranh cãi)
  • arguable arguable statement
    (tuyên bố có thể được tranh luận)

Idioms

  • The statement is open to debate.

    Tuyên bố đó vẫn còn để ngỏ cho sự tranh luận (chưa có kết luận).

    "Whether banning plastic bags truly helps the environment is open to debate."

    (Việc cấm túi ni lông có thực sự giúp ích cho môi trường hay không vẫn còn để ngỏ cho sự tranh luận.)

  • That is a highly contested claim.

    Đó là một khẳng định bị phản đối mạnh mẽ.

    "The politician's budget proposal was met with criticism, labeling it a highly contested claim."

    (Đề xuất ngân sách của chính trị gia đã bị chỉ trích, bị coi là một khẳng định bị phản đối mạnh mẽ.)

  • It's purely subjective.

    Hoàn toàn mang tính chủ quan.

    "His opinion that modern art lacks meaning is purely subjective, not a fact."

    (Ý kiến của anh ấy rằng nghệ thuật hiện đại thiếu ý nghĩa là hoàn toàn chủ quan, không phải là sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debatable statement

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phát biểu có thể tranh luận được; một phát biểu mà những người có lý trí có thể không đồng ý.

"Whether climate change is primarily caused by human activity is a debatable statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That statement is debatable.
Câu nói đó có thể tranh luận được.
Phủ định
Isn't that statement debatable?
Không phải câu nói đó có thể tranh luận được sao?
Nghi vấn
Is that statement debatable?
Câu nói đó có thể tranh luận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable statement".

Vai trò trong Học thuật phương Tây

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc đưa ra và thách thức các 'debatable statement' (tuyên bố gây tranh cãi) là cốt lõi của tư duy phản biện. Sinh viên được khuyến khích không chỉ chấp nhận thông tin mà phải đặt câu hỏi và phản bác (refute) các ý kiến của giáo sư hoặc tác giả. Đây là nền tảng của phương pháp Socrates.

Tự do Ngôn luận (Freedom of Speech)

Trong các xã hội dân chủ, quyền được đưa ra một 'debatable statement' là một phần quan trọng của Tự do Ngôn luận. Điều này cho phép các ý tưởng khác biệt được thảo luận công khai, ngay cả khi chúng khó nghe hoặc gây tranh cãi, nhằm mục đích đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết sâu sắc hơn.