(Top Banner Ad)
agreeable person
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội/Tính cách

agreeable person

UK: /əˈɡriːəbəl/ • US: /əˈɡriːəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ mến người dễ chịu người hòa nhã người dễ gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing; to one's liking.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu; hợp ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an agreeable person who is always willing to help."

    "Anh ấy là một người dễ mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "She is an agreeable person to work with."

    "Cô ấy là một người dễ chịu để làm việc cùng."

  • "He tried to be agreeable to everyone."

    "Anh ấy cố gắng làm hài lòng mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ mến, sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably một cách dễ chịu, thú vị
Noun (Antonym) disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective (Antonym) disagreeable khó chịu, gắt gỏng, không dễ mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātus
Late Latin
adgrātāre
Old French
agréer
Middle English
agreeable

Nguồn Gốc Latin: "Người Mang Lại Sự Hài Lòng"

Từ 'agreeable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grātus', nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'biết ơn'. Do đó, một 'agreeable person' về cơ bản là một người mà sự hiện diện và hành động của họ 'làm hài lòng' hoặc mang lại cảm giác dễ chịu cho những người xung quanh. Đó là lý do tại sao từ này mô tả một người thân thiện và dễ gần.

Usage Note

Trong cụm 'agreeable person', 'agreeable' mang nghĩa người đó dễ mến, dễ hòa đồng, có thái độ lịch sự và sẵn sàng thỏa hiệp. Nó khác với 'pleasant' (dễ chịu) ở chỗ 'agreeable' nhấn mạnh đến sự sẵn sàng hợp tác và tránh xung đột. So sánh với 'amicable' (thân thiện), 'agreeable' ít trang trọng hơn và tập trung vào khả năng hòa nhập, không nhất thiết phải có tình bạn sâu sắc.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', thường chỉ sự phù hợp, vừa ý (ví dụ: agreeable to my taste). Khi đi với 'with', thường chỉ sự đồng ý, chấp thuận (ví dụ: agreeable with the plan). Tuy nhiên, trong cụm 'agreeable person', hai giới từ này không trực tiếp đi kèm với 'agreeable' mà có thể liên quan đến hành động của người đó (ví dụ: He is agreeable to suggestions, he is agreeable with our terms).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agreeable person
  • perfectly agreeable person
    (một người hoàn toàn dễ chịu)
  • thoroughly agreeable person
    (một người hết sức dễ chịu)
  • generally an agreeable person
    (nhìn chung là một người dễ chịu)
  • remarkably agreeable person
    (một người dễ chịu một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + agreeable person
  • find someone an agreeable person
    (thấy ai đó là một người dễ chịu)
  • consider someone an agreeable person
    (coi ai đó là một người dễ chịu)
  • be known as an agreeable person
    (được biết đến là một người dễ chịu)

Idioms

  • a go-along-to-get-along person

    Người theo chủ nghĩa 'dĩ hòa vi quý', người có xu hướng đồng ý với người khác để tránh xung đột.

    "She won't argue about the plan; she's a real go-along-to-get-along person."

    (Cô ấy sẽ không tranh cãi về kế hoạch đâu; cô ấy là người theo chủ nghĩa dĩ hòa vi quý.)

  • a people pleaser

    Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác, đôi khi đến mức bỏ qua nhu cầu của bản thân. Đây là một đặc điểm của người dễ chịu.

    "As a people pleaser, he finds it hard to say 'no' to any request."

    (Là một người luôn cố làm hài lòng người khác, anh ấy thấy khó để nói 'không' với bất kỳ yêu cầu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeable person

Tính từ
Lật mặt

Dễ chịu; hợp ý.

"He is an agreeable person who is always willing to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an agreeable person who always agrees to help others.
Cô ấy là một người dễ chịu, luôn đồng ý giúp đỡ người khác.
Phủ định
He isn't an agreeable person; he doesn't agree with any suggestion.
Anh ấy không phải là một người dễ chịu; anh ấy không đồng ý với bất kỳ đề xuất nào.
Nghi vấn
Is he an agreeable person, or does he rarely agree with others?
Anh ấy có phải là một người dễ chịu không, hay anh ấy hiếm khi đồng ý với người khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are an agreeable person, you will make friends easily.
Nếu bạn là một người dễ chịu, bạn sẽ dễ dàng kết bạn.
Phủ định
If he doesn't agree to the terms, we won't proceed with the deal.
Nếu anh ấy không đồng ý với các điều khoản, chúng ta sẽ không tiến hành thỏa thuận.
Nghi vấn
Will people like you if you act agreeably?
Mọi người có thích bạn không nếu bạn hành xử một cách dễ chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable person".

'Tính Dễ Chịu' trong Mô Hình 5 Tính Cách Lớn

Trong tâm lý học phương Tây, 'agreeableness' (tính dễ chịu) là một trong năm yếu tố cốt lõi của tính cách con người (The Big Five). Những người có tính dễ chịu cao thường được mô tả là hợp tác, ấm áp và chu đáo. Đây được xem là một đặc điểm tích cực cho làm việc nhóm và hòa hợp xã hội.

Sự Khác Biệt Văn Hóa: Thẳng Thắn vs. Dễ Chịu

Mặc dù 'agreeable' thường mang nghĩa tích cực, một số nền văn hóa phương Tây (như Mỹ hay Đức) cũng rất coi trọng sự thẳng thắn (directness). Đôi khi, việc quá dễ chịu có thể bị coi là thiếu chính kiến. Điều này có thể khác biệt so với nhiều nền văn hóa Á Đông, nơi việc giữ gìn hòa khí thường được ưu tiên hơn.