agreeable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasing; to one's liking.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu; hợp ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an agreeable person who is always willing to help."
"Anh ấy là một người dễ mến, luôn sẵn lòng giúp đỡ."
-
"She is an agreeable person to work with."
"Cô ấy là một người dễ chịu để làm việc cùng."
-
"He tried to be agreeable to everyone."
"Anh ấy cố gắng làm hài lòng mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, dễ mến, sẵn sàng đồng ý |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu, thú vị |
| Noun (Antonym) | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Adjective (Antonym) | disagreeable | khó chịu, gắt gỏng, không dễ mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'agreeable person', 'agreeable' mang nghĩa người đó dễ mến, dễ hòa đồng, có thái độ lịch sự và sẵn sàng thỏa hiệp. Nó khác với 'pleasant' (dễ chịu) ở chỗ 'agreeable' nhấn mạnh đến sự sẵn sàng hợp tác và tránh xung đột. So sánh với 'amicable' (thân thiện), 'agreeable' ít trang trọng hơn và tập trung vào khả năng hòa nhập, không nhất thiết phải có tình bạn sâu sắc.
Prepositions
Khi đi với 'to', thường chỉ sự phù hợp, vừa ý (ví dụ: agreeable to my taste). Khi đi với 'with', thường chỉ sự đồng ý, chấp thuận (ví dụ: agreeable with the plan). Tuy nhiên, trong cụm 'agreeable person', hai giới từ này không trực tiếp đi kèm với 'agreeable' mà có thể liên quan đến hành động của người đó (ví dụ: He is agreeable to suggestions, he is agreeable with our terms).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly agreeable person (một người hoàn toàn dễ chịu)
-
thoroughly agreeable person (một người hết sức dễ chịu)
-
generally an agreeable person (nhìn chung là một người dễ chịu)
-
remarkably agreeable person (một người dễ chịu một cách đáng ngạc nhiên)
-
find someone an agreeable person (thấy ai đó là một người dễ chịu)
-
consider someone an agreeable person (coi ai đó là một người dễ chịu)
-
be known as an agreeable person (được biết đến là một người dễ chịu)
Idioms
-
a go-along-to-get-along person
Người theo chủ nghĩa 'dĩ hòa vi quý', người có xu hướng đồng ý với người khác để tránh xung đột.
"She won't argue about the plan; she's a real go-along-to-get-along person."
(Cô ấy sẽ không tranh cãi về kế hoạch đâu; cô ấy là người theo chủ nghĩa dĩ hòa vi quý.)
-
a people pleaser
Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác, đôi khi đến mức bỏ qua nhu cầu của bản thân. Đây là một đặc điểm của người dễ chịu.
"As a people pleaser, he finds it hard to say 'no' to any request."
(Là một người luôn cố làm hài lòng người khác, anh ấy thấy khó để nói 'không' với bất kỳ yêu cầu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreeable person
Tính từDễ chịu; hợp ý.
"He is an agreeable person who is always willing to help."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an agreeable person who always agrees to help others. |
Cô ấy là một người dễ chịu, luôn đồng ý giúp đỡ người khác. |
| Phủ định | He isn't an agreeable person; he doesn't agree with any suggestion. |
Anh ấy không phải là một người dễ chịu; anh ấy không đồng ý với bất kỳ đề xuất nào. |
| Nghi vấn | Is he an agreeable person, or does he rarely agree with others? |
Anh ấy có phải là một người dễ chịu không, hay anh ấy hiếm khi đồng ý với người khác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are an agreeable person, you will make friends easily. |
Nếu bạn là một người dễ chịu, bạn sẽ dễ dàng kết bạn. |
| Phủ định | If he doesn't agree to the terms, we won't proceed with the deal. |
Nếu anh ấy không đồng ý với các điều khoản, chúng ta sẽ không tiến hành thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Will people like you if you act agreeably? |
Mọi người có thích bạn không nếu bạn hành xử một cách dễ chịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable person".
