(Top Banner Ad)
decal
B1
noun B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Trang trí

decal

UK: /ˈdiːkæl/ • US: /ˈdiːkæl/

Nghĩa tiếng Việt

hình dán decal nhãn dán decal hình in chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative sticker, transfer, or design that can be affixed to a surface.

Vietnamese Meaning

Một loại nhãn dán trang trí, hình in chuyển, hoặc thiết kế có thể được dán lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her laptop with colorful decals."

    "Cô ấy trang trí chiếc máy tính xách tay của mình bằng những hình dán decal đầy màu sắc."

  • "The car had a racing stripe decal."

    "Chiếc xe hơi có một dải decal sọc đua."

  • "He carefully applied the decal to the model airplane."

    "Anh cẩn thận dán decal lên chiếc máy bay mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decalcomania Kỹ thuật/quá trình dán hình chuyển nhiệt
Noun decal Miếng dán, hình chuyển, hình dán (đã rút gọn)
Verb (informal) to decal Dán decal, trang trí bằng decal (thường dùng trong ngành công nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

French
décalquer
French (19th C.)
décalcomanie
English (Late 19th C.)
decal

Nguồn Gốc Từ Pháp

Từ 'decal' là dạng rút gọn của 'decalcomania', một từ được đặt ra trong tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Nó được ghép từ 'décalquer' (nghĩa là sao chép bằng cách đồ lại) và hậu tố 'manie' (nghĩa là sự mê mẩn hoặc ám ảnh). Ban đầu, decalcomania là một kỹ thuật nghệ thuật dùng để chuyển hình ảnh từ giấy sang gốm sứ hoặc kính, thể hiện sự 'mê mẩn' với việc sao chép hình ảnh một cách dễ dàng.

Usage Note

Từ 'decal' thường được sử dụng để chỉ những hình ảnh, thiết kế được in sẵn trên một lớp nền mỏng, sau đó được chuyển lên một bề mặt khác (ví dụ: kính, kim loại, nhựa) thông qua áp lực, nhiệt hoặc nước. Khác với 'sticker' (nhãn dán) thông thường, 'decal' thường có độ bền cao hơn và tạo cảm giác như hình ảnh được in trực tiếp lên bề mặt.

Prepositions

on to

‘Decal on’ được sử dụng để chỉ vị trí của decal: The decal on the window is beautiful. ‘Decal to’ được sử dụng khi nói về việc dán decal lên một vật gì đó: Apply the decal to the clean surface.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decal
  • vinyl vinyl decal
    (decal nhựa vinyl (chất liệu phổ biến))
  • custom custom decal
    (decal làm theo yêu cầu/thiết kế riêng)
  • promotional promotional decal
    (decal quảng cáo, khuyến mãi)
Verb + decal
  • apply apply a decal
    (dán/áp dụng một miếng decal)
  • remove remove a decal
    (gỡ bỏ/lột một miếng decal)
  • design design a decal
    (thiết kế một miếng decal)
Noun + decal
  • wall wall decal
    (decal dán tường)
  • car car decal
    (decal dán xe hơi)

Idioms

  • Decal application kit

    Bộ dụng cụ dán decal (một bộ vật phẩm thường đi kèm decal lớn)

    "You need a squeegee from the decal application kit to get rid of the bubbles."

    (Bạn cần một cây gạt nước từ bộ dụng cụ dán decal để loại bỏ bong bóng khí.)

  • To be stuck like a decal

    Bị dính chặt, mắc kẹt vững chắc (dùng để mô tả sự kiên trì hoặc không thể di chuyển)

    "He’s been working at that company for 30 years; he’s stuck like a decal."

    (Ông ấy đã làm việc ở công ty đó 30 năm rồi; ông ấy dính chặt như một miếng decal vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decal

noun
Lật mặt

Một loại nhãn dán trang trí, hình in chuyển, hoặc thiết kế có thể được dán lên một bề mặt.

"She decorated her laptop with colorful decals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully cleaning the surface, I applied the decal, ensuring it was perfectly aligned, and smoothed out any bubbles.
Sau khi cẩn thận làm sạch bề mặt, tôi dán miếng decal, đảm bảo nó được căn chỉnh hoàn hảo, và làm phẳng mọi bong bóng.
Phủ định
Unlike stickers, which are often flimsy, this decal, being made of high-quality vinyl, is very durable.
Không giống như các nhãn dán thường mỏng manh, decal này, được làm từ vinyl chất lượng cao, rất bền.
Nghi vấn
Sarah, did you buy the flower decals, the butterfly decals, and the heart decals for your daughter's room?
Sarah, bạn đã mua những miếng dán decal hình hoa, hình bướm và hình trái tim cho phòng của con gái bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decal".

Decal và Văn hóa 'Bumper Sticker'

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, decal dán cản xe ('bumper sticker') là một phương tiện phổ biến để thể hiện quan điểm cá nhân, chính trị, tôn giáo, hoặc ủng hộ đội thể thao. Chúng trở thành một phần của văn hóa đường phố và là cách truyền thông không lời về danh tính của người lái xe.

Decal trong Nghệ thuật Mô hình

Decal chuyển nước (Water Slide Decals) là vật liệu thiết yếu trong cộng đồng mô hình (model building). Chúng cho phép người chơi áp dụng các chi tiết đồ họa, logo quân đội, hoặc các ký hiệu phức tạp lên máy bay, xe tăng, hoặc mô hình Gundam nhỏ mà không cần phải vẽ bằng tay, đảm bảo độ chính xác cao.