(Top Banner Ad)
suitably
B2
Adverb B2 General

suitably

UK: /ˈsjuːtəbli/ • US: /ˈsuːtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phù hợp một cách thích đáng xứng đáng vừa vặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is appropriate or fitting for a particular purpose, person, condition, etc.

Vietnamese Meaning

Một cách thích hợp, phù hợp, hoặc xứng đáng với một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The applicant was suitably qualified for the position."

    "Ứng viên có đủ trình độ phù hợp cho vị trí này."

  • "The food was suitably seasoned."

    "Thức ăn đã được nêm nếm vừa vặn."

  • "He was suitably impressed with her performance."

    "Anh ấy đã thực sự ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ com-lê, vụ kiện, bộ đồ bài
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Noun unsuitability sự không phù hợp, tính không thích hợp
Verb suit phù hợp, làm hài lòng, thích hợp với
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Adjective suited phù hợp, thích hợp (cho mục đích, người nào đó)
Adjective unsuited không phù hợp, không thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp, một cách thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*sequi* (to follow)
Vulgar Latin
*sequita* (a following)
Old French
suite (act of following, retinue, suit of clothes, lawsuit)
Middle English
suit / sute (a set, a following, a lawsuit)
English
suit (to fit, to be appropriate)
English
suitable (fitting, appropriate)
English
suitably

Nguồn gốc của từ 'Suit' và ý nghĩa 'phù hợp'

Từ 'suit' có nguồn gốc từ tiếng Latin *sequi*, mang nghĩa là 'đi theo'. Qua tiếng Pháp cổ ('suite'), nó phát triển thành các nghĩa như 'một nhóm người đi theo', 'một bộ đồ (quần áo) ăn khớp với nhau', hay 'một vụ kiện (theo quy trình)'. Ý nghĩa 'ăn khớp', 'vừa vặn' này đã hình thành nên tính từ 'suitable' (phù hợp) và sau đó là trạng từ 'suitably' (một cách phù hợp), diễn tả hành động hay sự vật có tính thích hợp với hoàn cảnh.

Usage Note

Suitably nhấn mạnh rằng điều gì đó được thực hiện hoặc được cung cấp theo cách đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa về sự thích đáng và đúng đắn trong bối cảnh nhất định. So sánh với 'appropriately' (thích hợp) và 'properly' (đúng đắn), 'suitably' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự phù hợp với một tình huống cụ thể. Ví dụ, 'suitably dressed' (ăn mặc phù hợp) có thể nhấn mạnh rằng trang phục không chỉ đúng quy cách mà còn phù hợp với hoàn cảnh.

Prepositions

for to

'Suitably for' thường được dùng để chỉ sự phù hợp với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The room was suitably decorated for the party.' ('Suitably to' thường được dùng để chỉ sự phù hợp với một điều kiện hoặc yêu cầu. Ví dụ: 'The instructions were suitably clear to follow.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suitably
  • dress dress suitably
    (ăn mặc phù hợp/lịch sự)
  • behave behave suitably
    (cư xử đúng mực/phù hợp)
  • respond respond suitably
    (phản ứng/đáp lại thích đáng)
  • prepare prepare suitably
    (chuẩn bị một cách thích hợp/đầy đủ)
Suitably + Adjective/Past Participle
  • dressed suitably dressed
    (ăn mặc phù hợp/tươm tất)
  • qualified suitably qualified
    (đủ tiêu chuẩn/trình độ)
  • adapted suitably adapted
    (được điều chỉnh một cách phù hợp)

Idioms

  • Suitably enough

    Cũng khá phù hợp/Đủ phù hợp (theo một cách mong đợi hoặc hợp lý)

    "Suitably enough, the celebration took place in the historic town square."

    (Cũng khá phù hợp, buổi lễ kỷ niệm diễn ra tại quảng trường lịch sử của thị trấn.)

  • to be suitably impressed

    bị ấn tượng một cách thích đáng/phù hợp (với mức độ cần thiết)

    "The critics were suitably impressed by the new director's debut film."

    (Các nhà phê bình đã bị ấn tượng một cách thích đáng bởi bộ phim đầu tay của đạo diễn mới.)

  • to be suitably rewarded/punished

    được thưởng/phạt thích đáng (phù hợp với công/tội)

    "Her hard work was suitably rewarded with a promotion."

    (Sự chăm chỉ của cô ấy đã được tưởng thưởng thích đáng bằng một sự thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitably

Adverb
Lật mặt

Một cách thích hợp, phù hợp, hoặc xứng đáng với một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.

"The applicant was suitably qualified for the position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitably".

Quy tắc trang phục (Dress Code) ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn mặc 'suitably' (phù hợp) là rất quan trọng và thể hiện sự tôn trọng. 'Dress code' (quy tắc trang phục) quy định cách ăn mặc cho các sự kiện khác nhau, ví dụ: trang trọng cho phỏng vấn xin việc hay đám cưới, lịch sự và kín đáo cho tang lễ, hoặc thoải mái hơn cho các buổi gặp mặt bình thường. Việc chọn trang phục phù hợp cho thấy bạn hiểu rõ và tôn trọng hoàn cảnh cũng như những người xung quanh.

Tính thích hợp trong môi trường làm việc và học tập

Khái niệm 'suitability' (sự phù hợp) không chỉ giới hạn ở trang phục mà còn mở rộng sang nhiều khía cạnh khác trong xã hội phương Tây. Trong công việc, bạn cần 'suitably qualified' (có đủ trình độ và bằng cấp phù hợp) cho vị trí. Trong học tập, một giáo trình 'suitably adapted' (được điều chỉnh phù hợp) sẽ giúp học sinh tiếp thu tốt hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi thứ đều 'thích hợp' để đạt hiệu quả cao nhất.