(Top Banner Ad)
respectably
B2
adverb B2 Tổng quát

respectably

UK: /rɪˈspektəbli/ • US: /rɪˈspektəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đàng hoàng chỉnh tề đáng kính trọng lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is socially acceptable or admirable; in a manner deserving of respect.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng kính trọng, lịch sự; theo cách được xã hội chấp nhận hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dressed respectably for the job interview."

    "Anh ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc."

  • "The company has performed respectably despite the economic downturn."

    "Công ty đã hoạt động khá tốt mặc dù tình hình kinh tế suy thoái."

  • "They live respectably in a quiet neighborhood."

    "Họ sống một cách đàng hoàng trong một khu phố yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, lòng kính trọng; khía cạnh
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectable Đáng kính trọng, đứng đắn; khá lớn/tốt
Noun respectability Sự đáng kính trọng, tính đứng đắn
Adjective respectful Tôn kính, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn kính, lễ phép
Noun disrespect Sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect Thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective disrespectful Thiếu tôn trọng, vô lễ
Adverb disrespectfully Một cách thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective irrespective Không kể đến, bất kể
Adverb irrespectively Bất kể, không tính đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respect
Middle English
respect
English
respectable
English
respectably

Cái nhìn từ quá khứ

Từ 'respectably' bắt nguồn từ gốc Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Điều này gợi ý rằng một người hay việc gì đó được xem là 'respectably' khi nó đã được đánh giá, kiểm tra và được xã hội chấp nhận, xứng đáng được tôn trọng. Nó phản ánh tầm quan trọng của sự đánh giá của cộng đồng trong việc định hình danh tiếng.

Usage Note

Từ 'respectably' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc đạt được theo một cách chính đáng, đạo đức và phù hợp với các tiêu chuẩn xã hội. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng, danh dự và tính hợp pháp trong cách thức thực hiện điều gì đó. So sánh với 'respectfully' (một cách tôn trọng), 'respectably' thường liên quan đến hành vi đúng đắn và đáng ngưỡng mộ hơn là chỉ đơn thuần thể hiện sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + respectably
  • live live respectably
    (sống một cách đứng đắn, có đạo đức)
  • dress dress respectably
    (ăn mặc lịch sự, kín đáo)
  • behave behave respectably
    (cư xử đàng hoàng, đúng mực)
  • earn earn respectably
    (kiếm tiền một cách đàng hoàng, đủ sống)
Respectably + Tính từ
  • large respectably large
    (khá lớn (đến mức được chấp nhận hoặc có ý nghĩa))
  • old respectably old
    (khá cũ/già (nhưng vẫn được chấp nhận hoặc có giá trị))
  • successful respectably successful
    (thành công một cách đáng kể, có tiếng tăm)

Idioms

  • live respectably

    Sống một cuộc đời đúng mực, có đạo đức, được xã hội chấp nhận.

    "After a difficult past, she worked hard to live respectably."

    (Sau một quá khứ khó khăn, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để sống một cách đứng đắn.)

  • behave respectably

    Cư xử đàng hoàng, đúng mực, theo chuẩn mực xã hội.

    "Children are expected to behave respectably at the dinner table."

    (Trẻ em được mong đợi cư xử đúng mực tại bàn ăn.)

  • respectably dressed

    Ăn mặc lịch sự, chỉnh tề, phù hợp với hoàn cảnh và chuẩn mực xã hội.

    "She always makes sure her children are respectably dressed for school."

    (Cô ấy luôn đảm bảo rằng các con mình ăn mặc lịch sự khi đến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectably

adverb
Lật mặt

Một cách đáng kính trọng, lịch sự; theo cách được xã hội chấp nhận hoặc ngưỡng mộ.

"He dressed respectably for the job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer, who had prepared diligently, argued his case respectably before the judge.
Luật sư, người đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đã tranh luận vụ án của mình một cách đáng kính trước thẩm phán.
Phủ định
The student, who didn't study diligently, did not perform respectably on the exam.
Học sinh, người không học hành chăm chỉ, đã không thể hiện một cách đáng kính trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did the candidate, who addressed the concerns of the audience, speak respectably during the debate?
Ứng cử viên, người đã giải quyết những lo ngại của khán giả, có nói chuyện một cách đáng kính trong cuộc tranh luận không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved more respectably than his brother during the interview.
Anh ấy cư xử đáng trọng hơn anh trai mình trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She didn't dress as respectably as her colleagues for the gala.
Cô ấy không ăn mặc chỉnh tề như các đồng nghiệp của mình cho buổi dạ tiệc.
Nghi vấn
Did he live the most respectably of all the candidates?
Anh ấy có sống đáng trọng nhất trong tất cả các ứng cử viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectably".

Quan niệm về sự đứng đắn và địa vị xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'respectably' thường liên quan đến việc duy trì một hình ảnh và địa vị xã hội nhất định. Điều này bao gồm việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, có một công việc ổn định, và giữ gìn danh tiếng tốt. Việc sống một cách 'respectably' là rất quan trọng để được cộng đồng chấp nhận và tôn trọng, thể hiện sự phù hợp với các giá trị xã hội.

Giữ gìn thể diện (Keeping up appearances)

Khái niệm 'respectably' cũng gắn liền với việc 'keeping up appearances' (giữ gìn thể diện). Điều này có nghĩa là ngay cả khi gặp khó khăn, người ta vẫn cố gắng thể hiện một vẻ ngoài ổn định và đáng kính để không làm mất đi sự tôn trọng từ người khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của cái nhìn bên ngoài và danh tiếng trong xã hội, đặc biệt trong các cộng đồng truyền thống hơn.