(Top Banner Ad)
genuine promise
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân/Kinh doanh/Chính trị

genuine promise

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈprɒmɪs/ • US: /ˈdʒenjuɪn ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa chân thành lời hứa thật lòng lời hứa xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed a genuine interest in my work."

    "Cô ấy thể hiện sự quan tâm thực sự đến công việc của tôi."

  • "The politician made a genuine promise to reduce taxes."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa chân thành về việc giảm thuế."

  • "I believe he made a genuine promise to change."

    "Tôi tin rằng anh ấy đã thực sự hứa sẽ thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thành thật
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Kinh doanh/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*genh₁- (to produce, beget)
Latin
genus (birth, race)
Latin
genuinus (native, natural, inborn)
English
genuine
Latin
mittere (to send)
Latin
promittere (to send forth, promise)
Old French
promesse (noun)
English
promise

Từ Gốc La Tinh của 'Genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', nghĩa là 'bản địa, tự nhiên, bẩm sinh'. Nó được cho là có liên quan đến tục lệ của người La Mã cổ đại, nơi người cha công nhận đứa con hợp pháp của mình bằng cách đặt nó lên đầu gối (tiếng Latin: 'genu'). Do đó, 'genuine' mang ý nghĩa 'thật, chính xác như nó vốn có', không giả mạo hay lai căng.

Câu Chuyện của 'Promise'

Từ 'promise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promittere', được tạo thành từ 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước, tiến lên') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi đi'). Ban đầu, 'promittere' có nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'đặt ra phía trước'. Dần dần, nó phát triển nghĩa là 'tuyên bố một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai', từ đó hình thành nghĩa 'lời hứa' như ngày nay. Nó gợi lên ý tưởng về việc gửi đi một cam kết cho tương lai. Cụm từ 'genuine promise' kết hợp tính xác thực, chân thật ('genuine') với một cam kết về tương lai ('promise'), tạo nên ý nghĩa một lời hứa được đưa ra với sự thành tâm và có khả năng thực hiện.

Usage Note

'Genuine' nhấn mạnh tính xác thực và thật sự của một điều gì đó, không giả tạo hoặc giả mạo. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc, người, hoặc vật thể.
'Promise' chỉ một lời hứa, một cam kết. Khi đi kèm với 'genuine,' nó nhấn mạnh rằng lời hứa đó là chân thành và có ý định thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a/the) genuine promise
  • make make a genuine promise
    (đưa ra một lời hứa chân thật)
  • keep keep a genuine promise
    (giữ một lời hứa chân thật)
  • fulfill fulfill a genuine promise
    (thực hiện một lời hứa chân thật)
  • offer offer a genuine promise
    (đưa ra/ban tặng một lời hứa chân thật)
  • break break a genuine promise
    (thất hứa một lời hứa chân thật)
  • hold hold genuine promise
    (mang lại/chứa đựng triển vọng thực sự)
Adjective + genuine promise
  • rare a rare genuine promise
    (một lời hứa chân thật hiếm hoi)
  • significant a significant genuine promise
    (một lời hứa chân thật quan trọng)
  • clear a clear genuine promise
    (một lời hứa chân thật rõ ràng)
Noun + of genuine promise
  • sign a sign of genuine promise
    (một dấu hiệu của triển vọng thực sự)
  • token a token of genuine promise
    (một biểu tượng/minh chứng của triển vọng thực sự)
  • project a project of genuine promise
    (một dự án đầy triển vọng thực sự)
  • talent a talent of genuine promise
    (một tài năng đầy triển vọng thực sự)

Idioms

  • Show/Demonstrate genuine promise

    Thể hiện/minh chứng tiềm năng thực sự, triển vọng thật sự

    "The young athlete showed genuine promise from an early age."

    (Vận động viên trẻ đã thể hiện tiềm năng thực sự từ khi còn nhỏ.)

  • Live up to a genuine promise

    Đáp ứng/thực hiện một lời hứa chân thật, đúng như mong đợi

    "It's crucial for leaders to live up to the genuine promises they make to their constituents."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải thực hiện những lời hứa chân thật mà họ đưa ra với cử tri của mình.)

  • Hold genuine promise for the future

    Mang lại triển vọng thực sự cho tương lai

    "This new technology holds genuine promise for solving environmental issues."

    (Công nghệ mới này mang lại triển vọng thực sự trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine promise

adjective
Lật mặt

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, thật.

"She showed a genuine interest in my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all options, a genuine promise, I believe, is the only way forward.
Sau khi cân nhắc mọi lựa chọn, một lời hứa chân thành, tôi tin rằng, là con đường duy nhất phía trước.
Phủ định
Despite his persuasive words, which sounded like a genuine promise, he didn't deliver on his commitment, and she felt betrayed.
Mặc dù những lời lẽ đầy thuyết phục của anh ta, nghe như một lời hứa chân thành, anh ta đã không thực hiện cam kết của mình, và cô ấy cảm thấy bị phản bội.
Nghi vấn
Sarah, considering his past behavior, is that really a genuine promise, or just empty words?
Sarah, xem xét hành vi trong quá khứ của anh ấy, đó có thực sự là một lời hứa chân thành, hay chỉ là những lời nói suông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine promise".

Tầm Quan Trọng của Lời Hứa trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được coi là một trụ cột của sự liêm chính và tin cậy. Cụm từ 'a promise is a promise' (lời hứa là lời hứa) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cam kết và thực hiện. Một 'genuine promise' (lời hứa chân thật) đặc biệt được đánh giá cao, vì nó hàm ý rằng người đưa ra lời hứa đó có ý định thành tâm và khả năng thực hiện.

Sự Chân Thành và Niềm Tin

Khái niệm 'genuine' (chân thật) trong 'genuine promise' liên quan chặt chẽ đến sự chân thành và tính xác thực. Trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hay chính trị, một lời hứa chân thật xây dựng niềm tin và củng cố mối quan hệ. Ngược lại, những lời hứa rỗng tuếch hoặc không chân thật có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và lòng tin.