(Top Banner Ad)
illusory promise
C1
Danh từ C1 Luật

illusory promise

UK: /ɪˈljuːsəri ˈprɒmɪs/ • US: /ɪˈluːsəri ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa hão huyền lời hứa suông lời hứa không có giá trị pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that appears to be binding but actually does not bind the promisor to anything. It is a promise that is unenforceable due to indefiniteness or lack of mutuality, where one party can choose whether or not to perform the obligation.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa có vẻ ràng buộc nhưng thực tế không ràng buộc người hứa vào bất cứ điều gì. Đó là một lời hứa không thể thực thi do tính chất không xác định hoặc thiếu tính tương hỗ, trong đó một bên có thể chọn thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was deemed unenforceable because the payment terms were an illusory promise, giving the buyer complete discretion on whether to pay."

    "Hợp đồng bị coi là không thể thực thi vì các điều khoản thanh toán là một lời hứa hão huyền, cho người mua toàn quyền quyết định việc thanh toán hay không."

  • "An agreement where one party promises to deliver goods "if they feel like it" contains an illusory promise."

    "Một thỏa thuận trong đó một bên hứa giao hàng "nếu họ thích" chứa một lời hứa hão huyền."

  • "The court ruled that the clause was an illusory promise and thus the contract lacked consideration."

    "Tòa án phán quyết rằng điều khoản này là một lời hứa hão huyền và do đó hợp đồng thiếu đối giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusion ảo ảnh, ảo tưởng
Verb illude đánh lừa, gây ảo tưởng
Adjective illusory ảo tưởng, không có thật
Noun promise lời hứa
Verb promise hứa

Synonyms

Antonyms

binding promise (lời hứa ràng buộc)enforceable promise (lời hứa có thể thực thi)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illūsiō
Old French
illusion
English
illusion
English
illusory
English
promise

Nguồn Gốc Của 'Illusory'

Từ 'illusory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illūsiō', có nghĩa là 'sự nhạo báng, sự lừa dối'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'illusion'. Cần chú ý rằng, illusory thường mang ý nghĩa một điều gì đó có vẻ có thật nhưng thực chất lại không phải vậy, giống như một ảo ảnh.

Usage Note

Illusory promise thường xảy ra khi một bên có quyền tùy ý tuyệt đối để thực hiện hay không thực hiện lời hứa, làm cho lời hứa đó trở nên vô nghĩa về mặt pháp lý. Điều này khác với một lời hứa có điều kiện, nơi nghĩa vụ thực hiện phụ thuộc vào một sự kiện hoặc điều kiện khách quan nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illusory promise
  • empty empty illusory promise
    (lời hứa suông)
  • false false illusory promise
    (lời hứa hão huyền)
Verb + illusory promise
  • offer offer an illusory promise
    (đưa ra một lời hứa ảo tưởng)
  • break break an illusory promise
    (phá vỡ một lời hứa hão huyền)

Idioms

  • a pie in the sky

    một điều viển vông, hứa hẹn suông

    "His promises of quick riches were just pie in the sky."

    (Những lời hứa về sự giàu có nhanh chóng của anh ta chỉ là hứa hão mà thôi.)

  • promise the moon

    hứa hươu hứa vượn, hứa những điều không thể

    "Politicians often promise the moon during election campaigns."

    (Các chính trị gia thường hứa hươu hứa vượn trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illusory promise

Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa có vẻ ràng buộc nhưng thực tế không ràng buộc người hứa vào bất cứ điều gì. Đó là một lời hứa không thể thực thi do tính chất không xác định hoặc thiếu tính tương hỗ, trong đó một bên có thể chọn thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ.

"The contract was deemed unenforceable because the payment terms were an illusory promise, giving the buyer complete discretion on whether to pay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract contained an illusory promise: the employer could terminate employment at any time for any reason.
Hợp đồng chứa một lời hứa hão huyền: người sử dụng lao động có thể chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào vì bất kỳ lý do gì.
Phủ định
This wasn't a genuine offer: it was an illusory promise designed to mislead potential investors.
Đây không phải là một lời đề nghị thực sự: đó là một lời hứa hão huyền được thiết kế để đánh lừa các nhà đầu tư tiềm năng.
Nghi vấn
Was the agreement truly binding: or was it just an illusory promise with no real commitment?
Thỏa thuận có thực sự ràng buộc không: hay nó chỉ là một lời hứa hão huyền mà không có cam kết thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illusory promise".

Tính Pháp Lý Của Hợp Đồng

Trong luật hợp đồng, một 'illusory promise' là một lời hứa mà người hứa có thể thực hiện hoặc không thực hiện tùy ý. Những lời hứa như vậy thường không có giá trị pháp lý vì thiếu sự ràng buộc.